1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Cusco
Cusco

Cusco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.97m

Phong độ gần đây

DLLLL
113 Trận đấu đã nhận định
75.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cusco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
Cusco
Cusco
vs
Sport Huancayo
Sport H
1.77
3.75
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
8 : 0
Cusco
Cusco
1.44
4.4
8

2

8

U3.5

1.34

NO

1.73

U3.5

1.34
5.4/10

18:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes L.P.
2 : 1
Cusco
Cusco red card
1.2
7.25
20

1

1.2

U3.5

1.43

NO

1.42

1

1.2
10/10

20:30

Kết thúc
Cusco
Cusco
0 : 2
Flamengo
Flamengo
5.5
3.6
1.87

2

1.87

O1.5

1.44

NO

1.72

2

1.87
8.8/10

18:00

Kết thúc
Cusco
Cusco
1 : 2
Cienciano
Cienciano
2.2
3.45
3.25

1

2.2

U3.5

1.38

YES

1.66

U3.5

1.38
5.9/10

20:00

Kết thúc
Cusco
Cusco
1 : 1
Universitario
Universit
2.4
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.21

YES

1.95

U3.5

1.21
5.7/10

15:15

Kết thúc
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1 : 0
Cusco
Cusco
2.35
3.15
3.45

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.95

U3.5

1.25
7/10

16:00

Kết thúc
Always Ready
Always Ready
1 : 1
Cusco
Cusco
2
4
3.25

X2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.51

O2.5

1.55
6.4/10

15:00

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
1 : 2
Cusco
Cusco red card
2.32
3.75
3.1

1X

1.42

O1.5

1.26

NO

2.15

O1.5

1.26
4.6/10

13:00

Kết thúc
Alianza U
Alianza Universidad
2 : 2
Cusco
Cusco
2.66
3.46
2.41

X2

1.44

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
4.7/10

16:15

Kết thúc
Cusco
Cusco
2 : 0
Deportivo Binacional
Deportivo
1.23
5.75
11

1

1.23

O2.5

1.47

YES

1.98

HS2+

1.29
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cusco

Bạn đang tìm nhận định Cusco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cusco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Cusco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Cusco đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cusco đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.22 xG2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Cusco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cusco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng224
Hòa101
Thua145
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới41418
Trung bình ghi bàn1.51.01.2
Trung bình thủng lưới1.02.31.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-2-4-1 2 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Callejo
F. Callejo
33 FWD 7.05
J. Manzaneda
J. Manzaneda
31 FWD 7.02
I. Colman
I. Colman
30 MID 7.01
O. Valenzuela
O. Valenzuela
25 MID 6.95
J. Zevallos
J. Zevallos
26 DEF 6.87
G. Carabajal
G. Carabajal
35 MID 6.86
A. Fuentes
A. Fuentes
27 DEF 6.83
M. Ruidías
M. Ruidías
26 MID 6.80
Á. Ampuero
Á. Ampuero
33 DEF 6.78
P. Díaz
P. Díaz
27 GK 6.76
N. Silva
N. Silva
35 FWD 6.71
D. Soto
D. Soto
24 MID 6.70
J. Bolívar
J. Bolívar
25 DEF 6.69
L. Colitto
L. Colitto
31 FWD 6.66
J. Tévez
J. Tévez
38 FWD 6.61
C. Gamarra
C. Gamarra
25 DEF 6.54
C. Diez
C. Diez
29 MID 6.43
J. Herrera
J. Herrera
21 MID 6.43