Columbus Crew II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
17:00 Sắp diễn ra |
New II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
15:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Chattanooga
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Columbus
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
14:00 Kết thúc |
Columbus
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Cincinnat
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
19:30 Kết thúc |
New II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Columbus
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Columbus Crew II
Bạn đang tìm nhận định Columbus Crew II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Columbus Crew II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Columbus Crew II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Columbus Crew II đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Columbus Crew II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. De Libera
|
20 | MID | 7.17 |
|
Ibrahima Sy
|
23 | MID | 7.16 |
|
B. Adu-Gyamfi
|
19 | MID | 7.12 |
|
A. Marinch
|
15 | FWD | 7.01 |
|
Anthony Alaouieh
|
19 | FWD | 6.97 |
|
Quinton Elliot
|
21 | DEF | 6.91 |
|
Alexander Gimple
|
17 | MID | 6.83 |
|
K. Gbamblé
|
18 | FWD | 6.79 |
|
I. Tortola
|
17 | - | 6.68 |
|
Dylan Randazzo
|
18 | DEF | 6.67 |
|
Christopher Rogers
|
19 | DEF | 6.42 |
|
G. Di Noto
|
16 | DEF | 6.42 |
|
A. Grinblat
|
18 | MID | 6.40 |
|
P. Forfor
|
16 | - | 6.34 |
|
D. Patel
|
19 | GK | 6.29 |
|
C. Ortiz
|
18 | FWD | 6.17 |
|
Cooper Flanary
|
18 | FWD | 6.10 |
|
Shalom Adja
|
18 | MID | 5.70 |
|
Austin Su
|
17 | MID | - |
|
J. Granda
|
19 | MID | - |
|
K. Ferdinand
|
22 | DEF | - |
|
Chase Adams
|
17 | FWD | - |
|
C. Mrowka
|
19 | MID | - |
|
T. Habroune
|
19 | MID | - |
|
A. Sejdić
|
29 | MID | - |
|
N. Rincon
|
20 | MID | - |
|
Owen Presthus
|
19 | DEF | - |
|
Cesar Ruvalcaba
|
24 | DEF | - |
|
Tristan Brown
|
18 | DEF | - |
|
N. Hagen
|
29 | GK | - |
|
Luke Pruter
|
24 | GK | - |
|
S. Lapkes
|
19 | GK | - |
|
M. Palacios
|
21 | DEF | - |






