Como Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Como Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
![]() ![]() Cremonese
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Como
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Hellas V
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Como
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Genoa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Inter
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Como
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Udinese
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Como
Bạn đang tìm nhận định Como? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Como, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Como với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Como đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Como đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.54 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Como hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €285.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Como đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 26 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 9 | 19 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Belotti
|
32 | FWD | 7.60 |
|
E. Audero
|
28 | GK | 7.38 |
|
N. Paz
|
21 | MID | 7.31 |
|
J. Butez
|
30 | GK | 7.24 |
|
Jacobo Ramón Naveros
|
20 | DEF | 7.18 |
|
M. Baturina
|
22 | MID | 7.14 |
|
L. da Cunha
|
24 | MID | 7.09 |
|
M. Perrone
|
22 | MID | 7.00 |
|
E. Goldaniga
|
32 | DEF | 7.00 |
|
M. Kempf
|
30 | DEF | 6.98 |
|
I. Smolčić
|
25 | DEF | 6.89 |
|
J. Addai
|
20 | FWD | 6.88 |
|
Alberto Moreno
|
33 | DEF | 6.86 |
|
M. Caqueret
|
25 | MID | 6.85 |
|
Diego Carlos
|
32 | DEF | 6.85 |
|
Jesús Rodríguez
|
20 | MID | 6.83 |
|
A. Fadera
|
24 | FWD | 6.83 |
|
T. Douvikas
|
26 | FWD | 6.82 |
|
I. Van der Brempt
|
23 | DEF | 6.81 |
|
L. Mazzitelli
|
30 | MID | 6.80 |
|
Assane Diao
|
20 | FWD | 6.76 |
|
Álex Valle
|
21 | DEF | 6.75 |
|
M. Vojvoda
|
30 | MID | 6.73 |
|
S. Posch
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Álvaro Morata
|
33 | FWD | 6.59 |
|
N. Kühn
|
25 | FWD | 6.58 |
|
Sergi Roberto
|
33 | MID | 6.57 |
|
A. Le Borgne
|
19 | MID | - |



