1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Coquimbo Unido
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Coquimbo Unido bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Coquimbo Unido ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
138 Trận đấu đã nhận định
75.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coquimbo U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
1 : 2
Coquimbo Unido
Coquimbo U
3.3
3.2
2.27

X2

1.36

U2.5

1.67

NO

1.87

U2.5

1.67
3.4/10

12:30

Kết thúc
red card Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 1
Nublense
Nublense
1.91
3.3
4.8

1X

1.21

U2.5

1.66

NO

1.79

U2.5

1.66
6.4/10

18:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 1
Club Nacional
Club N
2.5
2.95
3.5

1

2.5

U3.5

1.17

YES

2.15

U3.5

1.17
3.5/10

16:30

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 2
Cobresal
Cobresal
1.43
4.6
9

1

1.43

U3.5

1.37

NO

1.73

1

1.43
8.3/10

11:00

Kết thúc
red card Coquimbo
Coquimbo
2 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
1.78
3.85
4.7

X2

2.1

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
3.6/10

16:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 1
Coquimbo
Coquimbo
2.92
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

YES

1.87

AS

1.33
6.8/10

16:00

Kết thúc
Coquimbo
Coquimbo
0 : 1
U. De Chile
U. De Chile
2.35
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 3
Coquimbo
Coquimbo
2.82
3.2
2.87

1X

1.46

U3.5

1.25

YES

1.88

U3.5

1.25
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coquimbo Unido

Bạn đang tìm nhận định Coquimbo Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Coquimbo Unido được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Coquimbo Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Coquimbo Unido đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coquimbo Unido đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.72 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Coquimbo Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Coquimbo Unido đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng224
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
28 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Cornejo
J. Cornejo
35 DEF 7.26
G. Flores
G. Flores
25 GK 7.20
C. Zavala
C. Zavala
26 FWD 7.15
A. Camargo
A. Camargo
36 MID 7.10
S. Galani
S. Galani
28 MID 7.07
A. Azócar
A. Azócar
25 FWD 7.05
B. Gazzolo
B. Gazzolo
28 DEF 7.04
Martín Barraza
Martín Barraza
18 MID 6.96
V. Villegas
V. Villegas
16 GK 6.90
M. Fernández
M. Fernández
36 DEF 6.81
F. Salinas
F. Salinas
26 DEF 6.80
L. Riveros
L. Riveros
27 FWD 6.74
S. Cordero
S. Cordero
29 MID 6.74
D. Glaby
D. Glaby
29 MID 6.66
N. Johansen
N. Johansen
26 FWD 6.65
G. Vadalá
G. Vadalá
28 MID 6.63
D. Sánchez
D. Sánchez
38 GK 6.60
B. Chandía
B. Chandía
23 MID 6.58
S. Cabrera
S. Cabrera
27 DEF 6.58
D. Escobar
D. Escobar
25 DEF 6.57
L. Pratto
L. Pratto
37 FWD 6.51
P. Rodriguez
P. Rodriguez
18 MID 6.50
Dixon Pereira
Dixon Pereira
18 FWD 6.30
R. Holgado
R. Holgado
30 FWD 6.23
E. Hernández
E. Hernández
26 DEF 6.10