Azadegan League Iran Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Azadegan League Iran. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 70.2%.

Trên 1.5 bàn
58%
Trên 2.5 bàn
35%
Trên 3.5 bàn
16%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
45%
Hòa
35%
Đội khách thắng
20%
Đội nhà thắng
45%
Hòa
35%
Đội khách thắng
20%

Đã nhận định

272

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

70.2%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:00

Kết thúc
Mes S
Mes Shahr-e Babak
1 : 0
Naft Bandar Abbas
Naft B
115
180
295

1X

-455

U2.5

-270

NO

-189

U2.5

-270
3.8/10

11:15

Kết thúc
Havadar SC
Havadar SC
1 : 0
Fard
Fard
147
195
255

X2

-192

U1.5

-118

NO

-227

U1.5

-118
4.5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Fard
Fard
1 : 1
Mes Shahr-e Babak
Mes S
325
157
115

X2

-500

U1.5

-139

NO

-313

NG

-313
5/10
Azadegan League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Mes Shahr-e Babak Mes Shahr-e Babak 23 13 8 2 25:11 47
W W W D W
2 Sanat Naft Sanat Naft 22 11 8 3 26:13 41
W W W L W
3 Nassaji Mazandaran Nassaji Mazandaran 21 11 7 3 29:10 40
D W L L D
4 Pars Jonoubi JAM Pars Jonoubi JAM 23 10 8 5 28:19 38
L D W W W
5 Saipa Saipa 22 10 8 4 19:10 38
D W W W L
6 Naft Bandar Abbas Naft Bandar Abbas 23 6 13 4 17:14 31
L D D D W
7 Mes Kerman Mes Kerman 22 7 9 6 13:11 30
D W L D W
8 Havadar Havadar 22 6 11 5 19:16 29
D D D L L
9 Fard Alborz Fard Alborz 22 5 14 3 10:7 29
W D D D D
10 Be'sat Kermanshah Be'sat Kermanshah 23 7 8 8 21:21 29
W L L L L
11 Ario Eslamshahr Ario Eslamshahr 22 6 9 7 11:12 27
W L L D W
12 Naft Gachsaran Naft Gachsaran 23 5 10 8 17:24 25
W D L D D
13 Niroye Zamini Niroye Zamini 22 5 8 9 18:21 23
L D L D D
14 Shahrdari Noshahr Shahrdari Noshahr 23 5 8 10 14:20 23
L D L D D
15 Shenavarsazi Qeshm Shenavarsazi Qeshm 22 4 8 10 10:22 20
D L W D D
16 Mes Soongoun Mes Soongoun 23 5 5 13 9:28 20
W D D L L
17 Navad Urmia Navad Urmia 22 3 10 9 14:22 19
L L L D L
18 Damash Gilanian Damash Gilanian 22 1 10 11 12:31 13
D W D L L