Cruz Azul W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cruz Azul W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:15 Kết thúc |
Monterrey W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Cruz Azul W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
17:45 Kết thúc |
Cruz Azul W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Toluca W
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Atletico S
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
16:45 Kết thúc |
Cruz Azul W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
16:45 Kết thúc |
Cruz Azul W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Santos L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
16:45 Kết thúc |
Cruz Azul W
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
20:00 Kết thúc |
Atlas W
4
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cruz Azul W
Bạn đang tìm nhận định Cruz Azul W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cruz Azul W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Cruz Azul W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX Femenil, Cruz Azul W đã ghi nhận 18 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 89 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Cruz Azul W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cruz Azul W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 49 | 89 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 30 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.6 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |





