1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Deportivo Binacional
Deportivo Binacional

Deportivo Binacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.67m
KEY INSIGHT Deportivo Binacional không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
79 Trận đấu đã nhận định
65.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:15

Kết thúc
red card Deportivo
Binacional
1 : 1
Santos
Santos
1.65
3.6
6.1

X2

2.18

U3.5

1.23

YES

2.25

U3.5

1.23
4.8/10

18:30

Kết thúc
red card Deportivo
Binacional
1 : 3
Sporting Cristal
Sporting
3.9
3.64
1.83

2

1.83

U3.5

1.37

NO

2.08

X2

1.25
8.7/10

16:30

Kết thúc
Juan Coll
Juan Pablo II College
0 : 0
Deportivo Binacional
Deportivo
1.53
3.75
6.5

X

3.75

U3.5

1.33

YES

1.93

U3.5

1.33
5.3/10

18:30

Kết thúc
Deportivo
Binacional
2 : 0
Alianza Atletico
Alianza A red card
2.2
3.3
2.96

1X

1.38

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
8/10

16:15

Kết thúc
Cusco
Cusco
2 : 0
Deportivo Binacional
Deportivo
1.23
5.75
11

1

1.23

O2.5

1.47

YES

1.98

HS2+

1.29
10/10

19:00

Kết thúc
Deportivo
Binacional
0 : 0
UTC Cajamarca
UTC
2.3
3.25
2.85

1

2.3

U3.5

1.29

YES

1.74

U3.5

1.29
5.4/10

12:30

Kết thúc
Deportivo
Binacional
1 : 1
Melgar
Melgar
3.4
3.25
2.05

X2

1.3

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.6/10

16:00

Kết thúc
red card Deportivo
Deportivo Binacional
5 : 1
Carlos Stein
Carlos S
1.22
5.75
8.7

1

1.22

O2.5

1.36

NO

2.14

HS2+

1.25
10/10

14:00

Kết thúc
Carlos S
Carlos Stein
0 : 2
Deportivo Binacional
Deportivo
5.5
4
1.5

2

1.5

O2.5

1.67

YES

1.75

2

1.5
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Binacional

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Binacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Binacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Binacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Deportivo Binacional đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Deportivo Binacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.67m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Binacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
2 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Silva
F. Silva
29 GK 7.25
E. Aubert
E. Aubert
37 MID 7.18
L. Rodríguez
L. Rodríguez
22 FWD 7.10
G. Leyes
G. Leyes
35 FWD 7.07
R. Torres
R. Torres
34 MID 6.97
Y. Tello
Y. Tello
36 MID 6.93
M. Rasmussen
M. Rasmussen
26 FWD 6.92
H. Crespo
H. Crespo
33 MID 6.90
J. Carranza
J. Carranza
24 MID 6.89
C. Aguinaga
C. Aguinaga
23 MID 6.89
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
25 DEF 6.88
Á. Azurín
Á. Azurín
34 GK 6.86
L. Duque
L. Duque
23 MID 6.84
M. Torres
M. Torres
23 MID 6.81
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 DEF 6.78
F. Flores
F. Flores
24 MID 6.78
B. León
B. León
30 DEF 6.77
J. Ayqque
J. Ayqque
22 DEF 6.77
H. Timaná
H. Timaná
25 DEF 6.76
C. Pérez
C. Pérez
30 MID 6.75
D. Perez
D. Perez
23 DEF 6.74
L. Mifflin
L. Mifflin
25 MID 6.72
J. Quiñónes
J. Quiñónes
24 DEF 6.70
C. Meza
C. Meza
23 MID 6.69
S. Olaya
S. Olaya
22 FWD 6.67
D. Chávez
D. Chávez
23 DEF 6.65
P. Ibáñez
P. Ibáñez
24 DEF 6.60
N. Loyola
N. Loyola
31 DEF 6.60
N. Figueroa
N. Figueroa
23 FWD 6.58
E. Chávez
E. Chávez
32 DEF 6.54
Alex Martín Magallanes Broggi
Alex Martín Magallanes Broggi
28 DEF 6.43
Pavel Savluk
Pavel Savluk
25 MID 6.25
F. Medina
F. Medina
26 DEF 6.20
Diego André Montalvo Basauri
Diego André Montalvo Basauri
29 GK 5.25
Renato Rodrigo Montúfar Cuenca
Renato Rodrigo Montúfar Cuenca
23 DEF -