1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Cracovia Krakow
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.88m
KEY INSIGHT Cracovia Krakow không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Cracovia Krakow không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDD
155 Trận đấu đã nhận định
60.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cracovia K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce
2.14
3.35
4.2

1X

1.29

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3.9/10

08:45

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
3 : 3
Cracovia K
Cracovia K
3.05
3.55
2.55

1

3.05

U3.5

1.42

YES

1.67

1X

1.6
5.3/10

13:00

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
0 : 0
Radomiak Radom
Radomiak red card
1.95
3.5
4.5

2

4.5

U3.5

1.34

YES

1.84

U3.5

1.34
3.7/10

08:45

Kết thúc
red card Zaglebie L
Zaglebie Lubin
0 : 0
Cracovia Krakow
Cracovia K
3.1
3.1
2.7

2

2.7

U3.5

1.17

NO

1.76

U3.5

1.17
3.8/10

14:15

Kết thúc
red card Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Pogon Szczecin
Pogon
2.2
3.35
3.8

1X

1.34

U3.5

1.27

YES

1.93

U3.5

1.27
4.2/10

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia K red card
1.95
3.45
4.65

1X

1.27

O1.5

1.42

YES

2.07

O1.5

1.42
5.3/10

06:15

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
2 : 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2.05
3.4
4.15

1X

1.28

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.95
3.4
4.65

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.77

U3.5

1.24
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cracovia Krakow

Bạn đang tìm nhận định Cracovia Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cracovia Krakow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Cracovia Krakow đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cracovia Krakow đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.21 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Cracovia Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cracovia Krakow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng549
Hòa8614
Thua3710
Bàn thắng ghi được201838
Bàn thắng để thủng lưới162541
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 15 G
4-4-1-1 4 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 3 G
81 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kakabadze
O. Kakabadze
30 DEF 7.20
A. Hasić
A. Hasić
24 MID 7.00
W. Bogacz
W. Bogacz
21 FWD 7.00
M. Klich
M. Klich
35 MID 6.98
Amir Al Ammari
Amir Al Ammari
28 MID 6.94
M. Maigaard
M. Maigaard
30 MID 6.93
O. Wójcik
O. Wójcik
22 DEF 6.92
G. Charpentier
G. Charpentier
26 FWD 6.92
M. Perković
M. Perković
22 DEF 6.90
F. Stojilković
F. Stojilković
25 FWD 6.87
B. Selan
B. Selan
20 MID 6.85
H. Ravas
H. Ravas
28 GK 6.80
S. Madejski
S. Madejski
28 GK 6.80
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.77
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 6.75
G. Henriksson
G. Henriksson
27 DEF 6.72
M. Minchev
M. Minchev
24 MID 6.71
Pau Sans
Pau Sans
21 MID 6.71
B. Šutalo
B. Šutalo
25 DEF 6.70
D. Kameri
D. Kameri
21 MID 6.69
M. Dominguez
M. Dominguez
29 MID 6.64
B. Traoré
B. Traoré
21 DEF 6.62
K. Glik
K. Glik
37 DEF 6.60
M. Praszelik
M. Praszelik
25 MID 6.59
D. Piła
D. Piła
24 DEF 6.58
K. Knap
K. Knap
24 MID 6.58
B. Biedrzycki
B. Biedrzycki
22 DEF 6.55
Kahveh  Zahiroleslam
Kahveh Zahiroleslam
23 FWD 6.54
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.53
M. Aleksić
M. Aleksić
20 MID 6.52
M. Tabisz
M. Tabisz
18 MID 6.50
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 6.40
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.36