Nhận định Columbus Crew II vs Philadelphia Union II - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Columbus Crew II thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhiladelphia II
xGColumbus Crew II: 2.16Philadelphia Union II: 0.97
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 64%Philadelphia Union II: 36%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 15Philadelphia Union II: 9
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 6Philadelphia Union II: 3
Sút trượtColumbus Crew II: 6Philadelphia Union II: 4
Phạt gócColumbus Crew II: 5Philadelphia Union II: 2
Thẻ vàngColumbus Crew II: 2Philadelphia Union II: 3
xGColumbus Crew II: 1.67Philadelphia Union II: 1.29
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 51%Philadelphia Union II: 49%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 9Philadelphia Union II: 18
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 4Philadelphia Union II: 4
Sút trượtColumbus Crew II: 2Philadelphia Union II: 11
Phạt gócColumbus Crew II: 4Philadelphia Union II: 11
Thẻ vàngColumbus Crew II: 1Philadelphia Union II: 2
xGColumbus Crew II: 1.672.16Philadelphia Union II: 1.290.97
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 51%64%Philadelphia Union II: 49%36%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 915Philadelphia Union II: 189
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 46Philadelphia Union II: 43
Sút trượtColumbus Crew II: 26Philadelphia Union II: 114
Phạt gócColumbus Crew II: 45Philadelphia Union II: 112
Thẻ vàngColumbus Crew II: 12Philadelphia Union II: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Philadelphia II
Bàn thắng kỳ vọngColumbus Crew II: 1.97Philadelphia Union II: 1.05
Tổng bàn thắngColumbus Crew II: 3.5Philadelphia Union II: 2.3
Bàn thắng ghi đượcColumbus Crew II: 2Philadelphia Union II: 1
Bàn thuaColumbus Crew II: 1.5Philadelphia Union II: 1.3
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 57%Philadelphia Union II: 41%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 13.6Philadelphia Union II: 10.3
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 4.9Philadelphia Union II: 3.7
Sút trượtColumbus Crew II: 5.6Philadelphia Union II: 4.3
Phạm lỗiColumbus Crew II: 13.9Philadelphia Union II: 15.1
Phạt gócColumbus Crew II: 5.1Philadelphia Union II: 3
Việt vịColumbus Crew II: 2.8Philadelphia Union II: 1.7
Thẻ vàngColumbus Crew II: 2.67Philadelphia Union II: 2.11
Tổng số đường chuyềnColumbus Crew II: 477Philadelphia Union II: 319
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Philadelphia II
ThắngColumbus Crew II: 5Philadelphia Union II: 3
Trên 1.5 bànColumbus Crew II: 9Philadelphia Union II: 7
Trên 2.5 bànColumbus Crew II: 8Philadelphia Union II: 5
Trên 3.5 bànColumbus Crew II: 6Philadelphia Union II: 2
Cả hai đội ghi bànColumbus Crew II: 9Philadelphia Union II: 4
Thắng bất ngờColumbus Crew II: 0Philadelphia Union II: 0
Thua bất ngờColumbus Crew II: 0Philadelphia Union II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
3Thắng
2Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Philadelphia Union II
Columbus Crew II11
14 thg 92025
Columbus Crew II
Philadelphia Union II13
21 thg 62025
Columbus Crew II
Philadelphia Union II13
11 thg 52025
Philadelphia Union II
Columbus Crew II30
02 thg 112024
Philadelphia Union II
Columbus Crew II40
26 thg 82024
Philadelphia Union II
Columbus Crew II11
28 thg 72024
Columbus Crew II
Philadelphia Union II32
02 thg 62024
Philadelphia Union II
Columbus Crew II31
25 thg 72023
Columbus Crew II
Philadelphia Union II26
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)