Dandenong Thunder Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dandenong T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Dandenong T
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Heidelberg U
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Melbourne II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Dandenong T
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
06:15 Kết thúc |
Oakleigh C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
01:15 Kết thúc |
Dandenong T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
05:45 Kết thúc |
Dandenong
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
04:15 Kết thúc |
Altona Magic
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dandenong Thunder
Bạn đang tìm nhận định Dandenong Thunder? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dandenong Thunder, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Dandenong Thunder với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Dandenong Thunder đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Dandenong Thunder hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dandenong Thunder đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 17 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Clark
|
33 | FWD | 7.47 |
|
W. Dekker
|
31 | FWD | 7.32 |
|
K. Taylor
|
25 | MID | 7.23 |
|
H. Jalloh
|
- | FWD | 7.14 |
|
J. Young
|
40 | GK | 7.09 |
|
R. Suresh
|
21 | FWD | 6.50 |


