1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Danubio
Danubio

Danubio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT Danubio thua 4 trận gần nhất
TREND Danubio để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
154 Trận đấu đã nhận định
62.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Danubio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Wanderers
Wanderers
0 : 0
Danubio
Danubio
2.33
3.1
3.2

1

2.33

U2.5

1.57

NO

1.77

1X

1.36
8.5/10

14:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 2
Progreso
Progreso
1.95
3.25
4.15

1

1.95

U2.5

1.62

NO

1.76

U2.5

1.62
5.1/10

17:30

Kết thúc
red card Deportivo M
Deportivo Maldonado
3 : 1
Danubio
Danubio red card
1.77
3.45
4.9

1

1.77

U2.5

1.76

NO

1.85

1X

1.19
8.5/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 1
Albion FC
Albion FC
2.6
3.05
3.1

2

3.1

O1.5

1.5

YES

2.1

X2

1.55
8.5/10

17:30

Kết thúc
Liverpool M
Liverpool Montevideo
3 : 0
Danubio
Danubio red card
2.25
3.15
3.35

1X

1.36

U2.5

1.64

YES

2

U2.5

1.64
3.3/10

18:00

Kết thúc
red card Club N
Club Nacional
1 : 2
Danubio
Danubio
1.69
3.3
4.65

1

1.75

O1.5

1.34

YES

1.9

1

1.75
8.5/10

15:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 1
Deportivo M
Deportivo M
2.95
3.1
2.85

2

2.85

U2.5

1.58

NO

1.79

X2

1.44
5.2/10

09:00

Kết thúc
red card Central E
Central Espanol
2 : 2
Danubio
Danubio
3.15
3.1
2.38

1

3.15

U2.5

1.53

NO

1.71

1X

1.65
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Danubio

Bạn đang tìm nhận định Danubio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Danubio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Danubio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Danubio đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Danubio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Danubio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng224
Hòa426
Thua257
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới81826
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-3-1-2 3 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 1 G
37 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 29%
5 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 MID 7.53
Matías González Márquez
Matías González Márquez
23 DEF 7.26
M. Cantera
M. Cantera
32 - 7.14
J. Fernández
J. Fernández
22 MID 7.12
L. Sosa
L. Sosa
34 MID 7.08
J. Millán
J. Millán
24 MID 7.08
M. Risso
M. Risso
37 DEF 7.06
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.90
F. Martinicorena
F. Martinicorena
21 - 6.85
S. Sosa
S. Sosa
17 - 6.84
M. Peralta
M. Peralta
19 MID 6.77
R. Rabino
R. Rabino
28 DEF 6.72
F. Balatti
F. Balatti
16 - 6.72
F. Roldán
F. Roldán
20 - 6.71
Alexander Velazquez
Alexander Velazquez
18 MID 6.70
S. Fernández
S. Fernández
40 FWD 6.69
M. Argüello
M. Argüello
23 DEF 6.64
H. Novick
H. Novick
37 MID 6.52
E. Femia
E. Femia
23 MID 6.52
M. Perg
M. Perg
34 DEF 6.50
E. Cardozo
E. Cardozo
24 MID 6.47
N. Azambuja
N. Azambuja
17 MID 6.35
I. Pintos
I. Pintos
21 MID 6.32
A. Montaña
A. Montaña
19 - 6.31
D. Píriz
D. Píriz
19 FWD 6.25
F. González
F. González
20 DEF -
M. Goicoechea
M. Goicoechea
37 GK -
S. Romero
S. Romero
35 MID -
E. Velázquez
E. Velázquez
31 DEF -