Nhận định Colombe vs Panthere - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.61
Colombe thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.61
5.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
7.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanthere
Kiểm soát bóngColombe: 59%Panthere: 41%
Tổng số cú sútColombe: 10Panthere: 3
Sút trượtColombe: 5Panthere: 2
Phạt gócColombe: 6Panthere: 1
Kiểm soát bóngColombe: 41%Panthere: 59%
Tổng số cú sútColombe: 3Panthere: 5
Sút trượtColombe: 1Panthere: 4
Phạt gócColombe: 3Panthere: 2
Kiểm soát bóngColombe: 41%59%Panthere: 59%41%
Tổng số cú sútColombe: 310Panthere: 53
Sút trượtColombe: 15Panthere: 42
Phạt gócColombe: 36Panthere: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthere
Tổng bàn thắngColombe: 2.6Panthere: 2.1
Bàn thắng ghi đượcColombe: 2Panthere: 1.2
Bàn thuaColombe: 0.6Panthere: 0.9
Kiểm soát bóngColombe: 53%Panthere: 52%
Tổng số cú sútColombe: 10.7Panthere: 8.4
Sút trúng đíchColombe: 5Panthere: 2.8
Sút trượtColombe: 5.7Panthere: 5.6
Phạt gócColombe: 6.7Panthere: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthere
ThắngColombe: 6Panthere: 4
Trên 1.5 bànColombe: 7Panthere: 7
Trên 2.5 bànColombe: 5Panthere: 5
Trên 3.5 bànColombe: 4Panthere: 0
Cả hai đội ghi bànColombe: 5Panthere: 4
Thắng bất ngờColombe: 0Panthere: 0
Thua bất ngờColombe: 0Panthere: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
5Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.9Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Panthère
Colombe01
06 thg 72025
Panthère
Colombe10
09 thg 32025
Colombe
Panthère30
27 thg 52022
Colombe
Panthère10
02 thg 42022
Panthère
Colombe21
18 thg 72021
Panthère
Colombe12
27 thg 32021
Colombe
Panthère01
15 thg 122019
Panthère
Colombe02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation