icon back

Daejeon Korail

Daejeon Korail Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.
KEY INSIGHT Daejeon Korail có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Daejeon Korail không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
33 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Daejeon K
Daejeon Korail
2 : 1
Jeonbuk Motors II
Jeonbuk II
1.6
3.64
4.85

1

1.6

U3.5

1.36

YES

1.83

U3.5

1.36
4.4/10

01:00

終了
Dangjin C
Dangjin Citizen
0 : 1
Daejeon Korail
Daejeon K
3.3
3.15
2.05

2

2.05

U2.5

1.75

NO

1.97

X2

1.27
3.3/10

01:00

終了
Yangpyeong
Yangpyeong
1 : 2
Daejeon Korail
Daejeon K
2.55
2.88
2.75

X

2.88

U2.5

1.53

YES

1.97

U2.5

1.53
4.7/10

06:00

終了
Daejeon K
Daejeon Korail
2 : 0
Pocheon
Pocheon
2.57
3
2.62

2

2.62

U3.5

1.19

NO

1.8

X2

1.44
2.4/10

02:00

終了
Yangju C
Yangju Citizen
1 : 2
Daejeon Korail
Daejeon K
3
3.18
2.23

2

2.23

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.33
5.1/10

02:00

終了
Siheung C
Siheung Citizen
1 : 1
Daejeon Korail
Daejeon K
1.77
3.45
4.1

1X

1.18

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
4.1/10

07:00

終了
Daejeon K
Daejeon Korail
0 : 1
Mokpo City
Mokpo City
1.6
3.84
4.9

1

1.6

U3.5

1.31

NO

1.88

U3.5

1.31
4/10

02:00

終了
Busan T
Busan Transportation
1 : 2
Daejeon Korail
Daejeon K
2.71
3.2
2.4

1X

1.49

O2.5

1.9

YES

1.7

1X

1.49
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Daejeon Korail. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Korail với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7714
Hòa437
Thua347
Bàn thắng ghi được212748
Bàn thắng để thủng lưới112132
Trung bình ghi bàn1.51.91.7
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 61%
17 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Seong Jeong-Yun
Seong Jeong-Yun
24 FWD 7.64
Son Gyeong-Hwan
Son Gyeong-Hwan
32 DEF 7.31
Joon-Seok Hwang
Joon-Seok Hwang
29 DEF 7.30
Kim Jung-Joo
Kim Jung-Joo
34 MID 7.28
Park Jae-Seong
Park Jae-Seong
22 - 7.25
Kwan-Pyo Lee
Kwan-Pyo Lee
31 MID 7.24
Park Ye-Chan
Park Ye-Chan
24 FWD 7.16
Chol-Ho Kim
Chol-Ho Kim
30 GK 7.05
Heo Kang-Jun
Heo Kang-Jun
23 DEF 6.99
Yun-Jae Nam
Yun-Jae Nam
24 DEF 6.98
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
23 DEF 6.95
Kang Hyo-On
Kang Hyo-On
21 MID 6.91
Jang Dong-Hyeok
Jang Dong-Hyeok
22 MID 6.85
Chan-Sik Oh
Chan-Sik Oh
28 - 6.82
Park Chan-Bin
Park Chan-Bin
25 FWD 6.82
Jang Hyun-Soo
Jang Hyun-Soo
32 MID 6.80
Kong Da-Hwi
Kong Da-Hwi
31 - 6.78
Kim Hee-Seong
Kim Hee-Seong
30 FWD 6.72
Lee Sang-Hyeob
Lee Sang-Hyeob
35 - 6.62
Kim Sung-Dong
Kim Sung-Dong
23 GK 6.58
Lee In-Kyu
Lee In-Kyu
33 DEF 6.52
Song Hwan-Yeong
Song Hwan-Yeong
28 MID 6.49
Kim Yoon-Jin
Kim Yoon-Jin
30 DEF 6.37
Song Min-Jong
Song Min-Jong
24 MID 6.25
Park Seung-Ryeol
Park Seung-Ryeol
31 FWD 6.24
Choi Yeong-Hun
Choi Yeong-Hun
32 DEF 6.11
Hong Jin-Min
Hong Jin-Min
20 FWD 6.05
Kim Dong-Uk
Kim Dong-Uk
35 MID -