icon back

Vojvodina

Vojvodina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.10m
KEY INSIGHT Vojvodina có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Vojvodina không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất
TREND Vojvodina có trên 15 cú sút trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
165 Trận đấu đã nhận định
57.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vojvodina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Radnicki 1923
Radnicki 1923
vs
Vojvodina
Vojvodina
2.75
3.35
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 0
Partizan
Partizan
2.55
3.35
2.75

1

2.55

O1.5

1.34

NO

2.23

1X

1.45
3.9/10

10:30

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
1 : 1
Trayal
FK Trayal
1.2
6.75
14

1

1.2

U3.5

1.74

YES

2.15

1

1.2
8/10

11:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
Vojvodina
Vojvodina
3.35
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

NO

1.91

AS

1.27
7/10

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 3
Novi Pazar
Novi Pazar
1.68
3.85
5.4

1

1.68

O1.5

1.29

NO

1.88

1

1.68
5.7/10

12:00

Kết thúc
red card Cukaricki
Cukaricki
2 : 3
Vojvodina
Vojvodina
3.16
3.3
2.2

2

2.2

U3.5

1.28

NO

1.96

X2

1.35
7.7/10

10:30

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
5 : 0
Mladost
Mladost
1.4
4.6
8

1

1.4

U3.5

1.37

NO

1.66

1

1.4
10/10

10:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 2
Vojvodina
Vojvodina
3.25
3.35
2.25

X2

1.36

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
8.2/10

10:30

Sắp diễn ra
Korona Kielce
Korona Kielce
vs
Vojvodina
Vojvodina
2.93
3.95
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Vrsac
Vrsac
1 : 2
Vojvodina
Vojvodina red card
5.25
3.85
1.5

2

1.5

U3.5

1.27

NO

1.66

2

1.5
5.7/10

01:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
2 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.61
3.6
4.6

1X

1.12

O1.5

1.25

YES

1.83

O1.5

1.25
2.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Vojvodina. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Vojvodina với tỷ lệ trúng 57.58% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7815
Hòa314
Thua246
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới131326
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới1.11.01.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
64 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 56%
14 Trận
Tài 2.5 28%
7 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 7.38
L. Nikolić
L. Nikolić
26 DEF 7.20
N. Petrović
N. Petrović
26 MID 7.12
V. Savićević
V. Savićević
31 MID 7.09
U. Nikolić
U. Nikolić
32 MID 7.06
D. Rosić
D. Rosić
29 GK 7.02
Lucas Barros
Lucas Barros
26 DEF 7.02
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.92
Đ. Crnomarković
Đ. Crnomarković
32 DEF 6.92
J. Uzuegbunam
J. Uzuegbunam
32 FWD 6.92
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.87
M. Vidosavljević
M. Vidosavljević
24 MID 6.84
A. Vukanović
A. Vukanović
33 FWD 6.81
D. Kokanović
D. Kokanović
23 MID 6.77
L. Ranđelović
L. Ranđelović
28 MID 6.76
M. Poletanović
M. Poletanović
32 MID 6.70
Marko Mladenovic
Marko Mladenovic
20 MID 6.70
M. Kolarevic
M. Kolarevic
21 FWD 6.70
K. Szűcs
K. Szűcs
24 DEF 6.65
Vando Félix
Vando Félix
23 FWD 6.64
M. Butean
M. Butean
29 DEF 6.63
S. Medojević
S. Medojević
35 MID 6.63
M. Veličković
M. Veličković
21 MID 6.61
I. Mustapha
I. Mustapha
25 FWD 6.60
K. Eta
K. Eta
21 MID 6.56
P. Sukacev
P. Sukacev
20 MID 6.43
D. Đokanović
D. Đokanović
17 FWD 6.42
S. Tanjga
S. Tanjga
21 DEF 6.37
S. Stanisavljević
S. Stanisavljević
23 FWD -