Azadegan League Iran Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Azadegan League Iran. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 70.2%.
Trên 1.5 bàn
58%
Trên 2.5 bàn
35%
Trên 3.5 bàn
16%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
45%
Hòa
35%
Đội khách thắng
20%
Đội nhà thắng
45%
Hòa
35%
Đội khách thắng
20%
Đã nhận định
272
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
70.2%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Mes S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Havadar SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
4.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Fard
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
Azadegan League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mes Shahr-e Babak
|
23 | 13 | 8 | 2 | 25:11 | 47 |
W
W
W
D
W
|
| 2 |
Sanat Naft
|
22 | 11 | 8 | 3 | 26:13 | 41 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
Nassaji Mazandaran
|
21 | 11 | 7 | 3 | 29:10 | 40 |
D
W
L
L
D
|
| 4 |
Pars Jonoubi JAM
|
23 | 10 | 8 | 5 | 28:19 | 38 |
L
D
W
W
W
|
| 5 |
Saipa
|
22 | 10 | 8 | 4 | 19:10 | 38 |
D
W
W
W
L
|
| 6 |
Naft Bandar Abbas
|
23 | 6 | 13 | 4 | 17:14 | 31 |
L
D
D
D
W
|
| 7 |
Mes Kerman
|
22 | 7 | 9 | 6 | 13:11 | 30 |
D
W
L
D
W
|
| 8 |
Havadar
|
22 | 6 | 11 | 5 | 19:16 | 29 |
D
D
D
L
L
|
| 9 |
Fard Alborz
|
22 | 5 | 14 | 3 | 10:7 | 29 |
W
D
D
D
D
|
| 10 |
Be'sat Kermanshah
|
23 | 7 | 8 | 8 | 21:21 | 29 |
W
L
L
L
L
|
| 11 |
Ario Eslamshahr
|
22 | 6 | 9 | 7 | 11:12 | 27 |
W
L
L
D
W
|
| 12 |
Naft Gachsaran
|
23 | 5 | 10 | 8 | 17:24 | 25 |
W
D
L
D
D
|
| 13 |
Niroye Zamini
|
22 | 5 | 8 | 9 | 18:21 | 23 |
L
D
L
D
D
|
| 14 |
Shahrdari Noshahr
|
23 | 5 | 8 | 10 | 14:20 | 23 |
L
D
L
D
D
|
| 15 |
Shenavarsazi Qeshm
|
22 | 4 | 8 | 10 | 10:22 | 20 |
D
L
W
D
D
|
| 16 |
Mes Soongoun
|
23 | 5 | 5 | 13 | 9:28 | 20 |
W
D
D
L
L
|
| 17 |
Navad Urmia
|
22 | 3 | 10 | 9 | 14:22 | 19 |
L
L
L
D
L
|
| 18 |
Damash Gilanian
|
22 | 1 | 10 | 11 | 12:31 | 13 |
D
W
D
L
L
|





