1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Denmark U21
Denmark U21

Denmark U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Belgium U21
Belgium U21
2 : 0
Denmark U21
Denmark U21
1.91
3.45
3.55

1

1.91

O1.5

1.25

YES

1.71

1X

1.25
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Denmark U21

Bạn đang tìm nhận định Denmark U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Denmark U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Denmark U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Denmark U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Denmark U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng325
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được12618
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn3.01.52.3
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
46-60 2
61-75 4
76-90 2
13 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 88%
7 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Clem
W. Clem
21 MID -
O. Ross
O. Ross
21 FWD -
A. Busch
A. Busch
22 DEF -
F. Bundgaard
F. Bundgaard
21 FWD -
V. Bak Jensen
V. Bak Jensen
22 DEF -
T. Bech
T. Bech
23 FWD -
J. Andersen
J. Andersen
21 DEF -
J. Jensen-Abbew
J. Jensen-Abbew
23 DEF -
M. Kjærgaard
M. Kjærgaard
22 MID -
T. Chukwuani
T. Chukwuani
22 MID -
J. Breum
J. Breum
22 MID -
A. Adelgaard
A. Adelgaard
22 DEF -
I. Jensen
I. Jensen
22 FWD -
A. Gaaei
A. Gaaei
23 DEF -
M. Daramy
M. Daramy
23 FWD -
L. Hey
L. Hey
22 DEF -
V. Lind
V. Lind
22 FWD -
D. Kruse
D. Kruse
23 MID -
M. Enggård
M. Enggård
21 MID -
V. Lund
V. Lund
22 DEF -
M. Hansen
M. Hansen
23 FWD -
T. Kristensen
T. Kristensen
23 DEF -
O. Provstgaard
O. Provstgaard
22 DEF -
S. Otoa
S. Otoa
21 DEF -
O. Sørensen
O. Sørensen
23 MID -
A. Lind
A. Lind
23 FWD -
A. Jungdal
A. Jungdal
23 GK -
M. Kvistgaarden
M. Kvistgaarden
23 FWD -
E. Jelert
E. Jelert
22 DEF -
C. Harder
C. Harder
20 FWD -
O. Fraulo
O. Fraulo
22 MID -
W. Bøving
W. Bøving
22 FWD -
C. Rasmussen
C. Rasmussen
22 FWD -
F. Jörgensen
F. Jörgensen
23 GK -
P. Dorgu
P. Dorgu
21 DEF -
W. Osula
W. Osula
22 FWD -
M. Biereth
M. Biereth
22 FWD -
V. Kristiansen
V. Kristiansen
23 DEF -