icon back

SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.10m
KEY INSIGHT SV Darmstadt 98 bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
142 Trận đấu đã nhận định
74.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Darmstadt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kommende
Magdeburg
Magdeburg
vs
Darmstadt
Darmstadt
2.4
3.76
2.72

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Ferdig
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.95
3.75
4.05

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

13:30

Ferdig
red card Dresden
Dynamo Dresden
3 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt red card
2.6
3.45
2.82

2

2.82

O2.5

1.83

YES

1.65

O2.5

1.83
6.3/10

08:00

Ferdig
Darmstadt
Darmstadt
2 : 1
Dusseldorf
Dusseldorf red card
2.07
3.5
3.8

1

2.07

O1.5

1.25

NO

2.3

1X

1.3
8.5/10

08:00

Ferdig
Braunschweig
Braunschweig
2 : 2
Darmstadt
Darmstadt
3.3
3.5
2.2

2

2.2

O2.5

1.73

YES

1.62

O2.5

1.73
5.2/10

15:30

Ferdig
Darmstadt
Darmstadt
4 : 0
Kaiserslautern
Kaiserslautern
2.15
3.65
3.9

1

2.15

O2.5

1.75

YES

1.59

1X

1.32
6.5/10

08:30

Ferdig
red card Hertha Berlin
Hertha Berlin
2 : 2
Darmstadt
Darmstadt
2.2
3.5
3.45

1X

1.37

O2.5

1.7

YES

1.57

AS

1.33
6.2/10

13:30

Ferdig
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Nurnberg
Nurnberg
2.05
3.55
3.9

1

2.05

O2.5

1.83

YES

1.7

O2.5

1.83
7.5/10

08:30

Ferdig
Bochum
Bochum
3 : 3
Darmstadt
Darmstadt
2.55
3.45
2.9

X2

1.55

U3.5

1.4

YES

1.65

U3.5

1.4
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng SV Darmstadt 98. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của SV Darmstadt 98 với tỷ lệ trúng 74.65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng9312
Hòa369
Thua033
Bàn thắng ghi được261945
Bàn thắng để thủng lưới91928
Trung bình ghi bàn2.21.61.9
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-2-1 4 G
4-4-2 3 G
4-2-2-2 1 G
41 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 63%
15 Trận
Tài 2.5 29%
7 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vukotić
A. Vukotić
30 DEF 7.36
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 7.20
N. Schmidt
N. Schmidt
27 MID 7.20
K. Klefisch
K. Klefisch
26 MID 7.13
P. Pfeiffer
P. Pfeiffer
26 DEF 7.10
M. Richter
M. Richter
28 MID 7.10
L. Marseiler
L. Marseiler
28 MID 7.08
M. Schuhen
M. Schuhen
32 GK 7.07
M. Maglica
M. Maglica
27 DEF 7.06
F. Nürnberger
F. Nürnberger
26 DEF 6.99
I. Lidberg
I. Lidberg
27 FWD 6.98
F. Hornby
F. Hornby
26 MID 6.97
K. Corredor
K. Corredor
25 FWD 6.95
P. Will
P. Will
26 MID 6.93
H. Akiyama
H. Akiyama
25 MID 6.89
M. Bader
M. Bader
28 DEF 6.89
L. Klassen
L. Klassen
25 DEF 6.88
M. Papela
M. Papela
24 MID 6.74
R. Petretta
R. Petretta
28 DEF 6.70
Sergio López
Sergio López
26 DEF 6.68
Y. Furukawa
Y. Furukawa
22 FWD 6.67
F. Holland
F. Holland
35 DEF 6.58
F. Lakenmacher
F. Lakenmacher
25 FWD 6.54
J. Boëtius
J. Boëtius
31 MID 6.53
B. Białek
B. Białek
24 FWD 6.32
S. Güler
S. Güler
28 FWD 6.30