Coquimbo Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Coquimbo U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Union C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Coquimbo U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Coquimbo U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Coquimbo U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Coquimbo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Huachipato
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Coquimbo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Huachipato
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coquimbo Unido
Bạn đang tìm nhận định Coquimbo Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Coquimbo Unido được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Coquimbo Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Coquimbo Unido đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Coquimbo Unido đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.72 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Coquimbo Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Coquimbo Unido đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Cornejo
|
35 | DEF | 7.26 |
|
G. Flores
|
25 | GK | 7.20 |
|
C. Zavala
|
26 | FWD | 7.15 |
|
A. Camargo
|
36 | MID | 7.10 |
|
S. Galani
|
28 | MID | 7.07 |
|
A. Azócar
|
25 | FWD | 7.05 |
|
B. Gazzolo
|
28 | DEF | 7.04 |
|
Martín Barraza
|
18 | MID | 6.96 |
|
V. Villegas
|
16 | GK | 6.90 |
|
M. Fernández
|
36 | DEF | 6.81 |
|
F. Salinas
|
26 | DEF | 6.80 |
|
L. Riveros
|
27 | FWD | 6.74 |
|
S. Cordero
|
29 | MID | 6.74 |
|
D. Glaby
|
29 | MID | 6.66 |
|
N. Johansen
|
26 | FWD | 6.65 |
|
G. Vadalá
|
28 | MID | 6.63 |
|
D. Sánchez
|
38 | GK | 6.60 |
|
B. Chandía
|
23 | MID | 6.58 |
|
S. Cabrera
|
27 | DEF | 6.58 |
|
D. Escobar
|
25 | DEF | 6.57 |
|
L. Pratto
|
37 | FWD | 6.51 |
|
P. Rodriguez
|
18 | MID | 6.50 |
|
Dixon Pereira
|
18 | FWD | 6.30 |
|
R. Holgado
|
30 | FWD | 6.23 |
|
E. Hernández
|
26 | DEF | 6.10 |






