1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Cukaricki
Cukaricki

Cukaricki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m

Phong độ gần đây

DWDLW
99 Trận đấu đã nhận định
68.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cukaricki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Radnicki NIS
Radnicki NIS
0 : 2
Cukaricki
Cukaricki
2.2
3.3
3.15

1

2.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
5.5/10

13:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.27
3.25
3.2

2

3.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.2/10

12:00

Kết thúc
Celje
Celje
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki
1.78
3.65
3.9

X2

1.9

U3.5

1.43

NO

2.17

U3.5

1.43
4.1/10

13:00

Kết thúc
Olimpija L
Olimpija Ljubljana
0 : 3
Cukaricki
Cukaricki
1.46
4.45
5.8

1

1.46

U3.5

1.6

NO

2.2

U3.5

1.6
5.3/10

11:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki
1.82
3.8
4.4

1

1.82

U3.5

1.47

YES

1.7

1

1.82
8.5/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan
10.5
6.5
1.25

2

1.25

U3.5

1.74

NO

1.85

U3.5

1.74
6.8/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
1 : 0
Cukaricki
Cukaricki
1.59
3.95
5.8

1

1.59

U3.5

1.44

NO

2

U3.5

1.44
7.1/10

13:00

Kết thúc
red card Cukaricki
Cukaricki
1 : 2
Crvena Z
Crvena Z
8
5.3
1.35

2

1.35

O2.5

1.43

NO

2.13

2

1.35
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cukaricki

Bạn đang tìm nhận định Cukaricki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cukaricki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Cukaricki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Cukaricki đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cukaricki đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.79 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Cukaricki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cukaricki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cukaricki chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Bogdanović
V. Bogdanović
23 DEF 7.50
V. Čarapić
V. Čarapić
18 GK 7.48
N. Stanković
N. Stanković
22 DEF 7.20
S. Sissoko
S. Sissoko
25 MID 7.02
M. Docić
M. Docić
32 MID 6.94
S. Mijailović
S. Mijailović
32 MID 6.93
S. Tedić
S. Tedić
25 FWD 6.91
N. Mirković
N. Mirković
34 GK 6.89
L. Mijović
L. Mijović
22 FWD 6.82
N. Tomović
N. Tomović
38 DEF 6.81
M. Cvetković
M. Cvetković
35 DEF 6.81
U. Miladinović
U. Miladinović
21 MID 6.78
O. Abramušić
O. Abramušić
22 MID 6.78
G. Vadze
G. Vadze
24 FWD 6.76
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 6.75
S. Andjelic
S. Andjelic
- DEF 6.75
L. Tufegdžić
L. Tufegdžić
28 MID 6.74
D. Jovančić
D. Jovančić
35 MID 6.73
A. Stojanović
A. Stojanović
27 DEF 6.71
B. Nikčević
B. Nikčević
25 MID 6.70
M. Đoković
M. Đoković
22 DEF 6.69
N. Tošić
N. Tošić
28 DEF 6.68
Đ. Nikolić
Đ. Nikolić
28 GK 6.68
L. Stojanović
L. Stojanović
22 DEF 6.65
Veljko Radosavljević
Veljko Radosavljević
20 MID 6.63
M. Maravic
M. Maravic
18 FWD 6.63
A. Cisse
A. Cisse
21 FWD 6.62
A. Ilic
A. Ilic
18 MID 6.60
M. Pavkov
M. Pavkov
31 FWD 6.57
Lazar Kaličanin
Lazar Kaličanin
21 GK 6.57
I. Maiga
I. Maiga
22 DEF 6.56
P. Mbong
P. Mbong
24 FWD 6.56
F. Matijašević
F. Matijašević
17 MID 6.55
V. Zuric
V. Zuric
17 MID 6.50
Luka Đorđević
Luka Đorđević
19 FWD 6.48
N. Grujic
N. Grujic
- MID 6.35
S. Srnić
S. Srnić
33 MID 6.20
E. Dzigba
E. Dzigba
19 DEF 6.13
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.10