1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Coritiba
Coritiba

Coritiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.12m

Phong độ gần đây

DLWWL
212 Trận đấu đã nhận định
65.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coritiba Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Flamengo
Flamengo
3 : 0
Coritiba
Coritiba red card
1.4
5
7.5

1

1.4

U3.5

1.42

YES

2.07

1

1.4
5.1/10

19:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
3 : 2
Bahia
Bahia
2.6
3.25
2.85

2

2.85

O1.5

1.38

YES

1.8

O1.5

1.38
5.4/10

10:00

Kết thúc
red card Santos
Santos
0 : 3
Coritiba
Coritiba
1.67
3.85
6

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.83

U3.5

1.33
6.3/10

18:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
0 : 2
Santos
Santos
3.3
3
2.55

2

2.55

U2.5

1.54

NO

1.78

U2.5

1.54
4.7/10

18:30

Kết thúc
Santos
Santos
0 : 0
Coritiba
Coritiba
1.8
3.7
5.9

1

1.8

U3.5

1.21

YES

2.3

U3.5

1.21
4.8/10

15:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
2 : 2
Internacional
Internacional
2.87
3.25
2.72

2

2.72

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
4.7/10

17:30

Kết thúc
Vitoria
Vitoria
4 : 1
Coritiba
Coritiba red card
2.2
3.2
3.75

1

2.2

U3.5

1.19

YES

2.1

1X

1.3
8.5/10

15:00

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
1 : 0
Coritiba
Coritiba red cardred card
2
3.45
4.5

1

2

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
8/10

14:00

Kết thúc
red card Parana
Parana
0 : 2
Coritiba
Coritiba
5.6
3.54
1.59

2

1.59

U3.5

1.19

NO

1.55

2

1.59
7.4/10

18:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
4 : 0
Rio Branco PR
Rio B
1.33
4.65
7.84

1

1.33

U3.5

1.44

YES

1.97

1

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coritiba

Bạn đang tìm nhận định Coritiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coritiba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Coritiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Coritiba đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coritiba đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Coritiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coritiba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng347
Hòa325
Thua235
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới81321
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
31 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
13 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 18%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rodrigo Moledo
Rodrigo Moledo
38 DEF 7.35
Breno Lopes
Breno Lopes
29 FWD 7.26
Pedro Luccas
Pedro Luccas
21 GK 7.23
Pedro Rangel
Pedro Rangel
25 GK 7.09
Josué
Josué
35 MID 7.02
Jacy
Jacy
28 DEF 6.97
J. Lavega
J. Lavega
20 MID 6.84
Lucas Ronier
Lucas Ronier
21 MID 6.79
Bruno Melo
Bruno Melo
33 DEF 6.77
Vini Paulista
Vini Paulista
24 FWD 6.74
Pedro Rocha
Pedro Rocha
31 FWD 6.70
Thiago Santos
Thiago Santos
36 MID 6.69
Maicon
Maicon
37 DEF 6.68
Felipe Jonatan
Felipe Jonatan
27 DEF 6.68
João Pedro Chermont
João Pedro Chermont
19 DEF 6.65
S. Gómez
S. Gómez
29 MID 6.65
Willian Oliveira
Willian Oliveira
32 MID 6.62
Tiago Cóser
Tiago Cóser
21 DEF 6.61
Wallisson
Wallisson
28 MID 6.59
Tinga
Tinga
32 DEF 6.58
Fernando Sobral
Fernando Sobral
31 MID 6.57
Keno
Keno
36 FWD 6.55
Fabinho
Fabinho
26 FWD 6.47
Lucas Taverna
Lucas Taverna
18 DEF 6.40
Renato Marques
Renato Marques
21 FWD 6.38
Gustavo
Gustavo
23 MID 6.30
Enzo Vágner
Enzo Vágner
19 FWD 6.00
João Vitor
João Vitor
19 DEF -
D. Alves
D. Alves
18 FWD -