Darajani Gogo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Naivas
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Luanda Villa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Migori
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Darajani Gogo
Bạn đang tìm nhận định Darajani Gogo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Darajani Gogo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Darajani Gogo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Darajani Gogo đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Darajani Gogo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 8 | 12 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 26 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |






