CSKA Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSKA Moscow Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
CSKA Moscow
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
08:15 Kết thúc |
Nizhny N
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Spartak M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
CSKA Moscow
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Rubin
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
12:45 Kết thúc |
CSKA Moscow
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Krylia S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
CSKA Moscow
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Krylia S
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Moscow
Bạn đang tìm nhận định CSKA Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA Moscow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của CSKA Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, CSKA Moscow đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, CSKA Moscow đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
CSKA Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA Moscow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 15 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 16 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 7 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Firov
|
18 | MID | 8.20 |
|
Willyan Rocha
|
30 | DEF | 7.60 |
|
M. Kislyak
|
20 | MID | 7.37 |
|
I. Oblyakov
|
27 | MID | 7.29 |
|
I. Diveev
|
26 | DEF | 7.28 |
|
V. Torop
|
22 | GK | 7.09 |
|
M. Lukin
|
21 | DEF | 7.06 |
|
D. Krugovoy
|
27 | MID | 7.02 |
|
D. Barinov
|
29 | MID | 6.95 |
|
João Victor
|
27 | DEF | 6.93 |
|
M. Zea
|
18 | FWD | 6.92 |
|
Henrique Carmo
|
18 | MID | 6.88 |
|
Matheus Alves
|
20 | MID | 6.86 |
|
I. Akinfeev
|
39 | GK | 6.83 |
|
K. Glebov
|
20 | MID | 6.83 |
|
Moisés
|
30 | DEF | 6.81 |
|
R. Villagra
|
24 | MID | 6.75 |
|
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
|
20 | DEF | 6.70 |
|
A. Bandikyan
|
20 | MID | 6.70 |
|
Matheus Reis
|
30 | DEF | 6.69 |
|
A. Shumanskiy
|
21 | MID | 6.67 |
|
M. Gajić
|
29 | DEF | 6.65 |
|
Alerrandro
|
25 | FWD | 6.63 |
|
R. Di Luciano
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Henrique
|
19 | FWD | 6.60 |
|
M. Popovic
|
19 | MID | 6.59 |
|
T. Musaev
|
24 | FWD | 6.58 |
|
D. Kozlov
|
20 | MID | 6.55 |
|
A. Fayzullaev
|
22 | For | 6.53 |
|
M. Mukhin
|
24 | MID | 6.52 |
|
S. Koïta
|
26 | FWD | 6.45 |
|
Maksym Voronov
|
18 | FWD | 6.37 |
|
G. Popolitov
|
18 | MID | 6.35 |
|
L. Verde
|
21 | MID | 6.30 |
|
D. Ruiz
|
24 | FWD | 6.20 |
|
L. Gondou
|
24 | FWD | 6.14 |



