1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.89m
KEY INSIGHT Hapoel Tel Aviv bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
88 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Ludogorets
Ludogorets
3.2
3.25
2.33

1

3.2

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
6.5/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
2 : 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.27
3.35
2.95

1

2.27

O2.5

1.72

YES

1.59

1X

1.35
7.3/10

10:00

Kết thúc
Dukla B
Dukla Banska Bystrica
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
5.2
4.2
1.58

2

1.58

U3.5

1.48

YES

1.74

U3.5

1.48
2.9/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.95
3.4
2.23

1

2.95

O2.5

1.78

YES

1.65

1X

1.65
5.1/10

05:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
1 : 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.89
3.8
2.17

2

2.17

O2.5

1.55

YES

1.41

HS

1.21
5.2/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
1.8
3.9
4.4

X2

2.05

O2.5

1.48

NO

2.5

O2.5

1.48
3/10

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2
3.65
3.65

1

2

U3.5

1.52

NO

2.4

U3.5

1.52
5.8/10

09:00

Kết thúc
red card Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
0 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
4
3.45
2.07

2

2.07

U3.5

1.32

NO

2.04

X2

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.28
6.8
11.5

1

1.28

O2.5

1.5

NO

1.86

1

1.28
5.1/10

12:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
4 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
2.42
3.4
3.05

1

2.42

U3.5

1.46

NO

2.27

1X

1.42
7.2/10

01:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.72
3.6
4.33

1

1.72

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Toto Cup Ligat Al, Hapoel Tel Aviv đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Hapoel Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hapoel Tel Aviv chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Toto Cup Ligat AlIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng224
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn2.01.31.7
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 1
46-60 5
61-75 2
76-90 4
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Falcão
Falcão
27 MID -
F. Mayembo
F. Mayembo
29 DEF -
O. Altman
O. Altman
31 FWD -
S. Piven
S. Piven
30 DEF -
L. Rotman
L. Rotman
29 MID -
A. Tzur
A. Tzur
27 GK -
Z. Morgan
Z. Morgan
25 DEF -
R. Korine
R. Korine
23 FWD -
Y. Nassar
Y. Nassar
28 DEF -
D. Leidner
D. Leidner
23 DEF -
S. Torial
S. Torial
24 FWD -
O. Israelov
O. Israelov
21 DEF -
A. Cohen
A. Cohen
22 MID -
R. Binyamin
R. Binyamin
21 MID -
R. Alkokin
R. Alkokin
21 MID -
A. Lemkin
A. Lemkin
20 MID -
Chico
Chico
27 DEF -