1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Cukaricki
Cukaricki

Cukaricki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m
KEY INSIGHT Cukaricki bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Cukaricki không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
168 Trận đấu đã nhận định
69.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cukaricki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Novi Pazar
Novi Pazar
vs
Cukaricki
Cukaricki
2.3
3.35
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki
2.05
3.6
3.6

1

2.05

U3.5

1.35

NO

2.12

1X

1.3
7.2/10

09:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
2 : 2
Radnik S
Radnik S
2.2
3.4
3.3

2

3.3

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
7.5/10

13:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.1
3.45
3.5

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.1

1X

1.31
6.5/10

13:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki red card
1.7
3.85
5.1

1

1.7

O1.5

1.2

YES

1.64

O1.5

1.2
4.3/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
3 : 2
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
2.6
3.3
2.82

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
7.2/10

07:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki red card
2.25
3.35
3.25

1

2.25

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
4.6/10

09:00

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 0
Cukaricki
Cukaricki
3.35
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cukaricki

Bạn đang tìm nhận định Cukaricki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cukaricki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Cukaricki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Cukaricki đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cukaricki đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.92 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Cukaricki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cukaricki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7310
Hòa6511
Thua3710
Bàn thắng ghi được281644
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-4-3 3 G
4-4-2 1 G
3-5-2 1 G
69 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Stanković
N. Stanković
22 DEF 7.20
S. Sissoko
S. Sissoko
25 MID 7.00
S. Tedić
S. Tedić
25 FWD 7.00
M. Docić
M. Docić
32 MID 6.96
S. Mijailović
S. Mijailović
32 MID 6.93
O. Abramušić
O. Abramušić
22 MID 6.90
N. Mirković
N. Mirković
34 GK 6.89
U. Miladinović
U. Miladinović
21 MID 6.87
V. Čarapić
V. Čarapić
18 GK 6.85
N. Tomović
N. Tomović
38 DEF 6.81
M. Cvetković
M. Cvetković
35 DEF 6.81
L. Mijović
L. Mijović
22 FWD 6.81
A. Stojanović
A. Stojanović
27 DEF 6.80
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 6.78
G. Vadze
G. Vadze
24 FWD 6.76
L. Tufegdžić
L. Tufegdžić
28 MID 6.74
D. Jovančić
D. Jovančić
35 MID 6.68
B. Nikčević
B. Nikčević
25 MID 6.68
N. Tošić
N. Tošić
28 DEF 6.68
Đ. Nikolić
Đ. Nikolić
28 GK 6.68
M. Đoković
M. Đoković
22 DEF 6.66
Veljko Radosavljević
Veljko Radosavljević
20 MID 6.63
L. Stojanović
L. Stojanović
22 DEF 6.62
A. Cisse
A. Cisse
21 FWD 6.62
M. Pavkov
M. Pavkov
31 FWD 6.59
F. Matijašević
F. Matijašević
17 MID 6.58
Lazar Kaličanin
Lazar Kaličanin
21 GK 6.57
P. Mbong
P. Mbong
24 FWD 6.56
I. Maiga
I. Maiga
22 DEF 6.52
Luka Đorđević
Luka Đorđević
19 FWD 6.38
S. Srnić
S. Srnić
33 MID 6.20
E. Dzigba
E. Dzigba
19 DEF 6.13
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.03
V. Zuric
V. Zuric
17 MID -