Cyprus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cyprus Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Cyprus
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
San Marino
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Cyprus
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Cyprus
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Austria
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Romania
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Bosnia H
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Cyprus
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cyprus
Bạn đang tìm nhận định Cyprus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cyprus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Cyprus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Cyprus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cyprus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
Không có dữ liệu mùa giải
Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Pittas
|
29 | FWD | 7.80 |
|
N. Panagiotou
|
25 | DEF | 7.70 |
|
G. Satsias
|
23 | MID | 7.60 |
|
L. Loizou
|
22 | FWD | 7.45 |
|
G. Kastanos
|
27 | MID | 7.45 |
|
I. Kousoulos
|
29 | MID | 7.35 |
|
I. Kosti
|
25 | MID | 7.10 |
|
J. Mall
|
34 | GK | 7.05 |
|
Anderson Correia
|
34 | DEF | 7.00 |
|
C. Sielis
|
25 | DEF | 7.00 |
|
P. Sotiriou
|
32 | FWD | 6.70 |
|
C. Charalampous
|
23 | MID | 6.70 |
|
K. Laifis
|
32 | DEF | 6.70 |
|
M. Tzionis
|
24 | FWD | 6.60 |
|
A. Kakoullis
|
24 | FWD | 6.60 |
|
C. Kyriakou
|
30 | MID | 6.55 |
|
G. Malekkides
|
28 | DEF | 6.45 |
|
S. Gavriel
|
23 | DEF | - |



