1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Comunicaciones
Comunicaciones

Comunicaciones Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.38m
KEY INSIGHT Comunicaciones bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Comunicaciones nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 6 trận gần nhất
TREND Comunicaciones không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
163 Trận đấu đã nhận định
65.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Comunicac Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 0
Comunicaciones
Comunicac
1.75
3.45
5.1

2

5.1

U2.5

1.69

NO

1.81

U2.5

1.69
2.9/10

22:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 2
Xelaju
Xelaju
2.02
3.35
4.1

X2

1.85

U2.5

1.77

NO

1.89

U2.5

1.77
4.6/10

20:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 0
Antigua GFC
Antigua GFC
2.17
3.3
3.3

2

3.3

U2.5

1.76

NO

1.93

X2

1.67
3.9/10

21:00

Kết thúc
Antigua GFC
Antigua GFC
3 : 2
Comunicaciones
Comunicac
1.55
3.75
6.25

2

6.25

U3.5

1.28

NO

1.7

U3.5

1.28
5.4/10

17:00

Kết thúc
Malacateco
Malacateco
1 : 0
Comunicaciones
Comunicac
1.48
4.3
7.1

1

1.48

U2.5

1.76

NO

1.67

U2.5

1.76
7/10

17:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 1
Xinabajul
Xinabajul
1.39
4.25
6.6

1

1.39

O2.5

1.74

NO

1.78

1

1.39
3.3/10

21:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya red card
1.53
3.9
6.5

1X

1.13

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
8/10

22:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
1 : 0
Comunicaciones
Comunicac
1.61
3.85
6.4

1

1.61

U3.5

1.29

NO

1.72

U3.5

1.29
6.3/10

22:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
1 : 0
Aurora
Aurora
1.44
4.2
7.75

1

1.44

O2.5

1.95

NO

1.77

1

1.44
5.1/10

01:00

Kết thúc
Iztapa
Iztapa
1 : 5
Comunicaciones
Comunicac
2.95
3.2
2.2

2

2.2

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
4.7/10

01:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 2
Solola
Solola
1.14
6.05
14.5

1

1.14

U3.5

1.49

NO

1.45

H1

1.6
5.5/10

17:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
1 : 1
Comunicaciones
Comunicac
2.42
3.1
3

1X

1.36

U2.5

1.62

YES

1.97

U2.5

1.62
4.4/10

21:00

Kết thúc
Zacapa T
Zacapa Tellioz
0 : 0
Comunicaciones
Comunicac red card
3.3
3
2.19

2

2.19

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.28
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Comunicaciones

Bạn đang tìm nhận định Comunicaciones? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Comunicaciones, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Comunicaciones với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Comunicaciones đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 22 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Comunicaciones hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Comunicaciones đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242347
Thắng14317
Hòa358
Thua71522
Bàn thắng ghi được331649
Bàn thắng để thủng lưới223557
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới12315
Không ghi bàn61319
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 12
16-30 22
31-45 24
46-60 17
61-75 32
76-90 33
148 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
28 Trận
Tài 1.5 32%
15 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Raymundo
E. Raymundo
22 DEF 7.58
E. Monreal
E. Monreal
27 DEF 7.41
R. Morales
R. Morales
37 DEF 7.20
E. Lemus
E. Lemus
24 FWD 7.06
A. Barrios
A. Barrios
27 GK 6.99
K. Espino
K. Espino
24 MID 6.92
L. García
L. García
25 MID 6.88
J. Pinto
J. Pinto
32 DEF 6.84
D. Lom
D. Lom
28 FWD 6.72
B. Martínez
B. Martínez
29 FWD 6.58
J. Contreras
J. Contreras
39 MID 6.55
A. Ortíz
A. Ortíz
24 FWD 6.55
M. Dominguez-Ramirez
M. Dominguez-Ramirez
29 MID 6.46
S. Robles
S. Robles
30 DEF 6.40
E. Palencia
E. Palencia
21 MID 6.36
A. de la Cruz
A. de la Cruz
19 MID 6.30
J. Corena
J. Corena
33 MID 5.81