Deportes Rengo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Deportes R
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
18:30 Kết thúc |
Deportes R
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Concon N
6
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Deportes R
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Osorno
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Deportes R
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Santiago C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Deportes R
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportes Rengo
Bạn đang tìm nhận định Deportes Rengo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportes Rengo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Deportes Rengo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Deportes Rengo đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Deportes Rengo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportes Rengo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 26 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.2 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Massami Francisco Gutiérrez Cárcamo
|
22 | FWD | - |
|
I. Núñez
|
19 | MID | - |
|
F. Molina
|
21 | GK | - |
|
Luis Gabriel Valenzuela Toledo
|
37 | MID | - |
|
C. Ponce
|
34 | FWD | - |
|
Ruben Cepeda
|
31 | MID | - |
|
B. Mendoza
|
28 | MID | - |
|
R. Araya
|
23 | FWD | - |
|
K. Zimmermann
|
24 | DEF | - |
|
I. Carrasco
|
22 | DEF | - |
|
C. Abarca
|
31 | GK | - |
|
H. Ramírez
|
26 | FWD | - |
|
D. Aldana
|
23 | DEF | - |
|
N. Ibarra
|
20 | FWD | - |
|
J. Amaya
|
22 | MID | - |
|
S. Núñez
|
23 | FWD | - |
|
J. Herrera
|
21 | DEF | - |
|
J. Lorca
|
22 | FWD | - |
|
E. Navarrete
|
23 | MID | - |
|
J. Arrué
|
18 | MID | - |
|
M. Alfaro
|
21 | FWD | - |
|
F. Molina
|
- | GK | - |
|
D. Cerón
|
34 | DEF | - |
|
P. Magalhaes
|
36 | DEF | - |




