1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Vojvodina
Vojvodina

Vojvodina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.10m
KEY INSIGHT Vojvodina bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
171 Trận đấu đã nhận định
57.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vojvodina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Vojvodina
Vojvodina
vs
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.75
3.6
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan red card
2.3
3.5
3.05

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.3

1X

1.42
7.7/10

11:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
4 : 1
Vojvodina
Vojvodina red card
1.35
5.85
9.3

1

1.35

O2.5

1.53

YES

1.95

1

1.35
5.1/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1.44
4.5
8.5

X2

2.9

U3.5

1.3

YES

2.25

U3.5

1.3
5.2/10

01:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.61
3.6
4.6

1X

1.12

O1.5

1.25

YES

1.83

O1.5

1.25
2.4/10

14:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Vojvodina
Vojvodina
4.6
3.75
1.8

2

1.8

O1.5

1.28

YES

1.83

O1.5

1.28
4.7/10

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
4 : 1
Napredak
Napredak
1.2
7.25
15

1

1.2

O2.5

1.55

NO

1.7

1

1.2
10/10

13:30

Kết thúc
Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 1
Vojvodina
Vojvodina
3.15
3.4
2.36

2

2.36

U3.5

1.3

YES

1.76

X2

1.45
7.5/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 0
Partizan
Partizan
2.55
3.35
2.75

1

2.55

O1.5

1.34

NO

2.23

1X

1.45
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vojvodina

Bạn đang tìm nhận định Vojvodina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vojvodina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Vojvodina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Vojvodina đã ghi nhận 19 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vojvodina đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Vojvodina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vojvodina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng10919
Hòa325
Thua257
Bàn thắng ghi được352156
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 29 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 55%
17 Trận
Tài 2.5 32%
10 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 7.38
L. Nikolić
L. Nikolić
26 DEF 7.20
V. Savićević
V. Savićević
31 MID 7.12
N. Petrović
N. Petrović
26 MID 7.08
U. Nikolić
U. Nikolić
32 MID 7.06
D. Rosić
D. Rosić
29 GK 6.98
Đ. Crnomarković
Đ. Crnomarković
32 DEF 6.93
Lucas Barros
Lucas Barros
26 DEF 6.93
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.92
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.92
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.87
J. Uzuegbunam
J. Uzuegbunam
32 FWD 6.86
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 MID 6.85
L. Ranđelović
L. Ranđelović
28 MID 6.83
A. Vukanović
A. Vukanović
33 FWD 6.82
D. Kokanović
D. Kokanović
23 MID 6.76
M. Veličković
M. Veličković
21 MID 6.75
M. Poletanović
M. Poletanović
32 MID 6.73
Vando Félix
Vando Félix
23 FWD 6.68
Marko Mladenovic
Marko Mladenovic
20 MID 6.66
M. Kolarevic
M. Kolarevic
21 FWD 6.65
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.60
S. Medojević
S. Medojević
35 MID 6.59
P. Sukacev
P. Sukacev
20 MID 6.55
M. Butean
M. Butean
29 DEF 6.53
K. Eta
K. Eta
21 MID 6.51
D. Đokanović
D. Đokanović
17 FWD 6.38
S. Tanjga
S. Tanjga
21 DEF 6.21
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD -