Crystal Palace U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Crystal P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Crystal P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Liverpool U21
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Nottingham F
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Liverpool U21
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Crystal P
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Blackburn U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crystal Palace U21
Bạn đang tìm nhận định Crystal Palace U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Crystal Palace U21, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Crystal Palace U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League 2 Division One, Crystal Palace U21 đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Crystal Palace U21 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 22 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




