Como Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Como Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Genoa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Inter
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Sassuolo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Como
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Udinese
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
06:30 Kết thúc |
Como
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Como
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Cagliari
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Como
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Como
Bạn đang tìm nhận định Como? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Como được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Como với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Como đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Como đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Como hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €285.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Como đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 22 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 11 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Belotti
|
32 | FWD | 7.60 |
|
E. Audero
|
28 | GK | 7.38 |
|
N. Paz
|
21 | MID | 7.35 |
|
J. Butez
|
30 | GK | 7.21 |
|
Jacobo Ramón Naveros
|
20 | DEF | 7.15 |
|
M. Baturina
|
22 | MID | 7.14 |
|
L. da Cunha
|
24 | MID | 7.07 |
|
M. Perrone
|
22 | MID | 7.01 |
|
E. Goldaniga
|
32 | DEF | 7.00 |
|
M. Kempf
|
30 | DEF | 6.96 |
|
I. Smolčić
|
25 | DEF | 6.88 |
|
M. Caqueret
|
25 | MID | 6.88 |
|
J. Addai
|
20 | FWD | 6.88 |
|
A. Fadera
|
24 | FWD | 6.83 |
|
Jesús Rodríguez
|
20 | MID | 6.82 |
|
Diego Carlos
|
32 | DEF | 6.82 |
|
T. Douvikas
|
26 | FWD | 6.81 |
|
L. Mazzitelli
|
30 | MID | 6.80 |
|
I. Van der Brempt
|
23 | DEF | 6.79 |
|
Alberto Moreno
|
33 | DEF | 6.77 |
|
M. Vojvoda
|
30 | MID | 6.74 |
|
Álex Valle
|
21 | DEF | 6.73 |
|
S. Posch
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Assane Diao
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Sergi Roberto
|
33 | MID | 6.58 |
|
N. Kühn
|
25 | FWD | 6.58 |
|
Álvaro Morata
|
33 | FWD | 6.55 |
|
A. Le Borgne
|
19 | MID | - |




