Nhận định Mictlan vs Comunicaciones - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIComunicac
Kiểm soát bóngMictlan: 52%Comunicaciones: 48%
Tổng số cú sútMictlan: 8Comunicaciones: 5
Sút trúng đíchMictlan: 3Comunicaciones: 2
Sút trượtMictlan: 4Comunicaciones: 2
Phạt gócMictlan: 2Comunicaciones: 5
Thẻ vàngMictlan: 1Comunicaciones: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Comunicac
Tổng bàn thắngMictlan: 3.2Comunicaciones: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMictlan: 1.5Comunicaciones: 1.3
Bàn thuaMictlan: 1.7Comunicaciones: 1.2
Kiểm soát bóngMictlan: 50%Comunicaciones: 54%
Tổng số cú sútMictlan: 8.5Comunicaciones: 7.9
Sút trúng đíchMictlan: 3.5Comunicaciones: 4.3
Sút trượtMictlan: 5Comunicaciones: 3.6
Phạt gócMictlan: 2.6Comunicaciones: 6
Thẻ vàngMictlan: 2.67Comunicaciones: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Comunicac
ThắngMictlan: 6Comunicaciones: 5
Trên 1.5 bànMictlan: 8Comunicaciones: 6
Trên 2.5 bànMictlan: 5Comunicaciones: 4
Trên 3.5 bànMictlan: 3Comunicaciones: 4
Cả hai đội ghi bànMictlan: 5Comunicaciones: 3
Thắng bất ngờMictlan: 0Comunicaciones: 0
Thua bất ngờMictlan: 0Comunicaciones: 1
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Mictlán1
Comunicaciones1
20 thg 2, 26
Comunicaciones2
Mictlán1
28 thg 9, 25
Mictlán1
Comunicaciones0
21 thg 7, 25
Comunicaciones2
Mictlán0
23 thg 4, 17
Mictlán0
Comunicaciones0
19 thg 2, 17
Comunicaciones4
Mictlán0
06 thg 11, 16
Mictlán0
Comunicaciones0
28 thg 9, 16
Comunicaciones4
Mictlán0
08 thg 5, 16
Mictlán2
Comunicaciones0
05 thg 3, 16
Comunicaciones4
Mictlán0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs