1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.89m
KEY INSIGHT Hapoel Tel Aviv bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
136 Trận đấu đã nhận định
65.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
vs
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
4.15
3.5
2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
red card Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
1.95
3.55
3.9

1

1.95

O2.5

1.69

YES

1.6

O2.5

1.69
5/10

13:00

Kết thúc
red card Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
3.55
3.35
2.08

2

2.08

O1.5

1.28

YES

1.71

X2

1.31
4.2/10

13:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa red card
2.85
3.45
2.52

X

3.45

O2.5

1.7

NO

2.3

O2.5

1.7
2.5/10

12:30

Kết thúc
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
5.1
3.6
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.9

2

1.7
8.5/10

07:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
3 : 1
Hapoel Katamon
Hapoel K
1.57
3.9
6

1

1.57

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
5.2/10

08:00

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
0 : 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
5.4
3.9
1.67

1

5.4

O1.5

1.27

YES

1.83

O1.5

1.27
5/10

08:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Netanya
Netanya
1.98
3.75
3.7

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.3
6.4/10

01:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.72
3.6
4.33

1

1.72

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Tel Aviv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Tel Aviv đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Tel Aviv đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Hapoel Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Tel Aviv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng12315
Hòa066
Thua044
Bàn thắng ghi được271946
Bàn thắng để thủng lưới61723
Trung bình ghi bàn2.31.51.8
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 2 G
4-1-3-2 1 G
3-4-1-2 1 G
69 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 64%
16 Trận
Tài 2.5 24%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Torial
S. Torial
24 FWD 7.25
M. Coco
M. Coco
29 DEF 7.13
A. Tzur
A. Tzur
27 GK 7.09
L. Loizou
L. Loizou
22 FWD 7.09
Chico
Chico
27 DEF 6.99
Falcão
Falcão
27 MID 6.91
F. Mayembo
F. Mayembo
29 DEF 6.86
R. Korine
R. Korine
23 FWD 6.86
A. Kraev
A. Kraev
26 MID 6.83
S. Piven
S. Piven
30 DEF 6.76
A. Lemkin
A. Lemkin
20 MID 6.76
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 6.75
R. Alkokin
R. Alkokin
21 MID 6.75
O. Altman
O. Altman
31 FWD 6.74
D. Dappa
D. Dappa
18 DEF 6.73
D. Leidner
D. Leidner
23 DEF 6.64
D. Dapaah
D. Dapaah
18 FWD 6.63
E. Kancepolsky
E. Kancepolsky
22 MID 6.60
E. Boateng
E. Boateng
29 FWD 6.60
Xande Silva
Xande Silva
28 MID 6.59
T. Archel
T. Archel
22 DEF 6.58
A. Mahamid
A. Mahamid
27 FWD 6.55
R. Binyamin
R. Binyamin
21 MID 6.54
Z. Morgan
Z. Morgan
25 DEF 6.50
M. Buskila
M. Buskila
21 FWD 6.50
Y. Nassar
Y. Nassar
28 DEF 6.49
A. Cohen
A. Cohen
22 MID 6.40