icon back

Deportivo Binacional

Deportivo Binacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.67m
KEY INSIGHT Deportivo Binacional không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
41 Trận đấu đã nhận định
78.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

已结束
red card Deportivo
Binacional
1 : 3
Sporting Cristal
Sporting
3.9
3.64
1.83

2

1.83

U3.5

1.37

NO

2.08

X2

1.25
8.7/10

17:30

已结束
Juan Coll
Juan Pablo II College
0 : 0
Deportivo Binacional
Deportivo
1.53
3.75
6.5

X

3.75

U3.5

1.33

YES

1.93

U3.5

1.33
5.3/10

19:30

已结束
Deportivo
Binacional
2 : 0
Alianza Atletico
Alianza A red card
2.2
3.3
2.96

1X

1.38

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
8/10

17:15

已结束
Cusco
Cusco
2 : 0
Deportivo Binacional
Deportivo
1.23
5.75
11

1

1.23

O2.5

1.47

YES

1.98

HS2+

1.29
10/10

20:00

已结束
Deportivo
Binacional
0 : 0
UTC Cajamarca
UTC
2.3
3.25
2.85

1

2.3

U3.5

1.29

YES

1.74

U3.5

1.29
5.4/10

13:30

已结束
Deportivo
Binacional
1 : 1
Melgar
Melgar
3.4
3.25
2.05

X2

1.3

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.6/10

17:00

已结束
red card Deportivo
Deportivo Binacional
5 : 1
Carlos Stein
Carlos S
1.22
5.75
8.7

1

1.22

O2.5

1.36

NO

2.14

HS2+

1.25
10/10

15:00

已结束
Carlos S
Carlos Stein
0 : 2
Deportivo Binacional
Deportivo
5.5
4
1.5

2

1.5

O2.5

1.67

YES

1.75

2

1.5
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Deportivo Binacional. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 41 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Binacional với tỷ lệ trúng 78.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng325
Hòa538
Thua4610
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới142438
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.22.21.7
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 15 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
45 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
18 Trận
Tài 1.5 13%
3 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Silva
F. Silva
29 GK 7.25
E. Aubert
E. Aubert
37 MID 7.18
L. Rodríguez
L. Rodríguez
22 FWD 7.10
G. Leyes
G. Leyes
35 FWD 7.07
R. Torres
R. Torres
34 MID 6.97
Y. Tello
Y. Tello
36 MID 6.93
M. Rasmussen
M. Rasmussen
26 FWD 6.92
H. Crespo
H. Crespo
33 MID 6.90
J. Carranza
J. Carranza
24 MID 6.89
C. Aguinaga
C. Aguinaga
23 MID 6.89
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
25 DEF 6.88
Á. Azurín
Á. Azurín
34 GK 6.86
L. Duque
L. Duque
23 MID 6.84
M. Torres
M. Torres
23 MID 6.81
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 DEF 6.78
F. Flores
F. Flores
24 MID 6.78
B. León
B. León
30 DEF 6.77
J. Ayqque
J. Ayqque
22 DEF 6.77
H. Timaná
H. Timaná
25 DEF 6.76
C. Pérez
C. Pérez
30 MID 6.75
D. Perez
D. Perez
23 DEF 6.74
L. Mifflin
L. Mifflin
25 MID 6.72
J. Quiñónes
J. Quiñónes
24 DEF 6.70
C. Meza
C. Meza
23 MID 6.69
S. Olaya
S. Olaya
22 FWD 6.67
D. Chávez
D. Chávez
23 DEF 6.65
P. Ibáñez
P. Ibáñez
24 DEF 6.60
N. Loyola
N. Loyola
31 DEF 6.60
N. Figueroa
N. Figueroa
23 FWD 6.58
E. Chávez
E. Chávez
32 DEF 6.54
Alex Martín Magallanes Broggi
Alex Martín Magallanes Broggi
28 DEF 6.43
Pavel Savluk
Pavel Savluk
25 MID 6.25
F. Medina
F. Medina
26 DEF 6.20
Diego André Montalvo Basauri
Diego André Montalvo Basauri
29 GK 5.25
Renato Rodrigo Montúfar Cuenca
Renato Rodrigo Montúfar Cuenca
23 DEF -