1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Ludogorets
Ludogorets

Ludogorets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.67m
KEY INSIGHT Ludogorets có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Ludogorets có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
217 Trận đấu đã nhận định
72.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ludogorets Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.87
3.8
4.4

1

1.87

U3.5

1.4

YES

1.73

U3.5

1.4
7.7/10

09:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets red card
3.6
3.6
2.1

X

3.6

U3.5

1.4

NO

2.12

U3.5

1.4
8/10

13:15

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
1.61
3.85
5.8

1

1.61

U2.5

1.85

NO

1.81

1X

1.15
8.5/10

11:45

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
0 : 1
Ludogorets
Ludogorets
2.07
3.35
4.3

1X

1.26

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
6.3/10

12:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets
2.4
3.15
3.1

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
7.6/10

12:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
0 : 0
Ludogorets
Ludogorets
2.75
3.55
3.1

1

2.75

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
4.6/10

12:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia red cardred card
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U2.5

1.65

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

06:15

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA 1948
CSKA 1948
1.53
4.25
6.25

1

1.53

U3.5

1.44

YES

1.84

1

1.53
7.6/10

13:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets
6.25
3.65
1.58

X

3.65

U3.5

1.23

NO

1.6

NG

1.6
6.2/10

11:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
0 : 0
Cherno M
Cherno M
1.3
5
10.75

1

1.3

U3.5

1.38

NO

1.67

1

1.3
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ludogorets

Bạn đang tìm nhận định Ludogorets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ludogorets, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Ludogorets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Ludogorets đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

Ludogorets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ludogorets đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng10919
Hòa6410
Thua257
Bàn thắng ghi được313061
Bàn thắng để thủng lưới121325
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới91019
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 5 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 47%
17 Trận
Tài 2.5 28%
10 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Caio Vidal
Caio Vidal
25 FWD 8.03
P. Stanić
P. Stanić
24 MID 7.58
I. Chochev
I. Chochev
32 MID 7.46
Erick Marcus
Erick Marcus
21 MID 7.37
O. Verdon
O. Verdon
30 DEF 7.26
M. Chouiar
M. Chouiar
27 MID 7.23
Dinis Almeida
Dinis Almeida
30 DEF 7.23
K. Duah
K. Duah
28 FWD 7.15
Son
Son
31 DEF 7.13
Deroy Duarte
Deroy Duarte
26 MID 7.11
Pedro Naressi
Pedro Naressi
27 MID 7.08
I. Nachmias
I. Nachmias
28 DEF 7.08
B. Tekpetey
B. Tekpetey
28 MID 7.07
A. Nedyalkov
A. Nedyalkov
32 DEF 7.05
H. Bonmann
H. Bonmann
31 GK 7.04
Vinícius Nogueira
Vinícius Nogueira
24 MID 7.03
J. Andersson
J. Andersson
29 DEF 7.02
S. Shishkov
S. Shishkov
19 DEF 6.98
S. Padt
S. Padt
35 GK 6.89
E. Bille
E. Bille
21 FWD 6.81
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.80
S. Ivanov
S. Ivanov
26 MID 6.77
F. Kaloč
F. Kaloč
25 MID 6.68
E. Kurtulus
E. Kurtulus
25 DEF 6.65
M. Stefanov
M. Stefanov
25 DEF 6.60
Rwan Cruz
Rwan Cruz
24 FWD 6.58
F. Gigov
F. Gigov
18 FWD 6.53
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 MID 6.50
Matheus Machado
Matheus Machado
22 MID 6.50
A. Camara
A. Camara
24 MID 6.50
I. Yordanov
I. Yordanov
25 MID 6.43