Ludogorets Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ludogorets Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:15 Sắp diễn ra |
Ludogorets
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Arda K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Ludogorets
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Ludogorets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:45 Kết thúc |
Ludogorets
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Montana
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ludogorets
Bạn đang tìm nhận định Ludogorets? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ludogorets được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Ludogorets với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Ludogorets đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Ludogorets hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.67m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ludogorets đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 29 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.1 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 9 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Caio Vidal
|
25 | FWD | 8.03 |
|
P. Stanić
|
24 | MID | 7.61 |
|
I. Chochev
|
32 | MID | 7.50 |
|
Erick Marcus
|
21 | MID | 7.32 |
|
O. Verdon
|
30 | DEF | 7.26 |
|
M. Chouiar
|
27 | MID | 7.23 |
|
Dinis Almeida
|
30 | DEF | 7.23 |
|
F. Kaloč
|
25 | DEF | 7.23 |
|
Son
|
31 | DEF | 7.18 |
|
K. Duah
|
28 | FWD | 7.17 |
|
Deroy Duarte
|
26 | MID | 7.14 |
|
B. Tekpetey
|
28 | MID | 7.10 |
|
H. Bonmann
|
31 | GK | 7.09 |
|
Pedro Naressi
|
27 | MID | 7.07 |
|
I. Nachmias
|
28 | DEF | 7.07 |
|
A. Nedyalkov
|
32 | DEF | 7.06 |
|
J. Andersson
|
29 | DEF | 7.02 |
|
Vinícius Nogueira
|
24 | MID | 7.00 |
|
S. Shishkov
|
19 | DEF | 6.98 |
|
S. Padt
|
35 | GK | 6.89 |
|
E. Bille
|
21 | FWD | 6.81 |
|
E. Rodríguez
|
25 | MID | 6.80 |
|
S. Ivanov
|
26 | MID | 6.77 |
|
E. Kurtulus
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Rwan Cruz
|
24 | FWD | 6.65 |
|
M. Stefanov
|
25 | DEF | 6.60 |
|
F. Gigov
|
18 | FWD | 6.53 |
|
A. Salido Tajero
|
25 | MID | 6.50 |
|
Matheus Machado
|
22 | MID | 6.50 |
|
A. Camara
|
24 | MID | 6.50 |
|
I. Yordanov
|
25 | MID | 6.43 |




