1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. D. La Serena
D. La Serena

D. La Serena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.75m
KEY INSIGHT D. La Serena không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
142 Trận đấu đã nhận định
70.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

D. La Serena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
A. Italiano
A. Italiano
vs
D. La Serena
D. La Serena
1.9
3.6
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 2
Union La Calera
Union C red card
3.2
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.37

YES

1.87

X2

1.37
7/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
2 : 4
Colo Colo
Colo Colo
3.65
3.45
2.12

2

2.12

O1.5

1.3

YES

1.77

X2

1.33
8.8/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
4 : 1
Deportes Limache
Deportes L
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
7.8/10

20:00

Kết thúc
Palestino
Palestino
5 : 1
D. La Serena
D. La Serena
1.98
3.55
3.8

1

1.98

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
2 : 4
A. Italiano
A. Italiano
3.15
3.75
2.37

2

2.37

O2.5

1.86

YES

1.72

X2

1.45
5.4/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 5
Universidad de Chile
Universidad C
3.6
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.3
7/10

12:30

Kết thúc
red card D. La Serena
D. La Serena
0 : 0
Huachipato
Huachipato
2
3.6
4.1

X

3.6

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
3.7/10

20:00

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
3 : 3
D. La Serena
D. La Serena
2.67
3.2
2.85

X

3.2

O1.5

1.39

YES

1.82

O1.5

1.39
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược D. La Serena

Bạn đang tìm nhận định D. La Serena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho D. La Serena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của D. La Serena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, D. La Serena đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, D. La Serena đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.29 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

D. La Serena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định D. La Serena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng314
Hòa325
Thua134
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới51520
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.72.51.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 4 G
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 3 G
3-4-3 1 G
37 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Sanhueza
E. Sanhueza
29 GK 7.70
J. Vargas
J. Vargas
28 FWD 7.36
L. Alarcón
L. Alarcón
25 DEF 7.04
G. Escalante
G. Escalante
32 MID 7.01
D. Rubio
D. Rubio
32 FWD 6.88
R. Delgado
R. Delgado
35 DEF 6.87
F. Mac Allister
F. Mac Allister
30 MID 6.86
F. Chamorro
F. Chamorro
24 MID 6.82
N. Stefanelli
N. Stefanelli
31 FWD 6.81
S. Díaz
S. Díaz
29 MID 6.79
B. Gutiérrez
B. Gutiérrez
23 FWD 6.74
A. Zanini
A. Zanini
28 DEF 6.73
M. Marín
M. Marín
26 FWD 6.72
Á. Henríquez
Á. Henríquez
31 FWD 6.68
F. Lanzillota
F. Lanzillota
33 GK 6.60
Y. Salazar
Y. Salazar
20 MID 6.45
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
23 DEF 6.40
B. Sandoval Molina
B. Sandoval Molina
- FWD 6.40
Milovan Velasquez
Milovan Velasquez
18 MID 6.40
Bastian Contreras
Bastian Contreras
19 FWD 6.30
N. Orellana
N. Orellana
30 MID 6.27
M. Pinto
M. Pinto
21 DEF 6.25
F. Dinamarca
F. Dinamarca
21 DEF 6.23
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
17 MID 6.20
Daniel Cordero
Daniel Cordero
18 FWD 5.90