Coritiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Coritiba Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Flamengo
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Coritiba
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Santos
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Coritiba
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Santos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Coritiba
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Vitoria
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Gremio
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Parana
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Coritiba
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coritiba
Bạn đang tìm nhận định Coritiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coritiba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Coritiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Coritiba đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Coritiba đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Coritiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coritiba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 14 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 13 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rodrigo Moledo
|
38 | DEF | 7.35 |
|
Breno Lopes
|
29 | FWD | 7.26 |
|
Pedro Luccas
|
21 | GK | 7.23 |
|
Pedro Rangel
|
25 | GK | 7.09 |
|
Josué
|
35 | MID | 7.02 |
|
Jacy
|
28 | DEF | 6.97 |
|
J. Lavega
|
20 | MID | 6.84 |
|
Lucas Ronier
|
21 | MID | 6.79 |
|
Bruno Melo
|
33 | DEF | 6.77 |
|
Vini Paulista
|
24 | FWD | 6.74 |
|
Pedro Rocha
|
31 | FWD | 6.70 |
|
Thiago Santos
|
36 | MID | 6.69 |
|
Maicon
|
37 | DEF | 6.68 |
|
Felipe Jonatan
|
27 | DEF | 6.68 |
|
João Pedro Chermont
|
19 | DEF | 6.65 |
|
S. Gómez
|
29 | MID | 6.65 |
|
Willian Oliveira
|
32 | MID | 6.62 |
|
Tiago Cóser
|
21 | DEF | 6.61 |
|
Wallisson
|
28 | MID | 6.59 |
|
Tinga
|
32 | DEF | 6.58 |
|
Fernando Sobral
|
31 | MID | 6.57 |
|
Keno
|
36 | FWD | 6.55 |
|
Fabinho
|
26 | FWD | 6.47 |
|
Lucas Taverna
|
18 | DEF | 6.40 |
|
Renato Marques
|
21 | FWD | 6.38 |
|
Gustavo
|
23 | MID | 6.30 |
|
Enzo Vágner
|
19 | FWD | 6.00 |
|
João Vitor
|
19 | DEF | - |
|
D. Alves
|
18 | FWD | - |




