22 de Julio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €955.00Th.
Phong độ gần đây
DLDWL
9
Trận đấu đã nhận định
66.67%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
17:00 จบแล้ว |
22 de Julio
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 จบแล้ว |
Chacaritas
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
17:30 จบแล้ว |
Imbabura
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
17:30 จบแล้ว |
Cumbaya
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
17:30 จบแล้ว |
22 de Julio
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.8/10 |
21:00 จบแล้ว |
Vargas T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng 22 de Julio. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của 22 de Julio với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Liga Pro Serie BEcuador • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 2 | 10 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 37 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 2.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 9 | 12 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
3-0
Sân khách
0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-3
Sân khách
8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
3
Sân khách
2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
8
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
3
Phạt đền
2
/ 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0
Vàng
5
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
63%
20 Trận
Tài 1.5
19%
6 Trận
Tài 2.5
3%
1 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Nazareno
|
24 | MID | 7.41 |
|
Steven Adrian Ortiz Montaño
|
25 | MID | 7.13 |
|
B. Peña
|
21 | MID | 7.10 |
|
Anthony Rosero
|
30 | MID | 7.04 |
|
John Byron Arroyo Zambrano
|
32 | MID | 7.01 |
|
O. Cabeza
|
23 | - | 7.01 |
|
Juán Jairo Realpe Vera
|
37 | DEF | 6.99 |
|
Jhon Carlos González Palma
|
34 | - | 6.96 |
|
A. Caicedo
|
28 | MID | 6.96 |
|
S. Estacio
|
23 | MID | 6.84 |
|
Harold Jonathan González Guerrero
|
31 | DEF | 6.79 |
|
E. Obetta
|
22 | DEF | 6.78 |
|
P. Mina
|
22 | GK | 6.64 |
|
J. Mairongo
|
25 | MID | 6.63 |
|
Jorge Luis Mendoza Clavijo
|
37 | FWD | 6.57 |
|
J. Paredes
|
38 | MID | 6.47 |
|
C. Barrio
|
24 | - | 6.33 |
|
C. Estupiñán
|
31 | - | 6.25 |
|
E. Yepez
|
32 | - | 6.18 |
|
L. Valencia
|
21 | MID | 6.11 |
|
A. Castro
|
27 | - | 6.08 |
|
J. Vinces
|
20 | GK | 4.54 |
|
M. García
|
24 | FWD | - |
|
J. Sánchez
|
27 | FWD | - |
|
R. Roja
|
34 | MID | - |
|
Joffre Javier Monrroy Gruezo
|
25 | DEF | - |
|
Wagner
|
25 | DEF | - |
|
Washington Rubén Plúas Macías
|
33 | DEF | - |
