icon back

Danubio

Danubio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m

Phong độ gần đây

WWLDD
141 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Danubio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Završeno
Penarol
Penarol
1 : 1
Danubio
Danubio
1.6
3.75
6.8

1

1.6

U3.5

1.25

YES

2.24

1

1.6
7.3/10

16:00

Završeno
Danubio
Danubio
2 : 2
Progreso
Progreso
2.12
3.25
4

1

2.12

U3.5

1.24

NO

1.82

U3.5

1.24
6.5/10

08:45

Završeno
Racing M
Racing Montevideo
4 : 0
Danubio
Danubio red card
2.82
2.92
2.8

2

2.8

U2.5

1.51

NO

1.72

U2.5

1.51
4.7/10

16:00

Završeno
Danubio
Danubio
2 : 0
Boston River
Boston River
2.7
2.97
2.95

1

2.7

U2.5

1.55

NO

1.82

U2.5

1.55
4.9/10

19:00

Završeno
red card CA Cerro
CA Cerro
0 : 1
Danubio
Danubio
3.55
3
2.4

1

3.55

U2.5

1.46

NO

1.6

NG

1.6
5.5/10

15:30

Završeno
Danubio
Danubio
2 : 0
Plaza Colonia
Plaza Colonia
1.88
3.02
4.3

1

1.88

U2.5

1.45

NO

1.57

U2.5

1.45
8/10

15:30

Završeno
red card Racing M
Racing Montevideo
1 : 2
Danubio
Danubio
2.45
3.03
2.9

X2

1.5

U2.5

1.51

NO

1.7

U2.5

1.51
8/10

12:30

Završeno
Danubio
Danubio
0 : 1
CA River Plate
River Plate
1.75
3.44
4.52

1

1.75

O1.5

1.38

NO

1.7

O1.5

1.38
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Danubio. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của Danubio với tỷ lệ trúng 63.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn2.00.51.3
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
4-3-1-2 1 G
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 MID 7.53
Matías González Márquez
Matías González Márquez
23 DEF 7.26
M. Cantera
M. Cantera
32 - 7.14
J. Fernández
J. Fernández
22 MID 7.12
L. Sosa
L. Sosa
34 MID 7.08
J. Millán
J. Millán
24 MID 7.08
M. Risso
M. Risso
37 DEF 7.06
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.90
F. Martinicorena
F. Martinicorena
21 - 6.85
S. Sosa
S. Sosa
17 - 6.84
M. Peralta
M. Peralta
19 MID 6.77
R. Rabino
R. Rabino
28 DEF 6.72
F. Balatti
F. Balatti
16 - 6.72
F. Roldán
F. Roldán
20 - 6.71
Alexander Velazquez
Alexander Velazquez
18 MID 6.70
S. Fernández
S. Fernández
40 FWD 6.69
M. Argüello
M. Argüello
23 DEF 6.64
H. Novick
H. Novick
37 MID 6.52
E. Femia
E. Femia
23 MID 6.52
M. Perg
M. Perg
34 DEF 6.50
E. Cardozo
E. Cardozo
24 MID 6.47
N. Azambuja
N. Azambuja
17 MID 6.35
I. Pintos
I. Pintos
21 MID 6.32
A. Montaña
A. Montaña
19 - 6.31
D. Píriz
D. Píriz
19 FWD 6.25
F. González
F. González
20 DEF -
M. Goicoechea
M. Goicoechea
37 GK -
S. Romero
S. Romero
35 MID -
E. Velázquez
E. Velázquez
31 DEF -