1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda

FK Crvena Zvezda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €82.25m
KEY INSIGHT FK Crvena Zvezda thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của FK Crvena Zvezda

Phong độ gần đây

LWLWW
138 Trận đấu đã nhận định
75.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crvena Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
8.9
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Plzen
Plzen
vs
Crvena Z
Crvena Z
2.17
3.65
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 0
Plzen
Plzen
1.77
4.15
4.6

1

1.77

O1.5

1.2

NO

2.32

1

1.77
5.7/10

13:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
4 : 0
Cukaricki
Cukaricki
1.32
5.5
7.5

1

1.32

U3.5

1.77

YES

1.67

U3.5

1.77
3.8/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Crvena Z
FK Crvena Zvezda
0 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
1.29
6.6
12

1

1.29

O2.5

1.42

YES

1.89

1

1.29
10/10

13:30

Kết thúc
red card Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 0
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
5.15
4.25
1.67

2

1.67

O1.5

1.22

YES

1.69

X2

1.19
10/10

14:00

Kết thúc
red card Crvena Z
FK Crvena Zvezda
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
1.11
10
18.5

1

1.11

O2.5

1.25

YES

2.02

H1

1.31
8/10

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
5 : 0
Larne
Larne
1.08
13
31

1

1.08

O2.5

1.28

YES

2.75

O2.5

1.28
6.4/10

15:00

Kết thúc
Larne
Larne
0 : 4
Crvena Z
Crvena Z
15.5
7.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.52

NO

1.53

O2.5

1.52
6.9/10

13:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 1
Vojvodina
Vojvodina
1.21
6.7
10.5

1

1.21

O2.5

1.34

YES

1.84

1

1.21
8.8/10

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
5 : 0
Macva
Macva
1.07
14.5
37

1

1.07

U3.5

2.12

NO

1.54

U3.5

2.12
4.6/10

12:30

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
0 : 0
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
5.4
4.1
1.6

1X

2.4

O2.5

1.57

YES

1.7

O2.5

1.57
3.7/10

13:00

Kết thúc
Jedinstvo Ub
Jedinstvo Ub
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z red card
41
15.5
1.05

2

1.05

O2.5

1.27

YES

3.4

O2.5

1.27
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Crvena Zvezda

Bạn đang tìm nhận định FK Crvena Zvezda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Crvena Zvezda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của FK Crvena Zvezda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, FK Crvena Zvezda đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

FK Crvena Zvezda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Crvena Zvezda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FK Crvena Zvezda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng235
Hòa202
Thua022
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới0.50.80.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Krunić
R. Krunić
32 MID 7.20
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.20
Matheus
Matheus
33 GK 7.19
Rodrigão
Rodrigão
30 DEF 7.08
F. Tebo Uchenna
F. Tebo Uchenna
25 DEF 7.02
T. Elšnik
T. Elšnik
27 MID 6.99
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 6.92
V. Kostov
V. Kostov
17 MID 6.84
N. Tiknizyan
N. Tiknizyan
26 DEF 6.80
Bruno Duarte
Bruno Duarte
29 MID 6.80
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.79
M. Ivanić
M. Ivanić
32 MID 6.76
M. Veljković
M. Veljković
30 DEF 6.75
M. Arnautović
M. Arnautović
36 FWD 6.72
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 6.70
Milson
Milson
26 MID 6.69
A. Katai
A. Katai
34 MID 6.67
P. Olayinka
P. Olayinka
30 FWD 6.60
N. Stanković
N. Stanković
22 MID 6.50
V. Lučić
V. Lučić
23 MID 6.43
N. Radonjić
N. Radonjić
29 MID 6.42
A. Avdić
A. Avdić
18 DEF 6.30
L. Zarić
L. Zarić
17 FWD 6.30
J. Enem
J. Enem
22 FWD 6.00