1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. CSKA Moscow
CSKA Moscow

CSKA Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.30m
KEY INSIGHT CSKA Moscow để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDD
147 Trận đấu đã nhận định
72.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA Moscow Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.05
3.2
2.5

X

3.2

U2.5

1.61

YES

1.95

1X

1.55
2/10

12:45

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
2.05
3.45
3.6

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
3.9/10

07:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
1 : 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.8
3.75
2.02

2

2.02

O1.5

1.22

YES

1.61

O1.5

1.22
7/10

07:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.23
6.25
13

1

1.23

O2.5

1.55

YES

2.1

O2.5

1.55
8/10

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 5
CSKA Moscow
CSKA Moscow
4.6
3.7
1.75

2

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

2

1.75
8/10

11:30

Kết thúc
Krasnodar
Krasnodar
4 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow red cardred card
1.8
3.85
4.2

1

1.8

O2.5

1.63

YES

1.6

O2.5

1.63
6.7/10

06:00

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
4.4
4
1.8

2

1.8

O2.5

1.51

YES

1.51

2

1.8
8/10

08:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
Dinamo M
Dinamo M
1.85
3.5
4.6

1

1.85

U2.5

1.69

NO

1.73

1

1.85
7.1/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.6
3.1
2.9

2

2.9

U2.5

1.58

NO

1.76

U2.5

1.58
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Moscow

Bạn đang tìm nhận định CSKA Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CSKA Moscow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của CSKA Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, CSKA Moscow đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CSKA Moscow đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.09 xG6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

CSKA Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CSKA Moscow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng9413
Hòa235
Thua268
Bàn thắng ghi được251338
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.91.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 7 G
4-1-4-1 2 G
4-4-1-1 1 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
19 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 23%
6 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willyan Rocha
Willyan Rocha
30 DEF 7.60
M. Kislyak
M. Kislyak
20 MID 7.41
I. Diveev
I. Diveev
26 DEF 7.28
I. Oblyakov
I. Oblyakov
27 MID 7.28
M. Lukin
M. Lukin
21 DEF 7.09
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 7.04
D. Krugovoy
D. Krugovoy
27 MID 7.02
Henrique Carmo
Henrique Carmo
18 MID 6.94
Matheus Alves
Matheus Alves
20 MID 6.90
João Victor
João Victor
27 DEF 6.85
I. Akinfeev
I. Akinfeev
39 GK 6.83
K. Glebov
K. Glebov
20 MID 6.83
Moisés
Moisés
30 DEF 6.80
V. Torop
V. Torop
22 GK 6.80
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.75
M. Zea
M. Zea
18 FWD 6.73
Matheus Reis
Matheus Reis
30 DEF 6.72
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
20 DEF 6.70
M. Gajić
M. Gajić
29 DEF 6.68
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 MID 6.67
A. Bandikyan
A. Bandikyan
20 MID 6.66
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.63
T. Musaev
T. Musaev
24 FWD 6.63
R. Di Luciano
R. Di Luciano
21 DEF 6.60
Henrique
Henrique
19 FWD 6.60
M. Popovic
M. Popovic
19 MID 6.59
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 For 6.53
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.52
D. Kozlov
D. Kozlov
20 MID 6.49
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.45
Maksym Voronov
Maksym Voronov
18 FWD 6.42
G. Popolitov
G. Popolitov
18 MID 6.35
L. Verde
L. Verde
21 MID 6.30
D. Ruiz
D. Ruiz
24 FWD 6.20
L. Gondou
L. Gondou
24 FWD 6.00