icon back

Ludogorets

Ludogorets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.67m
KEY INSIGHT Ludogorets bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Ludogorets có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Ludogorets không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
205 Trận đấu đã nhận định
72.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ludogorets Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:45

予定
Ludogorets
Ludogorets
vs
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.85
3.5
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

終了
Montana
Montana
0 : 3
Ludogorets
Ludogorets
17.5
7.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.6

NO

1.52

2

1.18
10/10

12:30

終了
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia red card
2.12
3.3
3.75

X

3.3

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
4.7/10

12:00

終了
Ludogorets
Ludogorets
1 : 1
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.4
4.8
9.5

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.72

1

1.4
8.8/10

13:45

終了
Ferencvaros
Ferencvaros
2 : 0
Ludogorets
Ludogorets
1.63
4.3
6.3

1

1.63

O1.5

1.28

NO

1.94

1

1.63
8.1/10

16:00

終了
Ludogorets
Ludogorets
2 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
2.7
3.25
2.85

1

2.7

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.7/10

12:00

終了
red card Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 1
Ludogorets
Ludogorets
8.75
4.5
1.43

2

1.43

U3.5

1.42

YES

2

2

1.43
8.5/10

08:30

終了
Ludogorets
Ludogorets
2 : 1
Beroe
Beroe
1.15
9
21

1

1.15

U3.5

1.76

NO

1.55

H1

1.46
6.6/10

12:00

終了
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia
2.25
3.15
3.65

1

2.25

U2.5

1.72

NO

2

1X

1.32
6.3/10

09:00

終了
red card Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 3
Ludogorets
Ludogorets
6.75
4.1
1.53

2

1.53

U3.5

1.34

YES

2.02

U3.5

1.34
3.9/10

11:30

終了
Beroe
Beroe
0 : 4
Ludogorets
Ludogorets
10
4.5
1.4

2

1.4

O1.5

1.32

NO

1.67

2

1.4
10/10

11:30

終了
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 3
Ludogorets
Ludogorets
7.5
4.5
1.62

2

1.62

O2.5

1.84

NO

1.85

2

1.62
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ludogorets. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 205 trận đấu có sự tham gia của Ludogorets với tỷ lệ trúng 72.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7613
Hòa448
Thua123
Bàn thắng ghi được222143
Bàn thắng để thủng lưới9918
Trung bình ghi bàn1.81.81.8
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới5813
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-3-3 1 G
39 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 54%
13 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Caio Vidal
Caio Vidal
25 FWD 8.03
P. Stanić
P. Stanić
24 MID 7.66
I. Chochev
I. Chochev
32 MID 7.48
Son
Son
31 DEF 7.24
M. Chouiar
M. Chouiar
27 MID 7.23
O. Verdon
O. Verdon
30 DEF 7.20
Deroy Duarte
Deroy Duarte
26 MID 7.20
H. Bonmann
H. Bonmann
31 GK 7.16
I. Nachmias
I. Nachmias
28 DEF 7.16
Dinis Almeida
Dinis Almeida
30 DEF 7.14
J. Andersson
J. Andersson
29 DEF 7.11
Pedro Naressi
Pedro Naressi
27 MID 7.10
K. Duah
K. Duah
28 FWD 7.10
B. Tekpetey
B. Tekpetey
28 MID 7.08
A. Nedyalkov
A. Nedyalkov
32 DEF 7.04
S. Shishkov
S. Shishkov
19 DEF 6.98
Vinícius Nogueira
Vinícius Nogueira
24 MID 6.98
Erick Marcus
Erick Marcus
21 MID 6.97
E. Kurtulus
E. Kurtulus
25 DEF 6.95
S. Padt
S. Padt
35 GK 6.89
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.80
E. Bille
E. Bille
21 FWD 6.79
S. Ivanov
S. Ivanov
26 MID 6.77
F. Kaloč
F. Kaloč
25 MID 6.65
M. Stefanov
M. Stefanov
25 DEF 6.60
Rwan Cruz
Rwan Cruz
24 FWD 6.55
F. Gigov
F. Gigov
18 FWD 6.53
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 MID 6.50
Matheus Machado
Matheus Machado
22 MID 6.50
I. Yordanov
I. Yordanov
25 MID 6.50
A. Camara
A. Camara
24 MID 6.50