1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Danubio
Danubio

Danubio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT Danubio không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Danubio bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDD
149 Trận đấu đã nhận định
63.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Danubio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Club N
Club Nacional
vs
Danubio
Danubio
1.69
3.3
4.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 1
Deportivo M
Deportivo M
2.95
3.1
2.85

2

2.85

U2.5

1.58

NO

1.79

X2

1.44
5.2/10

09:00

Kết thúc
red card Central E
Central Espanol
2 : 2
Danubio
Danubio
3.15
3.1
2.38

1

3.15

U2.5

1.53

NO

1.71

1X

1.65
4.3/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 1
Atletico Torque
Torque
2.35
3.1
3.3

2

3.3

U3.5

1.21

YES

1.97

U3.5

1.21
7.6/10

17:00

Kết thúc
Cerro Largo
Cerro Largo
2 : 0
Danubio
Danubio
3.05
3.05
2.55

X

3.05

U2.5

1.56

YES

2.01

1X

1.55
2/10

14:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 0
Defensor Sp.
Defensor Sp.
2.75
3.05
2.8

1X

1.47

U2.5

1.61

NO

1.83

U2.5

1.61
5.6/10

14:00

Kết thúc
Wanderers
Wanderers
2 : 1
Danubio
Danubio
3.2
3
2.52

X2

1.38

U2.5

1.56

YES

2.08

U2.5

1.56
4.8/10

15:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
4 : 1
Juventud
Juventud red card
2.05
3.15
4.25

2

4.25

U2.5

1.57

NO

1.73

X2

1.93
3.1/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
2 : 0
Plaza Colonia
Plaza Colonia
1.88
3.02
4.3

1

1.88

U2.5

1.45

NO

1.57

U2.5

1.45
8/10

11:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 1
CA River Plate
River Plate
1.75
3.44
4.52

1

1.75

O1.5

1.38

NO

1.7

O1.5

1.38
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Danubio

Bạn đang tìm nhận định Danubio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Danubio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Danubio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Danubio đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Danubio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Danubio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng213
Hòa325
Thua033
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới41115
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới0.81.81.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-3-1-2 2 G
4-4-2 2 G
4-2-3-1 1 G
24 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 MID 7.53
Matías González Márquez
Matías González Márquez
23 DEF 7.26
M. Cantera
M. Cantera
32 - 7.14
J. Fernández
J. Fernández
22 MID 7.12
L. Sosa
L. Sosa
34 MID 7.08
J. Millán
J. Millán
24 MID 7.08
M. Risso
M. Risso
37 DEF 7.06
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.90
F. Martinicorena
F. Martinicorena
21 - 6.85
S. Sosa
S. Sosa
17 - 6.84
M. Peralta
M. Peralta
19 MID 6.77
R. Rabino
R. Rabino
28 DEF 6.72
F. Balatti
F. Balatti
16 - 6.72
F. Roldán
F. Roldán
20 - 6.71
Alexander Velazquez
Alexander Velazquez
18 MID 6.70
S. Fernández
S. Fernández
40 FWD 6.69
M. Argüello
M. Argüello
23 DEF 6.64
H. Novick
H. Novick
37 MID 6.52
E. Femia
E. Femia
23 MID 6.52
M. Perg
M. Perg
34 DEF 6.50
E. Cardozo
E. Cardozo
24 MID 6.47
N. Azambuja
N. Azambuja
17 MID 6.35
I. Pintos
I. Pintos
21 MID 6.32
A. Montaña
A. Montaña
19 - 6.31
D. Píriz
D. Píriz
19 FWD 6.25
F. González
F. González
20 DEF -
M. Goicoechea
M. Goicoechea
37 GK -
S. Romero
S. Romero
35 MID -
E. Velázquez
E. Velázquez
31 DEF -