1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Copa Chile
  4. Coquimbo Unido
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Coquimbo Unido có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Coquimbo Unido có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
99 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coquimbo U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
0 : 1
Union La Calera
Union C
1.62
3.85
5.8

1

1.62

U3.5

1.27

NO

1.67

U3.5

1.27
5.4/10

19:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
0 : 1
Coquimbo Unido
Coquimbo U
3.85
3.2
2.07

X

3.2

U2.5

1.6

YES

1.98

U2.5

1.6
3.6/10

18:00

Kết thúc
Deportes
Deportes Iquique
1 : 1
Coquimbo Unido
Coquimbo U
3.5
3.3
2.1

X2

1.33

U3.5

1.33

NO

2.06

U3.5

1.33
3.6/10

18:00

Kết thúc
Deportes L
Deportes Limache
1 : 1
Coquimbo Unido
Coquimbo U red card
3.1
3.25
2.27

2

2.27

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.39
8/10

17:00

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
0 : 1
Coquimbo Unido
Coquimbo U
4.35
3.6
1.78

2

1.78

O2.5

1.82

YES

1.76

2

1.78
4.7/10

15:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 1
Deportes Limache
Deportes L
1.8
3.7
4.1

1

1.8

O2.5

1.81

NO

2.02

1

1.8
8/10

12:30

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 0
Deportes Iquique
Deportes
1.62
4.3
5.2

1

1.62

U3.5

1.57

NO

2.25

1

1.62
8/10

20:00

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
1 : 2
Coquimbo Unido
Coquimbo U
6.2
3.7
1.65

1X

2.4

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
5.3/10

20:30

Kết thúc
red card Club N
Club Nacional
1 : 0
Coquimbo Unido
Coquimbo U
2.27
3.45
3.7

X

3.45

U2.5

1.82

NO

2

1X

1.35
2.4/10

18:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 0
Deportes Tolima
Deportes
2.25
3.2
3.6

2

3.6

U3.5

1.2

YES

2.07

U3.5

1.2
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coquimbo Unido

Bạn đang tìm nhận định Coquimbo Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coquimbo Unido, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Coquimbo Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Coquimbo Unido đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Coquimbo Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coquimbo Unido đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Coquimbo Unido chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng347
Hòa112
Thua235
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
44 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 36%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Cornejo
J. Cornejo
35 DEF 7.42
S. Galani
S. Galani
28 MID 7.12
A. Camargo
A. Camargo
36 MID 7.06
B. Gazzolo
B. Gazzolo
28 DEF 7.04
L. Soza
L. Soza
27 DEF 7.00
F. Salinas
F. Salinas
26 DEF 6.95
S. Cabrera
S. Cabrera
27 DEF 6.80
D. Sánchez
D. Sánchez
38 GK 6.79
Martín Barraza
Martín Barraza
18 MID 6.79
N. Johansen
N. Johansen
26 FWD 6.79
G. Vadalá
G. Vadalá
28 MID 6.75
D. Glaby
D. Glaby
29 MID 6.69
L. Riveros
L. Riveros
27 FWD 6.66
L. Pratto
L. Pratto
37 FWD 6.60
P. Rodriguez
P. Rodriguez
18 MID 6.57
B. Chandía
B. Chandía
23 MID 6.51
G. Flores
G. Flores
25 GK 6.47
E. Hernández
E. Hernández
26 DEF 6.46
D. Escobar
D. Escobar
25 DEF 6.32
Dixon Pereira
Dixon Pereira
18 FWD 6.30