1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Ajax
Ajax

Ajax Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €187.70m
KEY INSIGHT Ajax có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
126 Trận đấu đã nhận định
65.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ajax Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
1 : 4
Ajax
Ajax
6
4.25
1.62

2

1.62

U3.5

1.47

YES

1.74

X2

1.2
9/10

09:30

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 0
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.05
3.5
2.3

1

3.05

U3.5

1.38

NO

2.15

1X

1.67
7/10

11:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
VfL Bochum
VfL Bochum
1.71
4.1
4.4

1

1.71

U3.5

1.52

NO

2.25

1

1.71
8/10

12:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.6
4.4
4.8

1

1.6

U3.5

1.67

NO

2.36

1

1.6
4.4/10

11:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 3
Panathinaikos
Panathinaikos
2.02
3.6
3.4

1

2.02

U3.5

1.49

NO

2.38

U3.5

1.49
6.2/10

06:15

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
Utrecht
Utrecht
2.15
3.7
3.45

1

2.15

O2.5

1.67

NO

2.37

1X

1.36
8.5/10

12:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 0
Groningen
Groningen
1.95
3.85
4.1

1

1.95

U3.5

1.54

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
0 : 0
Ajax
Ajax
3.5
4.15
2.05

X

4.15

O2.5

1.38

YES

1.37

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Utrecht
Utrecht
1.7
4.4
5.1

1

1.7

O2.5

1.5

YES

1.55

1

1.7
5.8/10

14:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 2
PSV E
PSV E
2.35
4.2
2.75

1

2.35

O2.5

1.37

NO

3.15

1X

1.51
8.5/10

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 2
Ajax
Ajax
3.65
3.8
2

2

2

O2.5

1.73

NO

2.3

X2

1.31
4.4/10

15:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 3
Ajax
Ajax red card
5.5
4.75
1.6

2

1.6

U3.5

1.7

NO

2.35

2

1.6
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ajax

Bạn đang tìm nhận định Ajax? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ajax, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Ajax với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Ajax đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ajax đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.45 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ajax hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €187.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ajax đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ajax chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận606
Thắng202
Hòa202
Thua202
Bàn thắng ghi được909
Bàn thắng để thủng lưới707
Trung bình ghi bàn1.50.01.5
Trung bình thủng lưới1.20.01.2
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. van Axel Dongen
A. van Axel Dongen
21 FWD 7.90
B. van den Boomen
B. van den Boomen
30 MID 7.60
Matheus
Matheus
33 GK 7.30
T. Gooijer
T. Gooijer
21 DEF 7.30
D. Ramaj
D. Ramaj
24 GK 7.30
C. Akpom
C. Akpom
30 FWD 7.30
B. Tahirović
B. Tahirović
22 MID 7.20
P. Reverson
P. Reverson
20 GK 7.05
O. Wijndal
O. Wijndal
26 DEF 7.00
W. Weghorst
W. Weghorst
33 FWD 7.00
Sean Steur
Sean Steur
17 MID 6.90
A. Gaaei
A. Gaaei
23 DEF 6.90
A. Kaplan
A. Kaplan
22 DEF 6.90
L. Jetten
L. Jetten
18 DEF 6.80
N. Verschuren
N. Verschuren
20 DEF 6.75
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu
19 FWD 6.71
J. Šutalo
J. Šutalo
25 DEF 6.70
A. Bouwman
A. Bouwman
18 DEF 6.70
Raul Moro
Raul Moro
23 FWD 6.70
J. Henderson
J. Henderson
35 MID 6.70
B. Brobbey
B. Brobbey
23 FWD 6.70
D. Klaassen
D. Klaassen
32 MID 6.70
C. Rasmussen
C. Rasmussen
22 FWD 6.70
C. Setford
C. Setford
21 GK 6.63
K. Taylor
K. Taylor
23 MID 6.60
M. Godts
M. Godts
20 FWD 6.60
R. Pasveer
R. Pasveer
42 GK 6.50
D. Rensch
D. Rensch
22 DEF 6.50
D. Rugani
D. Rugani
31 DEF 6.50
Y. Baas
Y. Baas
22 DEF 6.30
J. Hato
J. Hato
19 DEF 6.30
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 6.30
S. Mannsverk
S. Mannsverk
23 MID 6.30
S. Berghuis
S. Berghuis
34 MID 6.20
K. Fitz-Jim
K. Fitz-Jim
22 MID 6.20