icon back

Ajax

Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €187.70m

Phong độ gần đây

DWDDL
188 Trận đấu đã nhận định
65.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ajax Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Upcoming
Ajax
Ajax
vs
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.61
4.45
5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Finished
Groningen
Groningen
3 : 1
Ajax
Ajax
3.1
3.65
2.35

2

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.44
5.3/10

07:15

Finished
Zwolle
Zwolle
0 : 0
Ajax
Ajax
4.8
4.2
1.78

2

1.78

O2.5

1.52

YES

1.52

X2

1.25
7.7/10

16:00

Finished
Ajax
Ajax
1 : 1
Nijmegen
Nijmegen
1.83
4.25
4.4

1

1.83

O2.5

1.47

YES

1.48

1X

1.27
7.4/10

15:00

Finished
Ajax
Ajax
4 : 1
Sittard
Sittard
1.32
5.9
10.5

1

1.32

O2.5

1.45

YES

1.76

O2.5

1.45
7.6/10

09:30

Finished
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
1 : 1
Ajax
Ajax
2.42
3.65
2.85

X

3.65

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.4/10

07:15

Finished
Excelsior
Excelsior
2 : 2
Ajax
Ajax
4.6
4
1.83

2

1.83

O2.5

1.61

YES

1.57

X2

1.25
8.5/10

16:00

Finished
Ajax
Ajax
1 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.2
3.6
2.4

1

3.2

U3.5

1.46

YES

1.6

1X

1.7
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ajax. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 188 trận đấu có sự tham gia của Ajax với tỷ lệ trúng 65.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng8311
Hòa3811
Thua213
Bàn thắng ghi được242347
Bàn thắng để thủng lưới112031
Trung bình ghi bàn1.81.91.9
Trung bình thủng lưới0.81.71.2
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 6 G
5-4-1 1 G
42 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
23 Trận
Tài 1.5 68%
17 Trận
Tài 2.5 24%
6 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Godts
M. Godts
20 FWD 7.78
M. Paes
M. Paes
27 GK 7.47
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 7.30
V. Jaroš
V. Jaroš
24 GK 7.27
Y. Baas
Y. Baas
22 DEF 7.26
Y. Regeer
Y. Regeer
22 DEF 7.09
Rayane Bounida
Rayane Bounida
19 MID 7.09
A. Bouwman
A. Bouwman
18 DEF 7.06
K. Itakura
K. Itakura
28 DEF 7.05
S. Berghuis
S. Berghuis
34 MID 7.02
O. Zinchenko
O. Zinchenko
29 DEF 7.00
O. Gloukh
O. Gloukh
21 MID 6.98
Jan Faberski
Jan Faberski
19 FWD 6.90
J. Mokio
J. Mokio
17 DEF 6.90
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 6.90
J. McConnell
J. McConnell
21 MID 6.90
K. Fitz-Jim
K. Fitz-Jim
22 MID 6.89
Sean Steur
Sean Steur
17 MID 6.89
D. Klaassen
D. Klaassen
32 MID 6.88
K. Taylor
K. Taylor
23 MID 6.86
T. Tomiyasu
T. Tomiyasu
27 DEF 6.85
W. Weghorst
W. Weghorst
33 FWD 6.82
J. Šutalo
J. Šutalo
25 DEF 6.82
O. Wijndal
O. Wijndal
26 DEF 6.77
A. Gaaei
A. Gaaei
23 DEF 6.73
Raul Moro
Raul Moro
23 FWD 6.71
P. Nash
P. Nash
17 FWD 6.70
M. Carrizo
M. Carrizo
19 FWD 6.70
Lucas Rosa
Lucas Rosa
25 DEF 6.69
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
19 FWD 6.62
K. Dolberg
K. Dolberg
28 FWD 6.57
O. Edvardsen
O. Edvardsen
26 FWD 6.56
Gerald Alders
Gerald Alders
20 DEF 6.30
Jinairo Johnson
Jinairo Johnson
18 DEF 6.30