Daejeon Korail Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Daejeon K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Chuncheon
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Daejeon K
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Dangjin C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Gangneung C
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Ulsan Citizen
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Daejeon K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Yangpyeong
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Yangju C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Dangjin C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Daejeon Korail
Bạn đang tìm nhận định Daejeon Korail? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Daejeon Korail, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Korail với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Daejeon Korail đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Daejeon Korail hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Daejeon Korail đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 8 | 13 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 5 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Seong Jeong-Yun
|
24 | FWD | 7.64 |
|
Son Gyeong-Hwan
|
32 | DEF | 7.31 |
|
Joon-Seok Hwang
|
29 | DEF | 7.30 |
|
Kim Jung-Joo
|
34 | MID | 7.28 |
|
Park Jae-Seong
|
22 | - | 7.25 |
|
Kwan-Pyo Lee
|
31 | MID | 7.24 |
|
Park Ye-Chan
|
24 | FWD | 7.16 |
|
Chol-Ho Kim
|
30 | GK | 7.05 |
|
Heo Kang-Jun
|
23 | DEF | 6.99 |
|
Yun-Jae Nam
|
24 | DEF | 6.98 |
|
Kim Hyun-Woo
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Kang Hyo-On
|
21 | MID | 6.91 |
|
Jang Dong-Hyeok
|
22 | MID | 6.85 |
|
Chan-Sik Oh
|
28 | - | 6.82 |
|
Park Chan-Bin
|
25 | FWD | 6.82 |
|
Jang Hyun-Soo
|
32 | MID | 6.80 |
|
Kong Da-Hwi
|
31 | - | 6.78 |
|
Kim Hee-Seong
|
30 | FWD | 6.72 |
|
Lee Sang-Hyeob
|
35 | - | 6.62 |
|
Kim Sung-Dong
|
23 | GK | 6.58 |
|
Lee In-Kyu
|
33 | DEF | 6.52 |
|
Song Hwan-Yeong
|
28 | MID | 6.49 |
|
Kim Yoon-Jin
|
30 | DEF | 6.37 |
|
Song Min-Jong
|
24 | MID | 6.25 |
|
Park Seung-Ryeol
|
31 | FWD | 6.24 |
|
Choi Yeong-Hun
|
32 | DEF | 6.11 |
|
Hong Jin-Min
|
20 | FWD | 6.05 |
|
Kim Dong-Uk
|
35 | MID | - |


