Công An Nhân Dân Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cong N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Cong N
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Hong L
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
08:15 Kết thúc |
Cong N
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
08:15 Kết thúc |
Cong N
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hai Phong
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Quang Nam
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
08:15 Kết thúc |
Cong N
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Dak L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Cong N.
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Công An Nhân Dân
Bạn đang tìm nhận định Công An Nhân Dân? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Công An Nhân Dân, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Công An Nhân Dân với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Công An Nhân Dân đã ghi nhận 20 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Công An Nhân Dân hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Công An Nhân Dân đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 23 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 8 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.9 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






