Deportivo Cuenca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Sắp diễn ra |
Deportivo C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Libertad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Guayaquil C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Deportivo R
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3/10 |
12:45 Kết thúc |
Mushuc R
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Deportivo C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Manta FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
San Lorenzo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cuenca
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cuenca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Cuenca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cuenca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, Deportivo Cuenca đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cuenca đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.86 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Deportivo Cuenca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Cuenca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
|
21 | DEF | 7.40 |
|
F. Ferrero
|
29 | GK | 7.36 |
|
Yeltzin Hernán Erique Villigua
|
22 | DEF | 7.30 |
|
P. Boolsen
|
27 | DEF | 7.28 |
|
M. Maccari
|
25 | MID | 7.20 |
|
S. Postel
|
22 | DEF | 7.12 |
|
Marcos Andrés López Cabrera
|
32 | DEF | 6.93 |
|
I. Piedra
|
25 | DEF | 6.90 |
|
J. Chacón
|
22 | MID | 6.90 |
|
J. Mejia
|
19 | MID | 6.90 |
|
B. García
|
24 | MID | 6.85 |
|
C. Arboleda
|
34 | DEF | 6.80 |
|
E. Guevara
|
35 | DEF | 6.80 |
|
Lucas Eduardo Mancinelli
|
36 | FWD | 6.75 |
|
David González
|
22 | MID | 6.72 |
|
R. Ibarra
|
31 | MID | 6.70 |
|
N. Leguizamón
|
30 | FWD | 6.67 |
|
É. Vega
|
35 | MID | 6.66 |
|
Melvin Fabricio Díaz Canencia
|
24 | MID | 6.62 |
|
G. Rivero
|
33 | FWD | 6.60 |
|
S. Morocho
|
27 | DEF | 6.60 |
|
J. Ordoñez
|
30 | MID | 6.56 |
|
M. Klimowicz
|
18 | FWD | 6.37 |




