1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Cracovia Krakow
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.88m

Phong độ gần đây

LWLDL
151 Trận đấu đã nhận định
59.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cracovia K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
Cracovia K
Cracovia Krakow
vs
Pogon Szczecin
Pogon
2.27
3.45
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:45

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia K red card
1.95
3.45
4.65

1X

1.27

O1.5

1.42

YES

2.07

O1.5

1.42
5.3/10

06:15

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
2 : 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2.05
3.4
4.15

1X

1.28

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.95
3.4
4.65

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.77

U3.5

1.24
7.5/10

08:45

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
1 : 0
GKS Katowice
GKS Katowice
2.3
3.35
3.4

1

2.3

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
5.8/10

14:15

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
1 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
2.05
3.35
4.15

1

2.05

U3.5

1.24

NO

1.87

1X

1.29
8.5/10

14:15

Kết thúc
Legia
Legia
1 : 0
Cracovia
Cracovia
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

12:00

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
2 : 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.2
3.5

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cracovia Krakow

Bạn đang tìm nhận định Cracovia Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cracovia Krakow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Cracovia Krakow đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cracovia Krakow đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.18 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Cracovia Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cracovia Krakow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng549
Hòa6410
Thua369
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 15 G
4-4-1-1 4 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 2 G
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kakabadze
O. Kakabadze
30 DEF 7.20
W. Bogacz
W. Bogacz
21 FWD 7.00
O. Wójcik
O. Wójcik
22 DEF 6.95
M. Perković
M. Perković
22 DEF 6.95
M. Maigaard
M. Maigaard
30 MID 6.93
A. Hasić
A. Hasić
24 MID 6.91
M. Klich
M. Klich
35 MID 6.90
F. Stojilković
F. Stojilković
25 FWD 6.87
Amir Al Ammari
Amir Al Ammari
28 MID 6.86
B. Selan
B. Selan
20 MID 6.85
G. Charpentier
G. Charpentier
26 FWD 6.83
H. Ravas
H. Ravas
28 GK 6.80
S. Madejski
S. Madejski
28 GK 6.80
M. Minchev
M. Minchev
24 MID 6.78
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.77
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 6.75
Pau Sans
Pau Sans
21 MID 6.75
G. Henriksson
G. Henriksson
27 DEF 6.72
D. Kameri
D. Kameri
21 MID 6.72
B. Traoré
B. Traoré
21 DEF 6.70
B. Šutalo
B. Šutalo
25 DEF 6.65
M. Praszelik
M. Praszelik
25 MID 6.61
K. Glik
K. Glik
37 DEF 6.60
D. Piła
D. Piła
24 DEF 6.58
M. Dominguez
M. Dominguez
29 MID 6.57
K. Knap
K. Knap
24 MID 6.55
B. Biedrzycki
B. Biedrzycki
22 DEF 6.55
Kahveh  Zahiroleslam
Kahveh Zahiroleslam
23 FWD 6.54
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.53
M. Aleksić
M. Aleksić
20 MID 6.52
M. Tabisz
M. Tabisz
18 MID 6.50
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 6.40
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.33