1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Daejeon Korail
Daejeon Korail

Daejeon Korail Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.

Phong độ gần đây

DLLWW
75 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Daejeon K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Daejeon K
Daejeon Korail
1 : 0
Changwon City
Changwon C
2.6
3.2
2.85

1

2.6

U3.5

1.25

NO

1.95

U3.5

1.25
6.6/10

01:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
0 : 3
Daejeon Korail
Daejeon K
3.05
3.05
2.45

X2

1.38

U3.5

1.21

NO

1.85

U3.5

1.21
4.6/10

02:00

Kết thúc
Daejeon K
Daejeon Korail
0 : 1
Siheung Citizen
Siheung C
3.3
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.32

YES

1.83

X2

1.34
6.5/10

02:00

Kết thúc
red card Daejeon K
Daejeon Korail
0 : 1
Pocheon
Pocheon
2.55
3.15
2.95

1

2.55

U2.5

1.7

NO

1.97

U2.5

1.7
5/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
1 : 1
Daejeon Korail
Daejeon K
2.42
3.2
3

X2

1.57

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.3/10

00:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
0 : 0
Daejeon Korail
Daejeon K
2.95
3.2
2.37

1X

1.6

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
5.2/10

00:00

Kết thúc
Jeonbuk 2
Jeonbuk 2
3 : 3
Daejeon Korail
Daejeon K
3.75
3.15
1.97

2

1.97

U2.5

1.63

NO

1.77

U2.5

1.63
3.2/10

00:00

Kết thúc
Daejeon K
Daejeon Korail
2 : 1
Jeonbuk Motors II
Jeonbuk II
1.6
3.64
4.85

1

1.6

U3.5

1.36

YES

1.83

U3.5

1.36
4.4/10

01:00

Kết thúc
Dangjin C
Dangjin Citizen
0 : 1
Daejeon Korail
Daejeon K
3.3
3.15
2.05

2

2.05

U2.5

1.75

NO

1.97

X2

1.27
3.3/10

01:00

Kết thúc
Yangju C
Yangju Citizen
1 : 2
Daejeon Korail
Daejeon K
3
3.18
2.23

2

2.23

U2.5

1.63

NO

1.82

X2

1.33
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Daejeon Korail

Bạn đang tìm nhận định Daejeon Korail? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Daejeon Korail được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Daejeon Korail với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Daejeon Korail đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Daejeon Korail hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Daejeon Korail đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng112
Hòa033
Thua202
Bàn thắng ghi được3710
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.01.81.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Seong Jeong-Yun
Seong Jeong-Yun
24 FWD 7.64
Son Gyeong-Hwan
Son Gyeong-Hwan
32 DEF 7.31
Joon-Seok Hwang
Joon-Seok Hwang
29 DEF 7.30
Kim Jung-Joo
Kim Jung-Joo
34 MID 7.28
Park Jae-Seong
Park Jae-Seong
22 - 7.25
Kwan-Pyo Lee
Kwan-Pyo Lee
31 MID 7.24
Park Ye-Chan
Park Ye-Chan
24 FWD 7.16
Chol-Ho Kim
Chol-Ho Kim
30 GK 7.05
Heo Kang-Jun
Heo Kang-Jun
23 DEF 6.99
Yun-Jae Nam
Yun-Jae Nam
24 DEF 6.98
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
23 DEF 6.95
Kang Hyo-On
Kang Hyo-On
21 MID 6.91
Jang Dong-Hyeok
Jang Dong-Hyeok
22 MID 6.85
Chan-Sik Oh
Chan-Sik Oh
28 - 6.82
Park Chan-Bin
Park Chan-Bin
25 FWD 6.82
Jang Hyun-Soo
Jang Hyun-Soo
32 MID 6.80
Kong Da-Hwi
Kong Da-Hwi
31 - 6.78
Kim Hee-Seong
Kim Hee-Seong
30 FWD 6.72
Lee Sang-Hyeob
Lee Sang-Hyeob
35 - 6.62
Kim Sung-Dong
Kim Sung-Dong
23 GK 6.58
Lee In-Kyu
Lee In-Kyu
33 DEF 6.52
Song Hwan-Yeong
Song Hwan-Yeong
28 MID 6.49
Kim Yoon-Jin
Kim Yoon-Jin
30 DEF 6.37
Song Min-Jong
Song Min-Jong
24 MID 6.25
Park Seung-Ryeol
Park Seung-Ryeol
31 FWD 6.24
Choi Yeong-Hun
Choi Yeong-Hun
32 DEF 6.11
Hong Jin-Min
Hong Jin-Min
20 FWD 6.05
Kim Dong-Uk
Kim Dong-Uk
35 MID -