1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Coritiba
Coritiba

Coritiba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.12m
KEY INSIGHT Coritiba bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWD
206 Trận đấu đã nhận định
65.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coritiba Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Gremio
Gremio
vs
Coritiba
Coritiba
2
3.4
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:30

Kết thúc
Santos
Santos
0 : 0
Coritiba
Coritiba
1.8
3.7
5.9

1

1.8

U3.5

1.21

YES

2.3

U3.5

1.21
4.8/10

15:00

Kết thúc
red card Coritiba
Coritiba
2 : 0
Atletico-MG
Atletico-MG red card
2.35
3.25
3.4

2

3.4

U3.5

1.25

YES

1.95

U3.5

1.25
7.2/10

15:00

Kết thúc
Botafogo
Botafogo
2 : 2
Coritiba
Coritiba
1.92
3.55
4.85

1

1.92

U3.5

1.25

NO

1.77

1

1.92
8.5/10

19:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
1 : 1
Fluminense
Fluminense
3.3
3.1
2.57

2

2.57

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.37
7.8/10

19:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
1 : 1
Vasco G
Vasco G
2.85
3.05
2.9

2

2.9

O1.5

1.53

YES

2.08

X2

1.47
6.5/10

14:00

Kết thúc
Athletico-PR
Athletico-PR
2 : 0
Coritiba
Coritiba red card
2.02
3.45
4.4

1

2.02

O1.5

1.44

YES

2.01

1X

1.24
6.2/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
0 : 1
Coritiba
Coritiba
1.7
3.75
6.3

1

1.7

O1.5

1.38

YES

2.05

1

1.7
5/10

16:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
2 : 0
Cianorte
Cianorte red card
1.62
3.7
6.25

1

1.62

U3.5

1.28

NO

1.73

U3.5

1.28
10/10

14:00

Kết thúc
Cascavel
Cascavel
1 : 1
Coritiba
Coritiba red card
3.4
3.4
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.75

U2.5

1.62
6/10

18:30

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
0 : 1
Independiente FSJ
Independi
1.35
4.65
13

1

1.35

U3.5

1.31

NO

1.48

U3.5

1.31
7.1/10

14:00

Kết thúc
red card Parana
Parana
0 : 2
Coritiba
Coritiba
5.6
3.54
1.59

2

1.59

U3.5

1.19

NO

1.55

2

1.59
7.4/10

18:00

Kết thúc
Coritiba
Coritiba
4 : 0
Rio Branco PR
Rio B
1.33
4.65
7.84

1

1.33

U3.5

1.44

YES

1.97

1

1.33
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coritiba

Bạn đang tìm nhận định Coritiba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Coritiba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Coritiba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Coritiba đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coritiba đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.85 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Coritiba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Coritiba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng134
Hòa224
Thua213
Bàn thắng ghi được31013
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn0.61.71.2
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Pedro Rangel
Pedro Rangel
25 GK 7.52
Pedro Luccas
Pedro Luccas
21 GK 7.23
Breno Lopes
Breno Lopes
29 FWD 7.03
Lucas Ronier
Lucas Ronier
21 MID 6.97
Jacy
Jacy
28 DEF 6.97
Josué
Josué
35 MID 6.94
Tiago Cóser
Tiago Cóser
21 DEF 6.90
J. Lavega
J. Lavega
20 MID 6.81
Bruno Melo
Bruno Melo
33 DEF 6.79
João Pedro Chermont
João Pedro Chermont
19 DEF 6.76
Maicon
Maicon
37 DEF 6.74
Vini Paulista
Vini Paulista
24 FWD 6.74
Felipe Jonatan
Felipe Jonatan
27 DEF 6.71
Pedro Rocha
Pedro Rocha
31 FWD 6.68
S. Gómez
S. Gómez
29 MID 6.66
Thiago Santos
Thiago Santos
36 MID 6.63
Tinga
Tinga
32 DEF 6.61
Wallisson
Wallisson
28 MID 6.61
Willian Oliveira
Willian Oliveira
32 MID 6.60
Fernando Sobral
Fernando Sobral
31 MID 6.60
Keno
Keno
36 FWD 6.55
Fabinho
Fabinho
26 FWD 6.50
Renato Marques
Renato Marques
21 FWD 6.40
Enzo Vágner
Enzo Vágner
19 FWD 6.00