1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Deportes Temuco
Deportes Temuco

Deportes Temuco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.65m
KEY INSIGHT Deportes Temuco không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
141 Trận đấu đã nhận định
69.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Deportes
Deportes Temuco
0 : 1
Curico Unido
Curico Unido
2.07
3.3
4

2

4

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
3.9/10

20:00

Kết thúc
San M
San Marcos de Arica
0 : 1
Deportes Temuco
Deportes
1.87
3.5
4

1

1.87

O1.5

1.32

YES

1.82

O1.5

1.32
5.5/10

20:00

Kết thúc
Deportes
Deportes Temuco
5 : 0
Union San Felipe
Union S red card
1.68
3.9
5.1

1

1.68

O2.5

1.74

YES

1.7

1

1.68
8.6/10

19:00

Kết thúc
Deportes S
Deportes Santa Cruz
2 : 3
Deportes Temuco
Deportes
2.1
3.25
3.75

2

3.75

O1.5

1.47

YES

2.07

O1.5

1.47
6.8/10

15:00

Kết thúc
Deportes
Deportes Temuco
0 : 1
Union Espanola
Union E
2.5
3.35
3.35

1

2.5

O2.5

1.85

YES

1.65

1X

1.41
6.9/10

15:00

Kết thúc
Santiago W
Santiago Wanderers
2 : 2
Deportes Temuco
Deportes
2.7
3.35
2.8

1

2.7

O2.5

1.93

YES

1.72

GG

1.72
6.2/10

20:30

Kết thúc
Deportes
Deportes Temuco
2 : 1
Rangers de Talca
Rangers T
2.27
3.3
3.15

1

2.27

O1.5

1.32

YES

1.79

1X

1.39
8.5/10

20:00

Kết thúc
Puerto M
D. Puerto Montt
1 : 0
Deportes Temuco
Deportes
2.2
3.35
3.3

2

3.3

U2.5

1.72

NO

1.9

X2

1.7
4.2/10

11:30

Kết thúc
Barnechea
Barnechea
2 : 1
Deportes Temuco
Deportes
1.87
3.6
3.9

1

1.87

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportes Temuco

Bạn đang tìm nhận định Deportes Temuco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportes Temuco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Deportes Temuco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Deportes Temuco đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Deportes Temuco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportes Temuco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera BChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng246
Hòa325
Thua123
Bàn thắng ghi được121426
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 3
46-60 7
61-75 3
76-90 6
32 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 14%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Villagrán
F. Villagrán
28 MID 7.09
F. Reynero
F. Reynero
36 FWD 6.92
N. Pérez
N. Pérez
17 MID 6.88
M. Donoso
M. Donoso
39 FWD 6.65
F. Espinoza
F. Espinoza
27 FWD -
J. Velásquez
J. Velásquez
22 FWD -
J. Castro
J. Castro
29 FWD -
M. Torrealba
M. Torrealba
23 FWD -
B. Escobar
B. Escobar
19 FWD -
E. Moreno
E. Moreno
21 FWD -
G. Villegas
G. Villegas
33 FWD -
L. Acevedo
L. Acevedo
29 FWD -
R. Riveros
R. Riveros
29 FWD -
D. González
D. González
32 MID -
J. Jaime
J. Jaime
32 MID -
D. Buonanotte
D. Buonanotte
37 MID -
N. Orrego
N. Orrego
24 MID -
C. Núñez
C. Núñez
31 MID -
Paulo Contreras Chavarría
Paulo Contreras Chavarría
20 MID -
A. Peñailillo
A. Peñailillo
22 DEF -
G. Pinochet
G. Pinochet
19 DEF -
B. Troncoso
B. Troncoso
25 DEF -
V. Lavín
V. Lavín
22 DEF -
F. Pereyra
F. Pereyra
36 DEF -
E. Lettieri
E. Lettieri
27 DEF -
S. Magnasco
S. Magnasco
33 DEF -
G. Degenhardt
G. Degenhardt
21 GK -
Y. Urra
Y. Urra
29 GK -
J. Garrido
J. Garrido
22 GK -