icon back

CSKA Moscow

CSKA Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.30m
KEY INSIGHT CSKA Moscow để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWL
139 Trận đấu đã nhận định
71.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Urmează
Baltika
Baltika
vs
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.83
3.2
2.86

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Încheiat
red card CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2.3
3.5
3.05

1X

1.38

O1.5

1.22

YES

1.55

O1.5

1.22
4.9/10

13:45

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
Krasnodar
Krasnodar red card
2.45
3.4
3.1

2

3.1

U3.5

1.36

YES

1.66

X2

1.63
3.1/10

12:00

Încheiat
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.15
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.31

YES

1.76

X2

1.37
7.7/10

09:00

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
FK Rostov
FK Rostov
1.9
3.5
3.92

1

1.9

U3.5

1.42

NO

2.23

1X

1.23
8/10

03:00

Încheiat
Zenit
Zenit
2 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1.9
3.55
3.86

1

1.9

U3.5

1.51

NO

2.42

1

1.9
7.5/10

08:00

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2.46
3.22
2.85

1X

1.39

U3.5

1.4

YES

1.53

U3.5

1.4
4.6/10

12:15

Încheiat
red card CSKA Moscow
CSKA Moscow
2 : 2
Krasnodar
Krasnodar red cardred card
2.84
3.2
2.45

2

2.45

U3.5

1.41

YES

1.55

X2

1.39
5.1/10

09:00

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 4
Dinamo Samarqand
Dinamo S
1.14
7.4
17.25

1

1.14

O2.5

1.16

NO

2.14

O2.5

1.16
3/10

09:00

Încheiat
Akron
Akron
1 : 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow
5.6
3.85
1.58

1X

2.23

U3.5

1.45

YES

1.71

U3.5

1.45
4/10

09:30

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2 : 0
Orenburg
Orenburg
1.47
4.6
7.25

1

1.47

U3.5

1.46

YES

1.88

1

1.47
5.6/10

12:00

Încheiat
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2 : 0
Pari NN
Pari NN
1.34
5.13
8.3

1

1.34

O2.5

1.72

YES

2.03

1

1.34
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng CSKA Moscow. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của CSKA Moscow với tỷ lệ trúng 71.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng8311
Hòa123
Thua055
Bàn thắng ghi được201030
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn2.21.01.6
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 5 G
4-1-4-1 2 G
4-4-1-1 1 G
39 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 47%
9 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willyan Rocha
Willyan Rocha
30 DEF 7.60
M. Kislyak
M. Kislyak
20 MID 7.43
M. Zea
M. Zea
18 FWD 7.30
I. Oblyakov
I. Oblyakov
27 MID 7.29
I. Diveev
I. Diveev
26 DEF 7.28
M. Lukin
M. Lukin
21 DEF 7.19
Matheus Alves
Matheus Alves
20 MID 6.95
D. Krugovoy
D. Krugovoy
27 MID 6.91
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 6.90
K. Glebov
K. Glebov
20 MID 6.89
João Victor
João Victor
27 DEF 6.88
I. Akinfeev
I. Akinfeev
39 GK 6.87
Moisés
Moisés
30 DEF 6.85
V. Torop
V. Torop
22 GK 6.80
Matheus Reis
Matheus Reis
30 DEF 6.80
M. Gajić
M. Gajić
29 DEF 6.75
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.75
Henrique Carmo
Henrique Carmo
18 MID 6.74
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
20 DEF 6.70
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 MID 6.67
A. Bandikyan
A. Bandikyan
20 MID 6.66
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.63
T. Musaev
T. Musaev
24 FWD 6.62
M. Popovic
M. Popovic
19 MID 6.62
R. Di Luciano
R. Di Luciano
21 DEF 6.60
Henrique
Henrique
19 FWD 6.60
Maksym Voronov
Maksym Voronov
18 FWD 6.60
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 For 6.53
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.52
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.45
G. Popolitov
G. Popolitov
18 MID 6.35
D. Kozlov
D. Kozlov
20 MID 6.30
L. Verde
L. Verde
21 MID 6.30
D. Ruiz
D. Ruiz
24 FWD 6.20
L. Gondou
L. Gondou
24 FWD 4.60