Nhận định Daejeon Korail vs Jeonbuk Motors II - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Daejeon Korail thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.44
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJeonbuk II
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 56%Jeonbuk Motors II: 44%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 9Jeonbuk Motors II: 4
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 4Jeonbuk Motors II: 2
Sút trượtDaejeon Korail: 4Jeonbuk Motors II: 2
Phạt gócDaejeon Korail: 4Jeonbuk Motors II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeonbuk II
Tổng bàn thắngDaejeon Korail: 2.1Jeonbuk Motors II: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDaejeon Korail: 1.5Jeonbuk Motors II: 1
Bàn thuaDaejeon Korail: 0.6Jeonbuk Motors II: 2.2
Kiểm soát bóngDaejeon Korail: 48%Jeonbuk Motors II: 52%
Tổng số cú sútDaejeon Korail: 7.5Jeonbuk Motors II: 4.5
Sút trúng đíchDaejeon Korail: 3.8Jeonbuk Motors II: 2.2
Sút trượtDaejeon Korail: 3.7Jeonbuk Motors II: 2.3
Phạt gócDaejeon Korail: 3Jeonbuk Motors II: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeonbuk II
ThắngDaejeon Korail: 6Jeonbuk Motors II: 1
Trên 1.5 bànDaejeon Korail: 4Jeonbuk Motors II: 9
Trên 2.5 bànDaejeon Korail: 4Jeonbuk Motors II: 5
Trên 3.5 bànDaejeon Korail: 1Jeonbuk Motors II: 3
Cả hai đội ghi bànDaejeon Korail: 1Jeonbuk Motors II: 7
Thắng bất ngờDaejeon Korail: 0Jeonbuk Motors II: 0
Thua bất ngờDaejeon Korail: 0Jeonbuk Motors II: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Jeonbuk Motors II3
Daejeon Korail3
08 thg 11, 25
Daejeon Korail2
Jeonbuk Motors II1
28 thg 6, 25
Jeonbuk Motors II2
Daejeon Korail2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 6 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 7 |
|
21 | 30-28 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |