1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Ludogorets
Ludogorets

Ludogorets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.67m

Phong độ gần đây

WWDLL
211 Trận đấu đã nhận định
72.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ludogorets Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Sắp diễn ra
Ludogorets
Ludogorets
vs
CSKA 1948
CSKA 1948
1.6
4.1
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia red cardred card
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U2.5

1.65

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

13:30

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
1 : 0
Ludogorets
Ludogorets
6.25
3.65
1.58

X

3.65

U3.5

1.23

NO

1.6

NG

1.6
6.2/10

11:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
0 : 0
Cherno M
Cherno M
1.3
5
10.75

1

1.3

U3.5

1.38

NO

1.67

1

1.3
3.7/10

12:30

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
3 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948
1.46
4.4
7.2

1

1.46

O2.5

1.7

YES

1.85

1

1.46
5.1/10

11:00

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 5
Ludogorets
Ludogorets red card
12
5.6
1.26

2

1.26

U3.5

1.55

NO

1.73

2

1.26
10/10

10:45

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
3 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1.9
3.7
4.75

1

1.9

U3.5

1.3

YES

1.84

U3.5

1.3
7/10

08:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 3
Ludogorets
Ludogorets
17.5
7.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.6

NO

1.52

2

1.18
10/10

11:30

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia red card
2.12
3.3
3.75

X

3.3

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ludogorets

Bạn đang tìm nhận định Ludogorets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ludogorets được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Ludogorets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Ludogorets đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Ludogorets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ludogorets đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng9817
Hòa549
Thua123
Bàn thắng ghi được282957
Bàn thắng để thủng lưới91019
Trung bình ghi bàn1.92.12.0
Trung bình thủng lưới0.60.70.7
Giữ sạch lưới8917
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 5 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Caio Vidal
Caio Vidal
25 FWD 8.03
P. Stanić
P. Stanić
24 MID 7.61
I. Chochev
I. Chochev
32 MID 7.50
Erick Marcus
Erick Marcus
21 MID 7.32
O. Verdon
O. Verdon
30 DEF 7.26
M. Chouiar
M. Chouiar
27 MID 7.23
Dinis Almeida
Dinis Almeida
30 DEF 7.23
F. Kaloč
F. Kaloč
25 DEF 7.23
Son
Son
31 DEF 7.18
K. Duah
K. Duah
28 FWD 7.17
Deroy Duarte
Deroy Duarte
26 MID 7.14
B. Tekpetey
B. Tekpetey
28 MID 7.10
H. Bonmann
H. Bonmann
31 GK 7.09
Pedro Naressi
Pedro Naressi
27 MID 7.07
I. Nachmias
I. Nachmias
28 DEF 7.07
A. Nedyalkov
A. Nedyalkov
32 DEF 7.06
J. Andersson
J. Andersson
29 DEF 7.02
Vinícius Nogueira
Vinícius Nogueira
24 MID 7.00
S. Shishkov
S. Shishkov
19 DEF 6.98
S. Padt
S. Padt
35 GK 6.89
E. Bille
E. Bille
21 FWD 6.81
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.80
S. Ivanov
S. Ivanov
26 MID 6.77
E. Kurtulus
E. Kurtulus
25 DEF 6.72
Rwan Cruz
Rwan Cruz
24 FWD 6.65
M. Stefanov
M. Stefanov
25 DEF 6.60
F. Gigov
F. Gigov
18 FWD 6.53
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 MID 6.50
Matheus Machado
Matheus Machado
22 MID 6.50
A. Camara
A. Camara
24 MID 6.50
I. Yordanov
I. Yordanov
25 MID 6.43