1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Czech Republic U21
Czech Republic U21

Czech Republic U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Czech Republic U21 không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

W
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Czech R
Czech Republic U21
5 : 0
Azerbaijan U21
Azerbaija
1.2
5.65
13

1

1.2

O2.5

1.47

NO

1.68

HS2+

1.29
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Czech Republic U21

Bạn đang tìm nhận định Czech Republic U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Czech Republic U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Czech Republic U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Czech Republic U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Czech Republic U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng235
Hòa303
Thua022
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới3912
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới0.61.81.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 6
46-60 3
61-75 1
76-90 5
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kabongo
C. Kabongo
22 FWD -
M. Hadaš
M. Hadaš
22 DEF -
D. Tkáč
D. Tkáč
23 MID -
D. Látal
D. Látal
22 FWD -
Š. Chaloupek
Š. Chaloupek
22 DEF -
D. Kaštánek
D. Kaštánek
22 MID -
M. Černák
M. Černák
22 MID -
D. Alijagić
D. Alijagić
22 FWD -
P. Juliš
P. Juliš
22 FWD -
M. Icha
M. Icha
23 MID -
F. Vecheta
F. Vecheta
22 FWD -
O. Kričfaluši
O. Kričfaluši
21 DEF -
J. Harušťák
J. Harušťák
23 DEF -
D. Halinský
D. Halinský
22 DEF -
J. Křišťan
J. Křišťan
23 MID -
D. Langhamer
D. Langhamer
22 MID -
F. Prebsl
F. Prebsl
22 DEF -
A. Sojka
A. Sojka
22 MID -
T. Slončík
T. Slončík
21 MID -
J. Koželuh
J. Koželuh
23 DEF -
A. Labík
A. Labík
21 DEF -
D. Višinský
D. Višinský
22 MID -
Karel Spáčil
Karel Spáčil
22 DEF -
P. Vydra
P. Vydra
22 MID -
M. Suchomel
M. Suchomel
23 DEF -
K. Daněk
K. Daněk
22 MID -
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD -
M. Šín
M. Šín
21 MID -
L. Horníček
L. Horníček
23 GK -
M. Vitík
M. Vitík
22 DEF -
D. Fila
D. Fila
23 FWD -
M. Jurásek
M. Jurásek
22 MID -
M. Ševčík
M. Ševčík
23 MID -
A. Karabec
A. Karabec
22 MID -
A. Kinský
A. Kinský
22 GK -