1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.89m
KEY INSIGHT Hapoel Tel Aviv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLD
144 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red cardred card Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
1.8
3.9
4.4

X2

2.05

O2.5

1.48

NO

2.5

O2.5

1.48
3/10

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2
3.65
3.65

1

2

U3.5

1.52

NO

2.4

U3.5

1.52
5.8/10

09:00

Kết thúc
red card Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
0 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
4
3.45
2.07

2

2.07

U3.5

1.32

NO

2.04

X2

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.28
6.8
11.5

1

1.28

O2.5

1.5

NO

1.86

1

1.28
5.1/10

13:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
1 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.8
3.55
2.62

2

2.62

U3.5

1.49

YES

1.62

X2

1.47
3.6/10

12:30

Kết thúc
red card Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
0 : 1
Beitar Jerusalem
Beitar J
3.15
3.55
2.2

2

2.2

O2.5

1.65

NO

2.32

X2

1.39
6.1/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
1.8
3.75
4.35

1

1.8

U3.5

1.4

NO

2.16

1

1.8
7.3/10

12:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
4 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
2.42
3.4
3.05

1

2.42

U3.5

1.46

NO

2.27

1X

1.42
7.2/10

01:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 1
Sektzia Nes Tziona
Sektzia N
1.72
3.6
4.33

1

1.72

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Tel Aviv

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Tel Aviv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Tel Aviv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Tel Aviv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Tel Aviv đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Tel Aviv đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Hapoel Tel Aviv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Tel Aviv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng14418
Hòa167
Thua279
Bàn thắng ghi được332154
Bàn thắng để thủng lưới102434
Trung bình ghi bàn1.91.21.6
Trung bình thủng lưới0.61.41.0
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-3-2 2 G
4-3-3 2 G
3-4-1-2 1 G
86 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
25 Trận
Tài 1.5 50%
17 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Torial
S. Torial
24 FWD 7.32
L. Loizou
L. Loizou
22 FWD 7.18
A. Tzur
A. Tzur
27 GK 7.09
M. Coco
M. Coco
29 DEF 6.98
Falcão
Falcão
27 MID 6.96
F. Mayembo
F. Mayembo
29 DEF 6.93
Chico
Chico
27 DEF 6.85
R. Korine
R. Korine
23 FWD 6.83
A. Kraev
A. Kraev
26 MID 6.76
L. Rotman
L. Rotman
29 MID 6.75
O. Altman
O. Altman
31 FWD 6.74
A. Lemkin
A. Lemkin
20 MID 6.73
S. Piven
S. Piven
30 DEF 6.71
R. Alkokin
R. Alkokin
21 MID 6.71
Xande Silva
Xande Silva
28 MID 6.65
D. Leidner
D. Leidner
23 DEF 6.64
D. Dapaah
D. Dapaah
18 FWD 6.63
T. Archel
T. Archel
22 DEF 6.58
A. Mahamid
A. Mahamid
27 FWD 6.55
M. Buskila
M. Buskila
21 FWD 6.55
R. Binyamin
R. Binyamin
21 MID 6.54
Y. Nassar
Y. Nassar
28 DEF 6.51
Z. Morgan
Z. Morgan
25 DEF 6.50
E. Kancepolsky
E. Kancepolsky
22 MID 6.50
D. Dappa
D. Dappa
18 FWD 6.41
E. Boateng
E. Boateng
29 FWD 6.41
A. Cohen
A. Cohen
22 MID 6.40