Nhận định Radnicki NIS vs Cukaricki - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
12.20
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cukaricki
Bàn thắng kỳ vọngRadnicki NIS: 1.52Cukaricki: 0.79
Tổng bàn thắngRadnicki NIS: 2.5Cukaricki: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRadnicki NIS: 1.2Cukaricki: 1.1
Bàn thuaRadnicki NIS: 1.3Cukaricki: 1.2
Kiểm soát bóngRadnicki NIS: 50%Cukaricki: 42%
Tổng số cú sútRadnicki NIS: 12.3Cukaricki: 9.5
Sút trúng đíchRadnicki NIS: 4.3Cukaricki: 2.3
Sút trượtRadnicki NIS: 5Cukaricki: 4.5
Phạm lỗiRadnicki NIS: 12.6Cukaricki: 15.5
Phạt gócRadnicki NIS: 4.1Cukaricki: 3.8
Việt vịRadnicki NIS: 1.3Cukaricki: 2.2
Thẻ vàngRadnicki NIS: 2.29Cukaricki: 2.67
Tổng số đường chuyềnRadnicki NIS: 383Cukaricki: 310
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cukaricki
ThắngRadnicki NIS: 6Cukaricki: 2
Trên 1.5 bànRadnicki NIS: 8Cukaricki: 6
Trên 2.5 bànRadnicki NIS: 5Cukaricki: 4
Trên 3.5 bànRadnicki NIS: 1Cukaricki: 2
Cả hai đội ghi bànRadnicki NIS: 4Cukaricki: 4
Thắng bất ngờRadnicki NIS: 0Cukaricki: 1
Thua bất ngờRadnicki NIS: 0Cukaricki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
6Thắng
12Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
08 thg 122025
Radnicki NIS
Cukaricki12
03 thg 82025
Cukaricki
Radnicki NIS11
13 thg 42025
Cukaricki
Radnicki NIS22
12 thg 32025
Cukaricki
Radnicki NIS02
23 thg 112024
Radnicki NIS
Cukaricki22
20 thg 72024
Cukaricki
Radnicki NIS20
26 thg 112023
Radnicki NIS
Cukaricki02
29 thg 72023
Cukaricki
Radnicki NIS20
02 thg 42023
Radnicki NIS
Cukaricki02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 27-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 15-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 7 |
|
12 | 11-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
12 | 11-14 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 11 |
|
12 | 14-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 9-20 | 10 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 8 |
| 14 |
|
12 | 6-25 | 3 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)