1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda

FK Crvena Zvezda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €82.25m
KEY INSIGHT FK Crvena Zvezda ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FK Crvena Zvezda bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND FK Crvena Zvezda bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
203 Trận đấu đã nhận định
75.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crvena Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.3
Kiểm soát bóng
69%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Cukaricki
Cukaricki
vs
Crvena Z
Crvena Z
8
5.3
1.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Jedinstvo Ub
Jedinstvo Ub
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z red card
41
15.5
1.05

2

1.05

O2.5

1.27

YES

3.4

O2.5

1.27
4.4/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 0
FK Partizan
FK Partizan
1.35
5.9
9.5

1

1.35

O2.5

1.4

NO

2.23

1

1.35
5.1/10

13:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
12.5
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

O2.5

1.45
3.3/10

11:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
4 : 1
Vojvodina
Vojvodina red card
1.35
5.85
9.3

1

1.35

O2.5

1.53

YES

1.95

1

1.35
5.1/10

13:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 2
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
1.05
14
35

1

1.05

U3.5

2.75

NO

1.58

U3.5

2.75
4.2/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
14
6.75
1.3

2

1.3

U3.5

1.6

NO

1.75

2

1.3
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crvena zvezda
Crvena zvezda
2 : 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis
1.09
10
25

1

1.09

U3.5

2.06

NO

1.55

U3.5

2.06
5.2/10

11:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena zvezda
19
9.5
1.13

2

1.13

U3.5

1.65

NO

1.49

AS2+

1.33
7.6/10

01:00

Kết thúc
Metalac
Metalac GM
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena
9.2
5.9
1.19

2

1.19

O2.5

1.56

NO

1.55

H2

1.6
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Crvena Zvezda

Bạn đang tìm nhận định FK Crvena Zvezda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Crvena Zvezda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của FK Crvena Zvezda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Crvena Zvezda đã ghi nhận 25 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 93 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Crvena Zvezda đạt trung bình 69% kiểm soát bóng, 2.41 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.

FK Crvena Zvezda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Crvena Zvezda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng141125
Hòa134
Thua123
Bàn thắng ghi được563793
Bàn thắng để thủng lưới91726
Trung bình ghi bàn3.52.32.9
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 12
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-4-2 4 G
3-4-3 1 G
3-1-4-2 1 G
33 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
28 Trận
Tài 1.5 81%
26 Trận
Tài 2.5 56%
18 Trận
Tài 3.5 34%
11 Trận
Tài 4.5 16%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ivanić
M. Ivanić
32 MID 7.67
A. Katai
A. Katai
34 MID 7.66
Rodrigão
Rodrigão
30 DEF 7.48
M. Veljković
M. Veljković
30 DEF 7.46
R. Krunić
R. Krunić
32 MID 7.33
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.33
Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević
18 DEF 7.27
T. Elšnik
T. Elšnik
27 MID 7.22
V. Lučić
V. Lučić
23 MID 7.22
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 7.20
V. Kostov
V. Kostov
17 MID 7.20
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 7.15
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.15
Milson
Milson
26 MID 7.14
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 7.10
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.08
S. Leković
S. Leković
21 DEF 7.07
M. Arnautović
M. Arnautović
36 FWD 7.02
Matheus
Matheus
33 GK 7.00
Bruno Duarte
Bruno Duarte
29 FWD 6.97
N. Radonjić
N. Radonjić
29 MID 6.95
A. Avdić
A. Avdić
18 DEF 6.94
J. Enem
J. Enem
22 FWD 6.93
F. Tebo Uchenna
F. Tebo Uchenna
25 DEF 6.93
N. Stanković
N. Stanković
22 MID 6.92
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.90
E. Prutsev
E. Prutsev
23 MID 6.90
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.90
P. Olayinka
P. Olayinka
30 FWD 6.88
N. Tiknizyan
N. Tiknizyan
26 DEF 6.86
O. Glazer
O. Glazer
29 GK 6.83
L. Zarić
L. Zarić
17 FWD 6.76
S. Gudelj
S. Gudelj
19 DEF 6.70
S. Babicka
S. Babicka
25 MID 6.70
K. Sandoval
K. Sandoval
20 DEF 6.60
V. Subotic
V. Subotic
18 FWD 6.60
A. Damjanović
A. Damjanović
17 FWD 6.36
M. Gashtarov
M. Gashtarov
19 MID -
D. Saric
D. Saric
17 MID -