Super League Kenya Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Super League Kenya. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 71%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Kisumu A
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Mombasa E
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Darajani Gogo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Gucha Stars
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kisumu A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Super League Kenya
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Super League Kenya, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu của 9 đội tại Super League Kenya với độ chính xác của tip tốt nhất trên 71%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 43% trận đấu Super League Kenya kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 46% các trận. Tất cả dự đoán Super League Kenya đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Super League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Migori Youth
|
36 | 24 | 5 | 7 | 54:27 | 77 |
|
| 2 |
3K
|
36 | 22 | 7 | 7 | 58:25 | 73 |
|
| 3 |
Mombasa Elite
|
36 | 23 | 3 | 10 | 49:31 | 72 |
|
| 4 |
Equity Bank
|
36 | 20 | 11 | 5 | 53:26 | 71 |
|
| 5 |
MOFA
|
36 | 16 | 14 | 6 | 50:29 | 62 |
|
| 6 |
Naivas
|
36 | 17 | 9 | 10 | 45:27 | 60 |
|
| 7 |
Fortune Sacco
|
36 | 16 | 9 | 11 | 57:41 | 57 |
|
| 8 |
Talanta
|
36 | 15 | 9 | 12 | 46:37 | 54 |
|
| 9 |
Kibera Black Stars
|
36 | 15 | 8 | 13 | 31:30 | 53 |
|
| 10 |
Soy United
|
36 | 13 | 9 | 14 | 30:27 | 48 |
|
| 11 |
Nzoia Sugar
|
36 | 11 | 14 | 11 | 36:35 | 47 |
|
| 12 |
Luanda Villa
|
36 | 12 | 6 | 18 | 29:49 | 42 |
|
| 13 |
Gucha Stars
|
36 | 11 | 8 | 17 | 32:38 | 41 |
|
| 14 |
Nairobi City Stars
|
36 | 9 | 12 | 15 | 31:36 | 39 |
|
| 15 |
Kisumu All Stars
|
36 | 9 | 9 | 18 | 21:45 | 36 |
|
| 16 |
Kabati Youth FC
|
36 | 9 | 8 | 19 | 29:50 | 35 |
|
| 17 |
Darajani Gogo
|
36 | 8 | 8 | 20 | 22:47 | 32 |
|
| 18 |
MCF
|
36 | 8 | 10 | 18 | 22:38 | 31 |
|
| 19 |
Vihiga United FC
|
36 | 9 | 8 | 19 | 28:53 | 29 |
|
| 20 |
Mwatate United
|
36 | 6 | 7 | 23 | 27:59 | 25 |
|













