Hapoel Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
![]() Beitar J
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Hapoel T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Hapoel T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Hapoel T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Tel Aviv
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Tel Aviv đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Tel Aviv đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Hapoel Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.89m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 14 | 4 | 18 |
| Hòa | 1 | 6 | 7 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 21 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 24 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Torial
|
24 | FWD | 7.32 |
|
L. Loizou
|
22 | FWD | 7.18 |
|
A. Tzur
|
27 | GK | 7.09 |
|
M. Coco
|
29 | DEF | 6.98 |
|
Falcão
|
27 | MID | 6.96 |
|
F. Mayembo
|
29 | DEF | 6.93 |
|
Chico
|
27 | DEF | 6.85 |
|
R. Korine
|
23 | FWD | 6.83 |
|
A. Kraev
|
26 | MID | 6.76 |
|
L. Rotman
|
29 | MID | 6.75 |
|
O. Altman
|
31 | FWD | 6.74 |
|
A. Lemkin
|
20 | MID | 6.73 |
|
S. Piven
|
30 | DEF | 6.71 |
|
R. Alkokin
|
21 | MID | 6.71 |
|
Xande Silva
|
28 | MID | 6.65 |
|
D. Leidner
|
23 | DEF | 6.64 |
|
D. Dapaah
|
18 | FWD | 6.63 |
|
T. Archel
|
22 | DEF | 6.58 |
|
A. Mahamid
|
27 | FWD | 6.55 |
|
M. Buskila
|
21 | FWD | 6.55 |
|
R. Binyamin
|
21 | MID | 6.54 |
|
Y. Nassar
|
28 | DEF | 6.51 |
|
Z. Morgan
|
25 | DEF | 6.50 |
|
E. Kancepolsky
|
22 | MID | 6.50 |
|
D. Dappa
|
18 | FWD | 6.41 |
|
E. Boateng
|
29 | FWD | 6.41 |
|
A. Cohen
|
22 | MID | 6.40 |





