Nhận định Green Gully vs Dandenong Thunder - 17 thg 7, 2026
12.00
X3.90
23.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Green Gully thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.00
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDandenong T
Kiểm soát bóngGreen Gully: 53%Dandenong Thunder: 47%
Tổng số cú sútGreen Gully: 10Dandenong Thunder: 6
Sút trúng đíchGreen Gully: 5Dandenong Thunder: 3
Sút trượtGreen Gully: 5Dandenong Thunder: 4
Phạt gócGreen Gully: 5Dandenong Thunder: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Dandenong T
Tổng bàn thắngGreen Gully: 2.8Dandenong Thunder: 3.9
Bàn thắng ghi đượcGreen Gully: 0.9Dandenong Thunder: 0.9
Bàn thuaGreen Gully: 1.9Dandenong Thunder: 3
Kiểm soát bóngGreen Gully: 45%Dandenong Thunder: 43%
Tổng số cú sútGreen Gully: 9Dandenong Thunder: 5.4
Sút trúng đíchGreen Gully: 4.1Dandenong Thunder: 2.3
Sút trượtGreen Gully: 4.9Dandenong Thunder: 3.1
Phạt gócGreen Gully: 4.7Dandenong Thunder: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dandenong T
ThắngGreen Gully: 2Dandenong Thunder: 1
Trên 1.5 bànGreen Gully: 7Dandenong Thunder: 8
Trên 2.5 bànGreen Gully: 6Dandenong Thunder: 6
Trên 3.5 bànGreen Gully: 4Dandenong Thunder: 5
Cả hai đội ghi bànGreen Gully: 4Dandenong Thunder: 5
Thắng bất ngờGreen Gully: 1Dandenong Thunder: 0
Thua bất ngờGreen Gully: 0Dandenong Thunder: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Dandenong Thunder1
Green Gully1
16 thg 5, 25
Green Gully3
Dandenong Thunder1
08 thg 2, 25
Dandenong Thunder2
Green Gully0
29 thg 6, 24
Dandenong Thunder1
Green Gully1
22 thg 3, 24
Green Gully1
Dandenong Thunder1
29 thg 7, 23
Dandenong Thunder1
Green Gully0
28 thg 4, 23
Green Gully4
Dandenong Thunder2
21 thg 8, 22
Dandenong Thunder3
Green Gully0
13 thg 5, 22
Green Gully3
Dandenong Thunder0
22 thg 1, 22
Dandenong Thunder4
Green Gully0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |