1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Ajax
Ajax

Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €187.70m

Phong độ gần đây

WDLWW
192 Trận đấu đã nhận định
66.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ajax Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 2
Ajax
Ajax
3.65
3.8
2

2

2

O2.5

1.73

NO

2.3

X2

1.31
4.4/10

15:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 3
Ajax
Ajax red card
5.5
4.75
1.6

2

1.6

U3.5

1.7

NO

2.35

2

1.6
5.2/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Twente
Twente
2.3
3.7
3

1X

1.44

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
3.9/10

08:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
1 : 1
Ajax
Ajax
1.95
4
3.8

1X

1.31

O2.5

1.52

YES

1.5

1X

1.31
2/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
4 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.78
4.25
4.5

1

1.78

O2.5

1.52

YES

1.53

1

1.78
8.1/10

10:30

Kết thúc
Groningen
Groningen
3 : 1
Ajax
Ajax
3.1
3.65
2.35

2

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.44
5.3/10

06:15

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
0 : 0
Ajax
Ajax
4.8
4.2
1.78

2

1.78

O2.5

1.52

YES

1.52

X2

1.25
7.7/10

15:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
Nijmegen
Nijmegen
1.83
4.25
4.4

1

1.83

O2.5

1.47

YES

1.48

1X

1.27
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ajax

Bạn đang tìm nhận định Ajax? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ajax được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 192 trận đấu có sự tham gia của Ajax với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Ajax đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ajax đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.26 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ajax hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €187.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ajax đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng9312
Hòa3912
Thua325
Bàn thắng ghi được292554
Bàn thắng để thủng lưới132437
Trung bình ghi bàn1.91.81.9
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 8 G
5-4-1 1 G
4-3-2-1 1 G
50 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
27 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 24%
7 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Godts
M. Godts
20 FWD 7.81
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 7.30
S. Berghuis
S. Berghuis
34 MID 7.29
V. Jaroš
V. Jaroš
24 GK 7.27
Y. Baas
Y. Baas
22 DEF 7.23
M. Paes
M. Paes
27 GK 7.14
Y. Regeer
Y. Regeer
22 DEF 7.08
A. Bouwman
A. Bouwman
18 DEF 7.04
K. Itakura
K. Itakura
28 DEF 7.02
Rayane Bounida
Rayane Bounida
19 MID 7.02
Sean Steur
Sean Steur
17 MID 7.01
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 7.00
O. Gloukh
O. Gloukh
21 MID 6.97
Jan Faberski
Jan Faberski
19 FWD 6.90
D. Klaassen
D. Klaassen
32 MID 6.90
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 6.90
J. McConnell
J. McConnell
21 MID 6.90
J. Mokio
J. Mokio
17 DEF 6.89
K. Taylor
K. Taylor
23 MID 6.86
J. Šutalo
J. Šutalo
25 DEF 6.84
W. Weghorst
W. Weghorst
33 FWD 6.81
K. Fitz-Jim
K. Fitz-Jim
22 MID 6.81
Lucas Rosa
Lucas Rosa
25 DEF 6.78
O. Wijndal
O. Wijndal
26 DEF 6.76
Raul Moro
Raul Moro
23 FWD 6.71
A. Gaaei
A. Gaaei
23 DEF 6.71
P. Nash
P. Nash
17 FWD 6.70
M. Carrizo
M. Carrizo
19 FWD 6.70
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.58
T. Tomiyasu
T. Tomiyasu
27 DEF 6.57
O. Edvardsen
O. Edvardsen
26 FWD 6.56
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
19 FWD 6.54
Gerald Alders
Gerald Alders
20 DEF 6.30
Jinairo Johnson
Jinairo Johnson
18 DEF 6.30