1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Deportes Tolima
Deportes Tolima

Deportes Tolima Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.60m

Phong độ gần đây

WLLLD
219 Trận đấu đã nhận định
68.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Universitario
Universitario
0 : 0
Deportes Tolima
Deportes
2.23
3.1
4.1

X2

1.76

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
4.8/10

19:00

Kết thúc
Atletico N
Atletico Nacional
3 : 1
Deportes Tolima
Deportes
1.78
3.75
5.25

1

1.78

U3.5

1.35

NO

1.95

1

1.78
8.6/10

19:00

Kết thúc
red card Deportes
Deportes Tolima
0 : 1
Atletico N
Atletico N red card
2.7
3.25
3

1X

1.44

U3.5

1.3

YES

1.75

U3.5

1.3
3.9/10

18:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 0
Deportes Tolima
Deportes
2.25
3.2
3.6

2

3.6

U3.5

1.2

YES

2.07

U3.5

1.2
5.1/10

19:00

Kết thúc
red card Deportivo P
Deportivo Pasto
0 : 2
Deportes Tolima
Deportes
2.4
3.2
3.4

X

3.2

U3.5

1.23

YES

2.07

U3.5

1.23
4.4/10

19:10

Kết thúc
Deportes
Deportes Tolima
1 : 0
Deportivo P
Deportivo P
1.95
3.5
4.75

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.75

1X

1.24
8.5/10

22:00

Kết thúc
Deportes
Deportes Tolima
3 : 0
Club N
Club N
2.1
3.3
4

1

2.1

O1.5

1.45

YES

1.99

O1.5

1.45
4.4/10

16:30

Kết thúc
red card Deportes
Deportes Tolima
1 : 1
Deportivo C
Deportivo C
3.4
3.25
2.35

1

3.4

U2.5

1.6

NO

1.8

1

3.4
6.6/10

19:10

Kết thúc
Deportes
Deportes Tolima
2 : 0
Deportivo P
Deportivo P
1.33
5.8
12.5

X2

3.75

U3.5

1.42

YES

2.33

U3.5

1.42
1.8/10

21:05

Kết thúc
Deportivo P
Deportivo Pasto
1 : 0
Deportes Tolima
Deportes
1.67
3.55
5.5

1

1.67

U2.5

1.67

NO

1.7

1X

1.17
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportes Tolima

Bạn đang tìm nhận định Deportes Tolima? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportes Tolima, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 219 trận đấu có sự tham gia của Deportes Tolima với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Deportes Tolima đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportes Tolima đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.22 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Deportes Tolima hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportes Tolima đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng314
Hòa202
Thua033
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới178
Trung bình ghi bàn1.80.51.2
Trung bình thủng lưới0.21.80.9
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 2 G
4-1-3-2 1 G
4-2-2-2 1 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Sandoval
L. Sandoval
26 FWD 7.18
Y. Osorio
Y. Osorio
31 DEF 7.05
Neto Volpi
Neto Volpi
33 GK 7.03
B. Rovira
B. Rovira
29 MID 7.00
S. Guzmán
S. Guzmán
28 MID 6.93
C. Arrieta
C. Arrieta
29 DEF 6.91
S. Barbosa
S. Barbosa
21 DEF 6.90
J. Mosquera
J. Mosquera
26 MID 6.90
A. Angulo
A. Angulo
29 DEF 6.88
J. González
J. González
24 MID 6.86
J. Torres
J. Torres
21 MID 6.83
J. Angulo
J. Angulo
24 DEF 6.81
C. Trujillo
C. Trujillo
27 MID 6.77
E. López
E. López
30 MID 6.74
J. Mera
J. Mera
23 DEF 6.70
E. Valencia
E. Valencia
28 FWD 6.70
J. Hernández
J. Hernández
26 DEF 6.67
K. Flórez
K. Flórez
21 FWD 6.67
J. Nieto
J. Nieto
32 MID 6.60
J. Valencia
J. Valencia
26 FWD 6.50
É. Ricardo
É. Ricardo
21 MID 6.50
Neifer Sanchez
Neifer Sanchez
0 FWD 6.45
S. P. Barbosa Gomez
S. P. Barbosa Gomez
21 DEF 6.45
A. Parra
A. Parra
28 MID 6.43
D. Pedrozo
D. Pedrozo
21 DEF 6.30