1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B Metropolitana
  4. Comunicaciones
Comunicaciones

Comunicaciones Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €160.00Th.

Phong độ gần đây

DWWLW
145 Trận đấu đã nhận định
66.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Comunicac Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Comunicac
Comunicaciones
vs
Deportivo Laferrere
Deportivo L
2.08
2.85
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
red card Brown A
Brown DE Adrogue
1 : 2
Comunicaciones
Comunicac
3
2.8
2.57

2

2.57

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
7.5/10

13:30

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
0 : 1
Deportivo Armenio
Armenio
2.07
2.92
3.9

1

2.07

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
4.2/10

18:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
3 : 0
UAI Urquiza
UAI Urquiza red card
2.08
2.72
4.8

X2

1.78

U2.5

1.39

NO

1.58

U2.5

1.39
8/10

14:30

Kết thúc
Flandria
Flandria
1 : 2
Comunicaciones
Comunicac
2.95
2.75
3

X2

1.44

U2.5

1.36

NO

1.57

U2.5

1.36
10/10

14:30

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
0 : 0
Argentino Quilmes
Argentino
2
3.2
4.35

1

2

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
6.8/10

14:30

Kết thúc
red card Defensore
Defensores Unidos
1 : 1
Comunicaciones
Comunicac red card
3
2.9
2.65

1X

1.5

U2.5

1.49

NO

1.71

U2.5

1.49
8/10

19:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
3 : 2
Ituzaingo
Ituzaingo red card
1.77
3.55
5

1

1.77

U2.5

1.74

NO

1.78

1

1.77
8.5/10

14:30

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 0
Dock Sud
Dock Sud red card
2.35
3
3.75

X

3

U2.5

1.43

YES

2.25

U2.5

1.43
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Comunicaciones

Bạn đang tìm nhận định Comunicaciones? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Comunicaciones, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Comunicaciones với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Comunicaciones đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Comunicaciones hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €160.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Comunicaciones đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera B MetropolitanaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng527
Hòa235
Thua336
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.30.61.0
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 11
46-60 15
61-75 9
76-90 11
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Rozic
T. Rozic
27 FWD -
M. Tunessi
M. Tunessi
35 FWD -
S. Sosa
S. Sosa
31 FWD -
J. Barroso
J. Barroso
18 FWD -
I. Díaz
I. Díaz
23 FWD -
D. Maguicha
D. Maguicha
22 FWD -
L. Castro
L. Castro
21 FWD -
M. Brambillo
M. Brambillo
29 FWD -
A. Valenzuela
A. Valenzuela
21 FWD -
C. Puigdellivol
C. Puigdellivol
24 MID -
V. Pesse
V. Pesse
23 MID -
J. Ibáñez
J. Ibáñez
30 MID -
F. Fabello
F. Fabello
36 MID -
M. Molina
M. Molina
21 MID -
T. Friesel
T. Friesel
23 MID -
F. Lopez
F. Lopez
24 MID -
A. Arrighi
A. Arrighi
21 MID -
C. Chimino
C. Chimino
37 DEF -
F. Di Lena
F. Di Lena
24 DEF -
M. López
M. López
25 DEF -
S. Carruega
S. Carruega
29 DEF -
G. Zabala
G. Zabala
29 DEF -
L. Brítez
L. Brítez
21 DEF -
N. Arrechea
N. Arrechea
34 DEF -
R. Compagnucci
R. Compagnucci
21 DEF -
F. Otarola
F. Otarola
39 GK -
N. Yzaurralde
N. Yzaurralde
25 GK -