icon back

Cyprus

Cyprus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.60m

Phong độ gần đây

LDDWL
15 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cyprus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Bitti
Cyprus
Cyprus
0 : 2
Austria
Austria
11.5
6.1
1.28

2

1.28

U3.5

1.6

NO

1.8

2

1.28
10/10

10:00

Bitti
San Marino
San Marino
0 : 4
Cyprus
Cyprus
15
6.39
1.21

2

1.21

O2.5

1.65

NO

1.5

AS2+

1.37
7.2/10

15:45

Bitti
Cyprus
Cyprus
2 : 2
Bosnia & Herzegovina
Bosnia H
4.75
3.5
1.76

2

1.76

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
6.9/10

15:45

Bitti
Cyprus
Cyprus
2 : 2
Romania
Romania
6
3.95
1.55

2

1.55

U3.5

1.29

YES

2

2

1.55
5.4/10

15:45

Bitti
Austria
Austria
1 : 0
Cyprus
Cyprus
1.08
11.5
31

1

1.08

O2.5

1.32

YES

2.65

H1

1.28
10/10

15:45

Bitti
Romania
Romania
2 : 0
Cyprus
Cyprus
1.29
5.4
11.16

1

1.29

O2.5

1.74

NO

1.62

1

1.29
10/10

15:45

Bitti
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
2 : 1
Cyprus
Cyprus red card
1.42
4.4
8

2

8

O2.5

1.85

NO

1.7

O2.5

1.85
4.1/10

13:00

Bitti
Cyprus
Cyprus
2 : 0
San Marino
San Marino
1.18
6.6
15

1

1.18

O2.5

1.58

NO

1.53

HS2+

1.31
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cyprus. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Cyprus với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Pittas
I. Pittas
29 FWD 7.80
N. Panagiotou
N. Panagiotou
25 DEF 7.70
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 7.60
L. Loizou
L. Loizou
22 FWD 7.45
G. Kastanos
G. Kastanos
27 MID 7.45
I. Kousoulos
I. Kousoulos
29 MID 7.35
I. Kosti
I. Kosti
25 MID 7.10
J. Mall
J. Mall
34 GK 7.05
Anderson Correia
Anderson Correia
34 DEF 7.00
C. Sielis
C. Sielis
25 DEF 7.00
P. Sotiriou
P. Sotiriou
32 FWD 6.70
C. Charalampous
C. Charalampous
23 MID 6.70
K. Laifis
K. Laifis
32 DEF 6.70
M. Tzionis
M. Tzionis
24 FWD 6.60
A. Kakoullis
A. Kakoullis
24 FWD 6.60
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.55
G. Malekkides
G. Malekkides
28 DEF 6.45
S. Gavriel
S. Gavriel
23 DEF -