Nhận định CSKA Moscow vs Lokomotiv - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.62
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
1X1.61
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.07
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokomotiv
xGCSKA Moscow: 0.95Lokomotiv: 1.22
Kiểm soát bóngCSKA Moscow: 54%Lokomotiv: 46%
Tổng số cú sútCSKA Moscow: 11Lokomotiv: 11
Sút trúng đíchCSKA Moscow: 3Lokomotiv: 4
Sút trượtCSKA Moscow: 4Lokomotiv: 4
Phạt gócCSKA Moscow: 4Lokomotiv: 4
Thẻ vàngCSKA Moscow: 1Lokomotiv: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Bàn thắng kỳ vọngCSKA Moscow: 1.06Lokomotiv: 1.37
Tổng bàn thắngCSKA Moscow: 2.7Lokomotiv: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moscow: 1.5Lokomotiv: 1.2
Bàn thuaCSKA Moscow: 1.2Lokomotiv: 1.2
Kiểm soát bóngCSKA Moscow: 58%Lokomotiv: 54%
Tổng số cú sútCSKA Moscow: 13.1Lokomotiv: 13.1
Sút trúng đíchCSKA Moscow: 4.3Lokomotiv: 5.2
Sút trượtCSKA Moscow: 5.4Lokomotiv: 4.9
Phạm lỗiCSKA Moscow: 11.3Lokomotiv: 16.1
Phạt gócCSKA Moscow: 6Lokomotiv: 5.8
Việt vịCSKA Moscow: 1.3Lokomotiv: 1.6
Thẻ vàngCSKA Moscow: 1.67Lokomotiv: 3.78
Tổng số đường chuyềnCSKA Moscow: 480Lokomotiv: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngCSKA Moscow: 4Lokomotiv: 3
Trên 1.5 bànCSKA Moscow: 7Lokomotiv: 7
Trên 2.5 bànCSKA Moscow: 5Lokomotiv: 4
Trên 3.5 bànCSKA Moscow: 3Lokomotiv: 2
Cả hai đội ghi bànCSKA Moscow: 7Lokomotiv: 5
Thắng bất ngờCSKA Moscow: 0Lokomotiv: 0
Thua bất ngờCSKA Moscow: 1Lokomotiv: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
04 thg 8, 26
Lokomotiv1
CSKA Moscow1
14 thg 7, 26
Lokomotiv1
CSKA Moscow0
17 thg 5, 26
CSKA Moscow3
Lokomotiv1
21 thg 2, 26
CSKA Moscow3
Lokomotiv2
18 thg 10, 25
Lokomotiv3
CSKA Moscow0
01 thg 10, 25
Lokomotiv0
CSKA Moscow0
30 thg 7, 25
CSKA Moscow2
Lokomotiv1
19 thg 5, 25
Lokomotiv2
CSKA Moscow2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation