Cruzeiro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cruzeiro Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Remo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Goias
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
19:30 Kết thúc |
Cruzeiro
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Cruzeiro
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Cruzeiro
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Barcelona SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Sao Paulo
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Cruzeiro
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Cruzeiro
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Pouso Alegre
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Uniao T
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Betim
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Cruzeiro
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cruzeiro
Bạn đang tìm nhận định Cruzeiro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cruzeiro được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 220 trận đấu có sự tham gia của Cruzeiro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cruzeiro đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cruzeiro đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.74 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Cruzeiro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €139.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cruzeiro đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 14 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Romero
|
31 | MID | 7.22 |
|
Matheus Pereira
|
29 | MID | 7.11 |
|
Gerson
|
28 | MID | 7.04 |
|
Christian
|
25 | MID | 6.99 |
|
Cássio
|
38 | GK | 6.94 |
|
Kauã Moraes
|
19 | DEF | 6.94 |
|
Murilo Rhikman
|
19 | MID | 6.90 |
|
Fabrício Bruno
|
29 | DEF | 6.82 |
|
Fágner
|
36 | DEF | 6.81 |
|
Kaiki
|
22 | DEF | 6.76 |
|
K. Arroyo
|
19 | FWD | 6.75 |
|
Japa
|
21 | MID | 6.73 |
|
Matheus Henrique
|
28 | MID | 6.71 |
|
Kauã Prates
|
17 | DEF | 6.70 |
|
Kaio Jorge
|
23 | FWD | 6.69 |
|
William
|
30 | DEF | 6.69 |
|
Jonathan
|
21 | DEF | 6.65 |
|
N. Villareal
|
20 | MID | 6.60 |
|
Rhuan Gabriel
|
19 | MID | 6.60 |
|
Lucas Silva
|
32 | MID | 6.59 |
|
Wanderson
|
31 | MID | 6.58 |
|
Bruno Rodrigues
|
28 | FWD | 6.58 |
|
Kenji
|
19 | FWD | 6.57 |
|
Matheus Cunha
|
24 | GK | 6.55 |
|
João Marcelo
|
25 | DEF | 6.40 |
|
L. Villalba
|
31 | DEF | 6.40 |
|
Francisco da Costa
|
30 | FWD | 6.32 |
|
L. Sinisterra
|
26 | FWD | 6.00 |







