Damash Gilanian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Nassaji M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Damash G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Niroye Z
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Mes S
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
06:15 Kết thúc |
Damash G
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:45 Kết thúc |
Damash G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Naft G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:45 Kết thúc |
Damash G
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
06:45 Kết thúc |
Damash G
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Darya B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Damash Gilanian
Bạn đang tìm nhận định Damash Gilanian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Damash Gilanian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Damash Gilanian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Azadegan League, Damash Gilanian đã ghi nhận 2 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Damash Gilanian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Damash Gilanian chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 12 | 27 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 18 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.5 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 9 | 6 | 15 |






