1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Alagoano
  4. CSA
CSA

CSA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.00Th.
KEY INSIGHT CSA ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND CSA có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND CSA có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
109 Trận đấu đã nhận định
71.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSA Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
CSA
CSA
vs
CSE
CSE
1.27
5.35
11

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
ASA
ASA
2 : 1
CSA
CSA red card
3.15
2.45
3

1

3.15

U2.5

1.42

NO

1.72

1X

1.4
3.4/10

15:00

Kết thúc
Jacuipense
Jacuipense
1 : 3
CSA
CSA
3.35
2.8
2.32

1X

1.57

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
6.3/10

15:00

Kết thúc
CSA
CSA
3 : 0
Atletico Alagoinhas
Atletico A
1.24
5.2
14

1

1.24

U2.5

1.7

NO

1.33

1

1.24
8/10

19:00

Kết thúc
ASA
ASA
2 : 3
CSA
CSA
2.47
3
3.1

1

2.47

U2.5

1.52

NO

1.77

1X

1.3
5/10

17:00

Kết thúc
Joinville
Joinville
1 : 0
CSA
CSA
3.25
3
2.42

2

2.42

U2.5

1.5

NO

1.7

2

2.42
3.4/10

14:00

Kết thúc
CSA
CSA
0 : 2
CRB
CRB
3.05
2.9
2.15

X2

1.25

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
5.4/10

18:00

Kết thúc
red card CRB
CRB
2 : 0
CSA
CSA
2.07
3.1
4

1

2.07

U2.5

1.54

NO

1.66

1

2.07
5.6/10

17:00

Kết thúc
Coruripe
Coruripe
2 : 1
CSA
CSA
5.45
3.35
1.62

2

1.62

U2.5

1.5

NO

1.5

2

1.62
8/10

14:00

Kết thúc
CSA
CSA
2 : 0
Cruzeiro Arapiraca
Cruzeiro A
1.22
5.55
13

1

1.22

U3.5

1.44

NO

1.5

1

1.22
5/10

14:00

Kết thúc
CSA
CSA
3 : 0
Cruzeiro Arapiraca
Cruzeiro A
1.42
3.85
6.9

1

1.42

U2.5

1.67

NO

1.55

NG

1.55
5/10

14:00

Kết thúc
CSE
CSE
0 : 1
CSA
CSA
4.85
3.4
1.81

X2

1.19

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
8.8/10

17:00

Kết thúc
red card Murici Fc
Murici Fc
0 : 1
CSA
CSA
5.5
3.45
1.7

2

1.7

U2.5

1.56

NO

1.62

U2.5

1.56
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSA

Bạn đang tìm nhận định CSA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CSA được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của CSA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, CSA đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

CSA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CSA đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được336
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn3.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gabriel
Gabriel
28 GK 7.68
Alberto
Alberto
26 DEF 7.15
Brayann
Brayann
28 MID 7.00
Islan
Islan
29 DEF 6.93
Marcelinho
Marcelinho
29 FWD 6.90
Vander
Vander
27 MID 6.90
Luiz Gustavo
Luiz Gustavo
22 DEF 6.90
Silas
Silas
29 MID 6.88
Enzo
Enzo
23 DEF 6.87
Camacho
Camacho
35 MID 6.73
Gustavo Nicola
Gustavo Nicola
27 MID 6.70
Tiago Marques
Tiago Marques
37 FWD 6.70
Luciano Naninho
Luciano Naninho
33 MID 6.70
Felipe Albuquerque
Felipe Albuquerque
- DEF 6.55
Léo Costa
Léo Costa
30 MID 6.50
Guilherme Cachoeira
Guilherme Cachoeira
23 MID 6.48
Igor Bahia
Igor Bahia
32 FWD 6.43
Baianinho
Baianinho
26 FWD 6.43
Kevyn
Kevyn
23 MID 6.30
Adiel
Adiel
24 FWD 6.30
Marcão
Marcão
24 DEF 6.20
Wanderson
Wanderson
31 DEF -
Cedric
Cedric
27 DEF -