1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Ajax
Ajax

Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €187.70m

Phong độ gần đây

DLDWD
197 Trận đấu đã nhận định
65.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ajax Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
Utrecht
Utrecht
2.15
3.7
3.45

1

2.15

O2.5

1.67

NO

2.37

1X

1.36
8.5/10

12:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 0
Groningen
Groningen
1.95
3.85
4.1

1

1.95

U3.5

1.54

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
0 : 0
Ajax
Ajax
3.5
4.15
2.05

X

4.15

O2.5

1.38

YES

1.37

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Utrecht
Utrecht
1.7
4.4
5.1

1

1.7

O2.5

1.5

YES

1.55

1

1.7
5.8/10

14:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 2
PSV E
PSV E
2.35
4.2
2.75

1

2.35

O2.5

1.37

NO

3.15

1X

1.51
8.5/10

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 2
Ajax
Ajax
3.65
3.8
2

2

2

O2.5

1.73

NO

2.3

X2

1.31
4.4/10

15:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 3
Ajax
Ajax red card
5.5
4.75
1.6

2

1.6

U3.5

1.7

NO

2.35

2

1.6
5.2/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Twente
Twente
2.3
3.7
3

1X

1.44

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
3.9/10

08:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
1 : 1
Ajax
Ajax
1.95
4
3.8

1X

1.31

O2.5

1.52

YES

1.5

1X

1.31
2/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
4 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.78
4.25
4.5

1

1.78

O2.5

1.52

YES

1.53

1

1.78
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ajax

Bạn đang tìm nhận định Ajax? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ajax, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 197 trận đấu có sự tham gia của Ajax với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Ajax đã ghi nhận 15 trận thắng, 14 trận hòa và 6 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ajax đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.47 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ajax hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €187.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ajax đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng10515
Hòa41014
Thua426
Bàn thắng ghi được343064
Bàn thắng để thủng lưới172441
Trung bình ghi bàn1.91.81.8
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 23 G
4-2-3-1 8 G
5-4-1 1 G
4-3-2-1 1 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
32 Trận
Tài 1.5 63%
22 Trận
Tài 2.5 23%
8 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Godts
M. Godts
20 FWD 7.82
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 7.30
V. Jaroš
V. Jaroš
24 GK 7.27
S. Berghuis
S. Berghuis
34 MID 7.26
Y. Baas
Y. Baas
22 DEF 7.19
M. Paes
M. Paes
27 GK 7.14
Y. Regeer
Y. Regeer
22 DEF 7.03
K. Itakura
K. Itakura
28 DEF 7.02
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 7.00
Sean Steur
Sean Steur
17 MID 6.99
D. Klaassen
D. Klaassen
32 MID 6.97
O. Gloukh
O. Gloukh
21 MID 6.97
Rayane Bounida
Rayane Bounida
19 MID 6.97
A. Bouwman
A. Bouwman
18 DEF 6.96
J. Mokio
J. Mokio
17 DEF 6.91
Jan Faberski
Jan Faberski
19 FWD 6.90
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 6.90
J. McConnell
J. McConnell
21 MID 6.90
K. Taylor
K. Taylor
23 MID 6.86
J. Šutalo
J. Šutalo
25 DEF 6.86
Lucas Rosa
Lucas Rosa
25 DEF 6.85
W. Weghorst
W. Weghorst
33 FWD 6.82
K. Fitz-Jim
K. Fitz-Jim
22 MID 6.81
A. Gaaei
A. Gaaei
23 DEF 6.77
O. Wijndal
O. Wijndal
26 DEF 6.76
Raul Moro
Raul Moro
23 FWD 6.71
P. Nash
P. Nash
17 FWD 6.70
T. Tomiyasu
T. Tomiyasu
27 DEF 6.61
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.59
O. Edvardsen
O. Edvardsen
26 FWD 6.56
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
19 FWD 6.56
M. Carrizo
M. Carrizo
19 FWD 6.48
Gerald Alders
Gerald Alders
20 DEF 6.30
Jinairo Johnson
Jinairo Johnson
18 DEF 6.30