1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. CSKA Moscow
CSKA Moscow

CSKA Moscow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.30m

Phong độ gần đây

DLLWW
151 Trận đấu đã nhận định
72.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CSKA Moscow Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
Lokomotiv
Lokomotiv
2.9
3.65
2.35

1X

1.61

U3.5

1.62

YES

1.46

U3.5

1.62
5.5/10

08:15

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.35
3.4
2.25

X2

1.35

U3.5

1.32

YES

1.74

X2

1.35
2/10

13:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1.8
3.7
4.45

1

1.8

O2.5

1.77

YES

1.71

1X

1.2
8/10

12:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 3
Zenit
Zenit
4.6
3.7
1.8

2

1.8

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
6.1/10

12:30

Kết thúc
Rubin
Rubin
0 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.05
3.2
2.5

X

3.2

U2.5

1.61

YES

1.95

1X

1.55
2/10

12:45

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
2.05
3.45
3.6

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
3.9/10

07:30

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
1 : 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3.8
3.75
2.02

2

2.02

O1.5

1.22

YES

1.61

O1.5

1.22
7/10

07:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.23
6.25
13

1

1.23

O2.5

1.55

YES

2.1

O2.5

1.55
8/10

11:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 5
CSKA Moscow
CSKA Moscow
4.6
3.7
1.75

2

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

2

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Moscow

Bạn đang tìm nhận định CSKA Moscow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA Moscow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của CSKA Moscow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, CSKA Moscow đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CSKA Moscow đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.06 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

CSKA Moscow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA Moscow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng9514
Hòa246
Thua369
Bàn thắng ghi được261541
Bàn thắng để thủng lưới161632
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-2 7 G
4-1-4-1 4 G
4-4-1-1 1 G
55 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Firov
I. Firov
18 MID 8.20
Willyan Rocha
Willyan Rocha
30 DEF 7.60
M. Kislyak
M. Kislyak
20 MID 7.37
I. Oblyakov
I. Oblyakov
27 MID 7.29
I. Diveev
I. Diveev
26 DEF 7.28
V. Torop
V. Torop
22 GK 7.09
M. Lukin
M. Lukin
21 DEF 7.06
D. Krugovoy
D. Krugovoy
27 MID 7.02
D. Barinov
D. Barinov
29 MID 6.95
João Victor
João Victor
27 DEF 6.93
M. Zea
M. Zea
18 FWD 6.92
Henrique Carmo
Henrique Carmo
18 MID 6.88
Matheus Alves
Matheus Alves
20 MID 6.86
I. Akinfeev
I. Akinfeev
39 GK 6.83
K. Glebov
K. Glebov
20 MID 6.83
Moisés
Moisés
30 DEF 6.81
R. Villagra
R. Villagra
24 MID 6.75
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
20 DEF 6.70
A. Bandikyan
A. Bandikyan
20 MID 6.70
Matheus Reis
Matheus Reis
30 DEF 6.69
A. Shumanskiy
A. Shumanskiy
21 MID 6.67
M. Gajić
M. Gajić
29 DEF 6.65
Alerrandro
Alerrandro
25 FWD 6.63
R. Di Luciano
R. Di Luciano
21 DEF 6.60
Henrique
Henrique
19 FWD 6.60
M. Popovic
M. Popovic
19 MID 6.59
T. Musaev
T. Musaev
24 FWD 6.58
D. Kozlov
D. Kozlov
20 MID 6.55
A. Fayzullaev
A. Fayzullaev
22 For 6.53
M. Mukhin
M. Mukhin
24 MID 6.52
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.45
Maksym Voronov
Maksym Voronov
18 FWD 6.37
G. Popolitov
G. Popolitov
18 MID 6.35
L. Verde
L. Verde
21 MID 6.30
D. Ruiz
D. Ruiz
24 FWD 6.20
L. Gondou
L. Gondou
24 FWD 6.14