FK Crvena Zvezda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Crvena Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Crvena Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnik S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Crvena Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Crvena Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Cukaricki
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Jedinstvo Ub
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Crvena Z
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Crvena Z
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Metalac
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Crvena Zvezda
Bạn đang tìm nhận định FK Crvena Zvezda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Crvena Zvezda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của FK Crvena Zvezda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Crvena Zvezda đã ghi nhận 27 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 99 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FK Crvena Zvezda đạt trung bình 67% kiểm soát bóng, 2.44 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
FK Crvena Zvezda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Crvena Zvezda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 15 | 12 | 27 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 60 | 39 | 99 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 3.3 | 2.2 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ivanić
|
32 | MID | 7.67 |
|
A. Katai
|
34 | MID | 7.61 |
|
M. Veljković
|
30 | DEF | 7.46 |
|
Rodrigão
|
30 | DEF | 7.45 |
|
R. Krunić
|
32 | MID | 7.34 |
|
Veljko Milosavljević
|
18 | DEF | 7.27 |
|
S. Gudelj
|
19 | DEF | 7.25 |
|
D. Owusu
|
19 | MID | 7.23 |
|
J. Šljivić
|
20 | MID | 7.20 |
|
T. Elšnik
|
27 | MID | 7.19 |
|
S. Eraković
|
24 | DEF | 7.19 |
|
V. Kostov
|
17 | MID | 7.18 |
|
Seol Young-Woo
|
27 | DEF | 7.16 |
|
V. Lučić
|
23 | MID | 7.15 |
|
Milson
|
26 | MID | 7.14 |
|
C. Ndiaye
|
30 | FWD | 7.10 |
|
S. Leković
|
21 | DEF | 7.07 |
|
M. Bajo
|
21 | MID | 7.07 |
|
M. Arnautović
|
36 | FWD | 7.05 |
|
N. Stanković
|
22 | MID | 7.03 |
|
Matheus
|
33 | GK | 6.98 |
|
Bruno Duarte
|
29 | FWD | 6.96 |
|
F. Tebo Uchenna
|
25 | DEF | 6.96 |
|
N. Radonjić
|
29 | MID | 6.95 |
|
Tomás Händel
|
25 | MID | 6.93 |
|
A. AvdiÄ
|
18 | DEF | 6.92 |
|
E. Annan
|
23 | DEF | 6.90 |
|
E. Prutsev
|
23 | MID | 6.90 |
|
P. Olayinka
|
30 | FWD | 6.88 |
|
O. Glazer
|
29 | GK | 6.88 |
|
N. Tiknizyan
|
26 | DEF | 6.86 |
|
J. Enem
|
22 | FWD | 6.85 |
|
D. Saric
|
17 | MID | 6.83 |
|
L. Zarić
|
17 | FWD | 6.77 |
|
V. Subotic
|
18 | FWD | 6.75 |
|
S. Babicka
|
25 | MID | 6.70 |
|
K. Sandoval
|
20 | DEF | 6.60 |
|
A. Damjanović
|
17 | FWD | 6.36 |
|
M. Gashtarov
|
19 | MID | - |
|
D. Anokic
|
- | MID | - |





