1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Como
Como

Como Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €285.10m
KEY INSIGHT Como có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
172 Trận đấu đã nhận định
74.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Como Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Genoa
Genoa
vs
Como
Como
4.8
4.1
1.87

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Inter
Inter
3 : 2
Como
Como
1.95
3.75
4.5

1

1.95

O1.5

1.29

YES

1.75

1

1.95
6.5/10

12:30

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Como
Como
6.4
4.5
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.02

2

1.6
8.5/10

14:45

Kết thúc
Como
Como
3 : 4
Inter
Inter
3.35
3.5
2.35

X2

1.41

U3.5

1.4

NO

2.16

U3.5

1.4
7.3/10

06:30

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 0
Como
Como
5.8
3.9
1.67

2

1.67

U3.5

1.31

NO

1.81

2

1.67
5.6/10

06:30

Kết thúc
Como
Como
5 : 0
Pisa
Pisa
1.32
5.8
13

X2

3.8

O2.5

1.71

YES

2.28

O2.5

1.71
3.2/10

12:00

Kết thúc
Como
Como
2 : 1
AS Roma
AS Roma red card
2.07
3.45
4.15

1

2.07

U3.5

1.23

YES

2.05

1X

1.29
8.5/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 2
Como
Como
6.75
4.15
1.63

1

6.75

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
6/10

09:00

Kết thúc
Como
Como
3 : 1
Lecce
Lecce
1.44
4.7
10

1

1.44

U3.5

1.35

NO

1.65

1

1.44
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Como

Bạn đang tìm nhận định Como? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Como được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Como với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Como đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Como đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.49 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Como hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €285.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Como đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng9716
Hòa5510
Thua336
Bàn thắng ghi được342256
Bàn thắng để thủng lưới151126
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
3-4-2-1 2 G
4-3-3 1 G
4-3-2-1 1 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 50%
16 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Belotti
A. Belotti
32 FWD 7.60
E. Audero
E. Audero
28 GK 7.38
N. Paz
N. Paz
21 MID 7.35
J. Butez
J. Butez
30 GK 7.21
Jacobo Ramón Naveros
Jacobo Ramón Naveros
20 DEF 7.15
M. Baturina
M. Baturina
22 MID 7.14
L. da Cunha
L. da Cunha
24 MID 7.07
M. Perrone
M. Perrone
22 MID 7.01
E. Goldaniga
E. Goldaniga
32 DEF 7.00
M. Kempf
M. Kempf
30 DEF 6.96
I. Smolčić
I. Smolčić
25 DEF 6.88
M. Caqueret
M. Caqueret
25 MID 6.88
J. Addai
J. Addai
20 FWD 6.88
A. Fadera
A. Fadera
24 FWD 6.83
Jesús Rodríguez
Jesús Rodríguez
20 MID 6.82
Diego Carlos
Diego Carlos
32 DEF 6.82
T. Douvikas
T. Douvikas
26 FWD 6.81
L. Mazzitelli
L. Mazzitelli
30 MID 6.80
I. Van der Brempt
I. Van der Brempt
23 DEF 6.79
Alberto Moreno
Alberto Moreno
33 DEF 6.77
M. Vojvoda
M. Vojvoda
30 MID 6.74
Álex Valle
Álex Valle
21 DEF 6.73
S. Posch
S. Posch
28 DEF 6.73
Assane Diao
Assane Diao
20 FWD 6.70
Sergi Roberto
Sergi Roberto
33 MID 6.58
N. Kühn
N. Kühn
25 FWD 6.58
Álvaro Morata
Álvaro Morata
33 FWD 6.55
A. Le Borgne
A. Le Borgne
19 MID -