Crucero Del Norte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Defensore
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Def. P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Crucero D
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Crucero D
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
San M
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Crucero D
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Atletico
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Crucero D
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Crucero D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crucero Del Norte
Bạn đang tìm nhận định Crucero Del Norte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Crucero Del Norte, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Crucero Del Norte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Crucero Del Norte đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Crucero Del Norte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €135.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Crucero Del Norte đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 6 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 30 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.3 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Álvarez
|
37 | FWD | 7.46 |
|
J. Sequeyra
|
30 | MID | 7.36 |
|
N. González
|
26 | FWD | - |
|
B. Mariani
|
24 | FWD | - |
|
L. Soto
|
29 | FWD | - |
|
M. Perussato
|
25 | FWD | - |
|
G. Gill
|
21 | FWD | - |
|
J. Peñaloza
|
26 | FWD | - |
|
P. Álvarez de Olivera
|
21 | FWD | - |
|
N. Golomba
|
24 | FWD | - |
|
A. Araujo
|
33 | FWD | - |
|
S. Mayorga
|
35 | MID | - |
|
A. González
|
17 | MID | - |
|
Mateo Jesús Marcucci
|
24 | MID | - |
|
J. Vera
|
22 | MID | - |
|
L. Marciante
|
27 | MID | - |
|
M. Santa Cruz
|
22 | MID | - |
|
A. Silva
|
23 | MID | - |
|
F. Rotela
|
26 | MID | - |
|
L. Orellana
|
22 | MID | - |
|
G. Aguirre
|
27 | DEF | - |
|
J. Arías
|
24 | DEF | - |
|
J. Aguilar
|
29 | DEF | - |
|
Brian Domínguez
|
29 | DEF | - |
|
L. Canzoniero
|
25 | DEF | - |
|
P. Narvaez
|
25 | DEF | - |
|
J. Colli
|
34 | GK | - |
|
K. Semeniuk
|
23 | GK | - |





