Darajani Gogo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Migori
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nzoia Sugar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Naivas
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Darajani Gogo
Bạn đang tìm nhận định Darajani Gogo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Darajani Gogo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Darajani Gogo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 88.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Darajani Gogo đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Darajani Gogo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |





