1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División - Apertura
  4. Danubio
Danubio

Danubio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT Danubio không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDD
94 Trận đấu đã nhận định
58.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Danubio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Albion FC
Albion FC
vs
Danubio
Danubio
2.17
3.1
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Sắp diễn ra
Torque
Atletico Torque
vs
Danubio
Danubio
1.9
3.45
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 0
Club N
Club N
4
3.3
1.91

2

1.91

U2.5

1.65

NO

1.78

X2

1.25
8.5/10

13:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 1
Juventud
Juventud
2.6
3.15
2.72

2

2.72

O1.5

1.42

YES

1.92

X2

1.52
8.5/10

18:00

Kết thúc
Wanderers
Wanderers
0 : 0
Danubio
Danubio
2.33
3.1
3.2

1

2.33

U2.5

1.57

NO

1.77

1X

1.36
8.5/10

14:00

Kết thúc
Danubio
Danubio
1 : 2
Progreso
Progreso
1.95
3.25
4.15

1

1.95

U2.5

1.62

NO

1.76

U2.5

1.62
5.1/10

17:30

Kết thúc
red card Deportivo M
Deportivo Maldonado
3 : 1
Danubio
Danubio red card
1.77
3.45
4.9

1

1.77

U2.5

1.76

NO

1.85

1X

1.19
8.5/10

14:30

Kết thúc
Danubio
Danubio
0 : 1
Albion FC
Albion FC
2.6
3.05
3.1

2

3.1

O1.5

1.5

YES

2.1

X2

1.55
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Danubio

Bạn đang tìm nhận định Danubio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Danubio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Danubio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División - Apertura, Danubio đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Danubio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Danubio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Danubio chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera División - AperturaUruguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng224
Hòa538
Thua257
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thắng để thủng lưới91827
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-3-1-2 3 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 1 G
40 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 26%
5 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sanseviero
L. Sanseviero
25 MID 7.53
Matías González Márquez
Matías González Márquez
23 DEF 7.26
M. Cantera
M. Cantera
32 - 7.14
J. Fernández
J. Fernández
22 MID 7.12
L. Sosa
L. Sosa
34 MID 7.08
J. Millán
J. Millán
24 MID 7.08
M. Risso
M. Risso
37 DEF 7.06
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.90
F. Martinicorena
F. Martinicorena
21 - 6.85
S. Sosa
S. Sosa
17 - 6.84
M. Peralta
M. Peralta
19 MID 6.77
R. Rabino
R. Rabino
28 DEF 6.72
F. Balatti
F. Balatti
16 - 6.72
F. Roldán
F. Roldán
20 - 6.71
Alexander Velazquez
Alexander Velazquez
18 MID 6.70
S. Fernández
S. Fernández
40 FWD 6.69
M. Argüello
M. Argüello
23 DEF 6.64
H. Novick
H. Novick
37 MID 6.52
E. Femia
E. Femia
23 MID 6.52
M. Perg
M. Perg
34 DEF 6.50
E. Cardozo
E. Cardozo
24 MID 6.47
N. Azambuja
N. Azambuja
17 MID 6.35
I. Pintos
I. Pintos
21 MID 6.32
A. Montaña
A. Montaña
19 - 6.31
D. Píriz
D. Píriz
19 FWD 6.25
F. González
F. González
20 DEF -
M. Goicoechea
M. Goicoechea
37 GK -
S. Romero
S. Romero
35 MID -
E. Velázquez
E. Velázquez
31 DEF -