icon back

Cukaricki

Cukaricki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.60m
KEY INSIGHT Cukaricki để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 20 trận gần nhất
TREND Cukaricki có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
161 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cukaricki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Novi Pazar
Novi Pazar
vs
Cukaricki
Cukaricki
2.17
3.3
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 0
Cukaricki
Cukaricki
3.35
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
5.1/10

09:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
3 : 1
Mladost
Mladost
1.62
3.9
6

1

1.62

U3.5

1.31

NO

1.82

1

1.62
8/10

14:00

Kết thúc
TSC
TSC
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki
2.35
3.4
3.1

1

2.35

U3.5

1.3

NO

2.04

1X

1.39
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Cukaricki
Cukaricki
2 : 3
Vojvodina
Vojvodina
3.16
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.28

NO

1.96

X2

1.35
7.7/10

08:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
2 : 0
Cukaricki
Cukaricki
3.2
3.4
2.6

X

3.4

U3.5

1.36

YES

1.67

U3.5

1.36
5.2/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
1 : 3
Crvena zvezda
Crvena zvezda
9
5.8
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.84

2

1.3
4.8/10

04:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
3 : 0
Cukaricki
Cukaricki
2.25
3.7
2.7

1

2.25

U3.5

1.46

YES

1.55

1X

1.39
4.6/10

08:00

Kết thúc
BW Linz
BW Linz
1 : 1
Cukaricki
Cukaricki
2.47
3.6
2.47

2

2.47

O2.5

1.49

YES

1.44

O2.5

1.49
3.9/10

08:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 1
Slovacko
Slovacko
1.87
3.5
3.75

1

1.87

O2.5

1.51

YES

1.48

O2.5

1.51
4.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cukaricki. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 161 trận đấu có sự tham gia của Cukaricki với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng639
Hòa437
Thua369
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-3 3 G
4-4-2 1 G
3-5-2 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 20%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Mijović
L. Mijović
22 FWD 7.85
N. Stanković
N. Stanković
22 DEF 7.20
S. Tedić
S. Tedić
25 FWD 7.11
S. Sissoko
S. Sissoko
25 MID 6.99
M. Docić
M. Docić
32 MID 6.96
N. Mirković
N. Mirković
34 GK 6.89
U. Miladinović
U. Miladinović
21 MID 6.87
S. Mijailović
S. Mijailović
32 MID 6.85
A. Stojanović
A. Stojanović
27 DEF 6.83
M. Cvetković
M. Cvetković
35 DEF 6.82
N. Miletić
N. Miletić
34 DEF 6.81
N. Tomović
N. Tomović
38 DEF 6.80
G. Vadze
G. Vadze
24 FWD 6.76
L. Tufegdžić
L. Tufegdžić
28 MID 6.75
B. Nikčević
B. Nikčević
25 MID 6.71
M. Đoković
M. Đoković
22 DEF 6.70
D. Jovančić
D. Jovančić
35 MID 6.68
N. Tošić
N. Tošić
28 DEF 6.68
L. Stojanović
L. Stojanović
22 DEF 6.64
A. Cisse
A. Cisse
21 FWD 6.62
F. Matijašević
F. Matijašević
17 MID 6.59
Veljko Radosavljević
Veljko Radosavljević
20 MID 6.59
M. Pavkov
M. Pavkov
31 FWD 6.57
Lazar Kaličanin
Lazar Kaličanin
21 GK 6.57
P. Mbong
P. Mbong
24 FWD 6.56
Đ. Nikolić
Đ. Nikolić
28 GK 6.50
Luka Đorđević
Luka Đorđević
19 FWD 6.40
S. Srnić
S. Srnić
33 MID 6.20
I. Maiga
I. Maiga
22 DEF 6.18
E. Dzigba
E. Dzigba
19 DEF 6.05
V. Stojković
V. Stojković
41 GK 6.03
O. Abramušić
O. Abramušić
22 MID -
V. Zuric
V. Zuric
17 MID -