icon back

Como

Como Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €285.10m
KEY INSIGHT Como có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
165 Trận đấu đã nhận định
75.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Como Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

จบแล้ว
Cagliari
Cagliari
1 : 2
Como
Como
6.75
4.15
1.63

1

6.75

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
6/10

16:00

จบแล้ว
Como
Como
0 : 0
Inter
Inter
2.92
3.15
2.92

X

3.15

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
3.8/10

10:00

จบแล้ว
Como
Como
3 : 1
Lecce
Lecce
1.44
4.7
10

1

1.44

U3.5

1.35

NO

1.65

1

1.44
8.8/10

10:00

จบแล้ว
Juventus
Juventus
0 : 2
Como
Como
2.15
3.5
3.7

X

3.5

O1.5

1.34

YES

1.82

O1.5

1.34
4.8/10

15:45

จบแล้ว
red card AC Milan
AC Milan
1 : 1
Como
Como
2.6
3.3
3.25

2

3.25

U3.5

1.23

YES

1.95

X2

1.64
5.2/10

10:00

จบแล้ว
red card Como
Como
1 : 2
Fiorentina
Fiorentina red card
1.67
4.05
5.41

X2

2.3

O1.5

1.28

YES

1.82

O1.5

1.28
6/10

16:00

จบแล้ว
Napoli
Napoli
1 : 1
Como
Como
2.92
3.05
2.8

2

2.8

U2.5

1.67

NO

1.87

X2

1.46
5.5/10

10:00

จบแล้ว
Como
Como
0 : 0
Atalanta
Atalanta red card
2.3
3.4
3.45

1

2.3

O1.5

1.35

YES

1.78

1X

1.37
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Como. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Como với tỷ lệ trúng 75.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng7613
Hòa549
Thua235
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới0.70.80.7
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 1 G
4-3-2-1 1 G
3-4-2-1 1 G
60 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Belotti
A. Belotti
32 FWD 7.60
E. Audero
E. Audero
28 GK 7.38
N. Paz
N. Paz
21 MID 7.28
J. Butez
J. Butez
30 GK 7.27
Jacobo Ramón Naveros
Jacobo Ramón Naveros
20 DEF 7.26
M. Baturina
M. Baturina
22 MID 7.08
M. Kempf
M. Kempf
30 DEF 7.04
L. da Cunha
L. da Cunha
24 MID 7.02
M. Perrone
M. Perrone
22 MID 7.00
Jesús Rodríguez
Jesús Rodríguez
20 MID 6.89
J. Addai
J. Addai
20 FWD 6.88
M. Caqueret
M. Caqueret
25 MID 6.87
I. Smolčić
I. Smolčić
25 DEF 6.86
T. Douvikas
T. Douvikas
26 FWD 6.85
A. Fadera
A. Fadera
24 FWD 6.83
Diego Carlos
Diego Carlos
32 DEF 6.82
Alberto Moreno
Alberto Moreno
33 DEF 6.81
L. Mazzitelli
L. Mazzitelli
30 MID 6.80
I. Van der Brempt
I. Van der Brempt
23 DEF 6.80
M. Vojvoda
M. Vojvoda
30 MID 6.76
S. Posch
S. Posch
28 DEF 6.73
Álex Valle
Álex Valle
21 DEF 6.70
Álvaro Morata
Álvaro Morata
33 FWD 6.60
Sergi Roberto
Sergi Roberto
33 MID 6.57
N. Kühn
N. Kühn
25 FWD 6.53
Assane Diao
Assane Diao
20 FWD 6.51
E. Goldaniga
E. Goldaniga
32 DEF -
A. Le Borgne
A. Le Borgne
19 MID -