CSE Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSE Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
ASA
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
CSE
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
CSE
1
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Jacuipense
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
15:00 Kết thúc |
CSE
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
CSA
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico A
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
CSE
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Murici Fc
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
CSE
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Penedense
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
CSE
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSE
Bạn đang tìm nhận định CSE? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSE, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của CSE với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 48.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, CSE đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
CSE hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSE đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wallace
|
27 | FWD | - |
|
Carlinhos Miranda
|
36 | DEF | - |
|
Jeferson
|
39 | GK | - |
|
Jackson Vinicius dos Santos
|
25 | FWD | - |
|
Alex Murici
|
36 | DEF | - |
|
Jurubeba
|
24 | DEF | - |
|
Filipe Ramon
|
32 | DEF | - |
|
Douglas
|
26 | FWD | - |
|
Pedrinho
|
23 | FWD | - |
|
Anthony Matheus
|
18 | FWD | - |
|
Ibson Melo
|
36 | FWD | - |
|
Gabriel Roberto
|
26 | FWD | - |
|
Geovanio
|
28 | FWD | - |
|
Emersonn Bastos
|
31 | MID | - |
|
Luan Silva
|
25 | MID | - |
|
Bruno Nascimento
|
29 | MID | - |
|
Douglas Bomba
|
33 | MID | - |
|
Matheus Filipe Cavalcanti Rosas
|
29 | MID | - |
|
Abnner
|
24 | MID | - |
|
Willyam Wallace
|
20 | DEF | - |
|
Mel
|
22 | DEF | - |
|
Diego
|
25 | DEF | - |
|
Mailson
|
35 | DEF | - |
|
H. Urrego
|
33 | DEF | - |
|
Kelvin Moreira Sandim
|
25 | DEF | - |
|
Junior Timbó
|
35 | MID | - |
|
Wildson Índio
|
28 | FWD | - |
|
Vasconcelos
|
24 | DEF | - |
|
Flávio Henrique
|
32 | GK | - |





