icon back

Cracovia Krakow

Cracovia Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.88m

Phong độ gần đây

DDDLL
146 Trận đấu đã nhận định
59.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cracovia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:15

予定
Cracovia
Cracovia
vs
Wisla Plock
Wisla Plock
2.05
3.3
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

終了
Legia
Legia
1 : 0
Cracovia
Cracovia
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

13:00

終了
Cracovia
Cracovia
2 : 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.2
3.5

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
6.1/10

15:30

終了
Widzew Lodz
Widzew Lodz
0 : 0
Cracovia
Cracovia
2.1
3.35
4.1

1

2.1

U3.5

1.23

NO

1.83

1X

1.29
8.5/10

09:45

終了
Cracovia
Cracovia
0 : 0
Jagiellonia
Jagiellonia
2.53
3.2
2.9

2

2.9

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
5.1/10

15:30

終了
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 1
Cracovia
Cracovia red card
2.2
3.4
3.6

1

2.2

O1.5

1.32

NO

2.02

1X

1.35
4.7/10

14:00

終了
Nieciecza
Nieciecza
0 : 1
Cracovia Krakow
Cracovia
2.7
3.15
2.8

2

2.8

U3.5

1.26

NO

1.91

X2

1.5
4.6/10

08:00

終了
Cracovia
Cracovia
2 : 2
Artis Brno
Artis Brno
1.75
4.1
4.6

1X

1.21

U3.5

1.76

YES

1.43

U3.5

1.76
4.4/10

08:00

終了
Cracovia
Cracovia
1 : 1
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.95
3.75
3.2

1

1.95

U3.5

1.43

NO

2.17

1X

1.29
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cracovia Krakow. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Cracovia Krakow với tỷ lệ trúng 59.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng448
Hòa549
Thua246
Bàn thắng ghi được151429
Bàn thắng để thủng lưới111425
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 14 G
4-4-1-1 4 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 1 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
17 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kakabadze
O. Kakabadze
30 DEF 7.20
M. Perković
M. Perković
22 DEF 7.06
W. Bogacz
W. Bogacz
21 FWD 7.00
A. Hasić
A. Hasić
24 MID 6.98
O. Wójcik
O. Wójcik
22 DEF 6.95
S. Madejski
S. Madejski
28 GK 6.94
M. Maigaard
M. Maigaard
30 MID 6.93
M. Klich
M. Klich
35 MID 6.91
B. Traoré
B. Traoré
21 DEF 6.90
F. Stojilković
F. Stojilković
25 FWD 6.87
Amir Al Ammari
Amir Al Ammari
28 MID 6.84
B. Selan
B. Selan
20 MID 6.83
H. Ravas
H. Ravas
28 GK 6.80
M. Minchev
M. Minchev
24 MID 6.79
G. Henriksson
G. Henriksson
27 DEF 6.78
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.77
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 6.75
B. Šutalo
B. Šutalo
25 DEF 6.74
D. Kameri
D. Kameri
21 MID 6.71
G. Charpentier
G. Charpentier
26 FWD 6.70
Pau Sans
Pau Sans
21 MID 6.68
M. Dominguez
M. Dominguez
29 MID 6.62
D. Piła
D. Piła
24 DEF 6.61
M. Praszelik
M. Praszelik
25 MID 6.61
B. Biedrzycki
B. Biedrzycki
22 DEF 6.55
M. Rakoczy
M. Rakoczy
23 MID 6.53
M. Aleksić
M. Aleksić
20 MID 6.52
Kahveh  Zahiroleslam
Kahveh Zahiroleslam
23 FWD 6.51
K. Knap
K. Knap
24 MID 6.49
M. Tabisz
M. Tabisz
18 MID 6.45
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 6.40
J. Batoum
J. Batoum
23 FWD 6.30