Daejeon Korail Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 終了 |
Daejeon K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 終了 |
Dangjin C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
01:00 終了 |
Yangpyeong
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
06:00 終了 |
Daejeon K
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
02:00 終了 |
Yangju C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
02:00 終了 |
Siheung C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
07:00 終了 |
Daejeon K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
02:00 終了 |
Busan T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Daejeon Korail. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Korail với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 27 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Seong Jeong-Yun
|
24 | FWD | 7.64 |
|
Son Gyeong-Hwan
|
32 | DEF | 7.31 |
|
Joon-Seok Hwang
|
29 | DEF | 7.30 |
|
Kim Jung-Joo
|
34 | MID | 7.28 |
|
Park Jae-Seong
|
22 | - | 7.25 |
|
Kwan-Pyo Lee
|
31 | MID | 7.24 |
|
Park Ye-Chan
|
24 | FWD | 7.16 |
|
Chol-Ho Kim
|
30 | GK | 7.05 |
|
Heo Kang-Jun
|
23 | DEF | 6.99 |
|
Yun-Jae Nam
|
24 | DEF | 6.98 |
|
Kim Hyun-Woo
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Kang Hyo-On
|
21 | MID | 6.91 |
|
Jang Dong-Hyeok
|
22 | MID | 6.85 |
|
Chan-Sik Oh
|
28 | - | 6.82 |
|
Park Chan-Bin
|
25 | FWD | 6.82 |
|
Jang Hyun-Soo
|
32 | MID | 6.80 |
|
Kong Da-Hwi
|
31 | - | 6.78 |
|
Kim Hee-Seong
|
30 | FWD | 6.72 |
|
Lee Sang-Hyeob
|
35 | - | 6.62 |
|
Kim Sung-Dong
|
23 | GK | 6.58 |
|
Lee In-Kyu
|
33 | DEF | 6.52 |
|
Song Hwan-Yeong
|
28 | MID | 6.49 |
|
Kim Yoon-Jin
|
30 | DEF | 6.37 |
|
Song Min-Jong
|
24 | MID | 6.25 |
|
Park Seung-Ryeol
|
31 | FWD | 6.24 |
|
Choi Yeong-Hun
|
32 | DEF | 6.11 |
|
Hong Jin-Min
|
20 | FWD | 6.05 |
|
Kim Dong-Uk
|
35 | MID | - |


