1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie D
  4. CSA
CSA

CSA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.00Th.
KEY INSIGHT CSA ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND CSA bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND CSA bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDD
114 Trận đấu đã nhận định
70.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSA Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
CSA
CSA
1 : 1
Jacuipense
Jacuipense
1.42
4.15
8.25

1

1.42

O1.5

1.31

NO

1.63

1

1.42
8.8/10

15:00

Kết thúc
CSA
CSA
1 : 1
ASA
ASA
1.67
3.3
5.5

1

1.67

U2.5

1.53

NO

1.6

1

1.67
6.9/10

15:00

Kết thúc
CSE
CSE
1 : 5
CSA
CSA
5.45
3.8
1.65

1X

2.25

U3.5

1.24

NO

1.66

U3.5

1.24
4.8/10

14:30

Kết thúc
Juazeirense
Juazeirense
1 : 1
CSA
CSA
3
2.9
2.47

1X

1.52

U2.5

1.52

YES

2.05

1X

1.52
2.5/10

17:30

Kết thúc
CSA
CSA
2 : 0
Juazeirense
Juazeirense
1.52
3.5
5.9

1

1.52

O1.5

1.38

YES

2.32

1

1.52
3.4/10

15:00

Kết thúc
CSA
CSA
1 : 1
CSE
CSE
1.27
5.35
11

1

1.26

U3.5

1.44

YES

2.42

1

1.26
4.5/10

16:00

Kết thúc
ASA
ASA
2 : 1
CSA
CSA red card
3.15
2.45
3

1

3.15

U2.5

1.42

NO

1.72

1X

1.4
3.4/10

15:00

Kết thúc
Jacuipense
Jacuipense
1 : 3
CSA
CSA
3.35
2.8
2.32

1X

1.57

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
6.3/10

17:00

Kết thúc
Coruripe
Coruripe
2 : 1
CSA
CSA
5.45
3.35
1.62

2

1.62

U2.5

1.5

NO

1.5

2

1.62
8/10

14:00

Kết thúc
CSA
CSA
2 : 0
Cruzeiro Arapiraca
Cruzeiro A
1.22
5.55
13

1

1.22

U3.5

1.44

NO

1.5

1

1.22
5/10

14:00

Kết thúc
CSA
CSA
3 : 0
Cruzeiro Arapiraca
Cruzeiro A
1.42
3.85
6.9

1

1.42

U2.5

1.67

NO

1.55

NG

1.55
5/10

17:00

Kết thúc
red card Murici Fc
Murici Fc
0 : 1
CSA
CSA
5.5
3.45
1.7

2

1.7

U2.5

1.56

NO

1.62

U2.5

1.56
2.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSA

Bạn đang tìm nhận định CSA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSA, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của CSA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie D, CSA đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

CSA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSA đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie DBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng235
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.82.52.1
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Guilherme Cachoeira
Guilherme Cachoeira
23 FWD -
Klenisson
Klenisson
30 FWD -
Igor Bahia
Igor Bahia
32 FWD -
Tiago Marques
Tiago Marques
37 FWD -
Gustavinho
Gustavinho
24 FWD -
Robinho
Robinho
24 FWD -
Brayann
Brayann
28 FWD -
Álvaro
Álvaro
32 MID -
Gustavo Nicola
Gustavo Nicola
27 MID -
Vander
Vander
27 MID -
Alberto
Alberto
26 DEF -
Islan
Islan
29 DEF -
Georgemy
Georgemy
30 GK -
Elilson Correia da Conceição
Elilson Correia da Conceição
24 MID -
Raphinha
Raphinha
32 DEF -
Wanderson
Wanderson
31 DEF -
Matheus Santos
Matheus Santos
29 DEF -
Wellington Júnior
Wellington Júnior
27 FWD -
Enzo
Enzo
23 DEF -
Silas
Silas
29 MID -
Camacho
Camacho
35 MID -
Roberto
Roberto
35 DEF -
Cedric
Cedric
27 DEF -