1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Coritiba
Coritiba

Coritiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.12m
KEY INSIGHT Coritiba có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
128 Trận đấu đã nhận định
64.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coritiba Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Bragantino
RB Bragantino
vs
Coritiba
Coritiba
1.61
4
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
1 : 3
Palmeiras
Palmeiras
4.2
3.2
2.02

2

2.02

U3.5

1.22

NO

1.8

X2

1.24
8.5/10

15:00

Kết thúc
Flamengo
Flamengo
3 : 0
Coritiba
Coritiba red card
1.4
5
7.5

1

1.4

U3.5

1.42

YES

2.07

1

1.4
5.1/10

19:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
3 : 2
Bahia
Bahia
2.6
3.25
2.85

2

2.85

O1.5

1.38

YES

1.8

O1.5

1.38
5.4/10

10:00

Kết thúc
red card Santos
Santos
0 : 3
Coritiba
Coritiba
1.67
3.85
6

1

1.67

U3.5

1.33

NO

1.83

U3.5

1.33
6.3/10

18:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
0 : 2
Santos
Santos
3.3
3
2.55

2

2.55

U2.5

1.54

NO

1.78

U2.5

1.54
4.7/10

15:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
2 : 2
Internacional
Internacional
2.87
3.25
2.72

2

2.72

U3.5

1.23

YES

1.95

U3.5

1.23
4.7/10

17:30

Kết thúc
Vitoria
Vitoria
4 : 1
Coritiba
Coritiba red card
2.2
3.2
3.75

1

2.2

U3.5

1.19

YES

2.1

1X

1.3
8.5/10

14:00

Kết thúc
red card Parana
Parana
0 : 2
Coritiba
Coritiba
5.6
3.54
1.59

2

1.59

U3.5

1.19

NO

1.55

2

1.59
7.4/10

18:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
4 : 0
Rio Branco PR
Rio B
1.33
4.65
7.84

1

1.33

U3.5

1.44

YES

1.97

1

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coritiba

Bạn đang tìm nhận định Coritiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Coritiba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Coritiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Coritiba đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coritiba đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.84 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Coritiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Coritiba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Coritiba chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81018
Thắng347
Hòa325
Thua246
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn1.31.41.3
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
31 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 44%
8 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Paulo Roberto
Paulo Roberto
20 MID 7.70
Rodrigo Moledo
Rodrigo Moledo
38 DEF 7.35
Pedro Luccas
Pedro Luccas
21 GK 7.23
Breno Lopes
Breno Lopes
29 FWD 7.20
Josué
Josué
35 MID 7.07
Pedro Rangel
Pedro Rangel
25 GK 6.96
Jacy
Jacy
28 DEF 6.91
B. Ocampo
B. Ocampo
26 FWD 6.90
Lucas Ronier
Lucas Ronier
21 MID 6.84
J. Lavega
J. Lavega
20 MID 6.80
Vini Paulista
Vini Paulista
24 FWD 6.74
Bruno Melo
Bruno Melo
33 DEF 6.69
Maicon
Maicon
37 DEF 6.68
Thiago Santos
Thiago Santos
36 MID 6.67
S. Gómez
S. Gómez
29 MID 6.64
Willian Oliveira
Willian Oliveira
32 MID 6.62
Pedro Rocha
Pedro Rocha
31 FWD 6.62
Felipe Jonatan
Felipe Jonatan
27 DEF 6.61
João Pedro Chermont
João Pedro Chermont
19 DEF 6.60
Wallisson
Wallisson
28 MID 6.59
Fernando Sobral
Fernando Sobral
31 MID 6.57
Tinga
Tinga
32 DEF 6.56
Keno
Keno
36 FWD 6.55
Tiago Cóser
Tiago Cóser
21 DEF 6.53
Fabinho
Fabinho
26 FWD 6.47
Renato Marques
Renato Marques
21 FWD 6.37
Gustavo
Gustavo
23 MID 6.30
Lucas Taverna
Lucas Taverna
18 DEF 6.27
Enzo Vágner
Enzo Vágner
19 FWD 6.00
João Vitor
João Vitor
19 DEF -
D. Alves
D. Alves
18 FWD -