1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Vojvodina
Vojvodina

Vojvodina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.10m
KEY INSIGHT Vojvodina bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Vojvodina bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
177 Trận đấu đã nhận định
57.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vojvodina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
1.95
3.5
4

1

1.95

O1.5

1.3

NO

2.02

1

1.95
5.1/10

14:00

Kết thúc
OFK Beograd
OFK Beograd
1 : 2
Vojvodina
Vojvodina
3.9
3.6
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.32
5.7/10

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
2 : 2
Vojvodina
Vojvodina
1.52
4.9
6.6

1

1.52

O2.5

1.5

YES

1.67

1

1.52
8/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
1 : 0
Cukaricki
Cukaricki
1.59
3.95
5.8

1

1.59

U3.5

1.44

NO

2

U3.5

1.44
7.1/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
1 : 4
Vojvodina
Vojvodina
3.25
3.35
2.3

X

3.35

U2.5

1.72

NO

1.87

U2.5

1.72
6.1/10

12:30

Kết thúc
Graficar
Graficar
1 : 2
Vojvodina
Vojvodina
7.25
4.35
1.5

2

1.5

U2.5

2.1

NO

2

NG

2
5/10

14:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.75
3.6
5.3

1X

1.2

U3.5

1.4

YES

1.97

U3.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan red card
2.3
3.5
3.05

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.3

1X

1.42
7.7/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 2
Radnicki NIS
Radnicki NIS
1.44
4.5
8.5

X2

2.9

U3.5

1.3

YES

2.25

U3.5

1.3
5.2/10

01:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.61
3.6
4.6

1X

1.12

O1.5

1.25

YES

1.83

O1.5

1.25
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vojvodina

Bạn đang tìm nhận định Vojvodina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vojvodina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Vojvodina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Vojvodina đã ghi nhận 22 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vojvodina đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.06 xG2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Vojvodina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vojvodina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng111122
Hòa527
Thua257
Bàn thắng ghi được362763
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 34 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
84 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 53%
19 Trận
Tài 2.5 31%
11 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 7.38
L. Nikolić
L. Nikolić
26 DEF 7.18
V. Savićević
V. Savićević
31 MID 7.13
N. Petrović
N. Petrović
26 MID 7.11
U. Nikolić
U. Nikolić
32 MID 7.06
M. Gočmanac
M. Gočmanac
22 GK 7.00
D. Rosić
D. Rosić
29 GK 6.96
Đ. Crnomarković
Đ. Crnomarković
32 DEF 6.93
Lucas Barros
Lucas Barros
26 DEF 6.93
M. Butean
M. Butean
29 DEF 6.93
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.92
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.87
J. Uzuegbunam
J. Uzuegbunam
32 FWD 6.85
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 MID 6.85
L. Ranđelović
L. Ranđelović
28 MID 6.84
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.83
A. Vukanović
A. Vukanović
33 FWD 6.80
D. Kokanović
D. Kokanović
23 MID 6.78
M. Kolarevic
M. Kolarevic
21 FWD 6.75
M. Veličković
M. Veličković
21 MID 6.74
M. Poletanović
M. Poletanović
32 MID 6.74
Marko Mladenovic
Marko Mladenovic
20 MID 6.71
Vando Félix
Vando Félix
23 FWD 6.69
V. Novevski
V. Novevski
21 MID 6.60
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.60
S. Medojević
S. Medojević
35 MID 6.60
P. Sukacev
P. Sukacev
20 MID 6.58
K. Eta
K. Eta
21 MID 6.51
D. Đokanović
D. Đokanović
17 FWD 6.39
S. Tanjga
S. Tanjga
21 DEF 6.35
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD -