icon back

Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.89m
KEY INSIGHT Hapoel Tel Aviv bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Hapoel Tel Aviv có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND Hapoel Tel Aviv bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
133 Trận đấu đã nhận định
66.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Beendet
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
5.1
3.6
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.9

2

1.7
8.5/10

08:00

Beendet
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
3 : 1
Hapoel Katamon
Hapoel K
1.57
3.9
6

1

1.57

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
5.2/10

09:00

Beendet
Ironi T
Ironi Tiberias
0 : 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
5.4
3.9
1.67

1

5.4

O1.5

1.27

YES

1.83

O1.5

1.27
5/10

09:00

Beendet
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Netanya
Netanya
1.98
3.75
3.7

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.3
6.4/10

14:30

Beendet
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2.05
3.45
3.5

1

2.05

O2.5

1.72

NO

2.2

1X

1.32
7.6/10

14:00

Beendet
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 1
Hapoel Beer Sheva
H. Beer Sheva
4.2
3.65
1.84

2

1.84

U3.5

1.47

NO

2.23

X2

1.26
8.5/10

14:30

Beendet
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
3.8
4
1.85

2

1.85

U3.5

1.71

NO

2.7

X2

1.26
6.8/10

11:30

Beendet
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
3 : 3
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
4.2
3.65
1.92

2

1.92

O2.5

1.82

NO

2.15

X2

1.28
8.5/10

01:00

Beendet
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.72
3.6
4.33

1

1.72

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hapoel Tel Aviv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 133 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Tel Aviv với tỷ lệ trúng 66.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng11314
Hòa044
Thua044
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới61723
Trung bình ghi bàn2.31.72.0
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 2 G
4-1-3-2 1 G
3-4-1-2 1 G
67 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
19 Trận
Tài 1.5 68%
15 Trận
Tài 2.5 27%
6 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Coco
M. Coco
29 DEF 7.43
S. Torial
S. Torial
24 FWD 7.28
L. Loizou
L. Loizou
22 FWD 7.15
A. Tzur
A. Tzur
27 GK 7.09
Chico
Chico
27 DEF 7.01
Falcão
Falcão
27 MID 6.93
R. Korine
R. Korine
23 FWD 6.92
A. Kraev
A. Kraev
26 MID 6.83
F. Mayembo
F. Mayembo
29 DEF 6.82
A. Lemkin
A. Lemkin
20 MID 6.76
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 6.75
O. Altman
O. Altman
31 FWD 6.75
R. Alkokin
R. Alkokin
21 MID 6.72
S. Piven
S. Piven
30 DEF 6.68
Xande Silva
Xande Silva
28 MID 6.67
D. Dapaah
D. Dapaah
18 FWD 6.63
D. Leidner
D. Leidner
23 DEF 6.61
E. Kancepolsky
E. Kancepolsky
22 MID 6.60
E. Boateng
E. Boateng
29 FWD 6.60
M. Buskila
M. Buskila
21 FWD 6.57
A. Mahamid
A. Mahamid
27 FWD 6.55
T. Archel
T. Archel
22 DEF 6.55
R. Binyamin
R. Binyamin
21 MID 6.54
Z. Morgan
Z. Morgan
25 DEF 6.50
Y. Nassar
Y. Nassar
28 DEF 6.49
A. Cohen
A. Cohen
22 MID 6.40
D. Dappa
D. Dappa
18 FWD 6.40