1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.20m
KEY INSIGHT Deportivo Cuenca bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
142 Trận đấu đã nhận định
64.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Sắp diễn ra
Deportivo C
Deportivo Cuenca
vs
Deportivo Recoleta
Deportivo R
1.75
3.6
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
0 : 1
Deportivo C
Deportivo C
2.45
3.3
3.1

1X

1.45

U2.5

1.78

NO

1.98

U2.5

1.78
6.7/10

17:00

Kết thúc
Guayaquil C
Guayaquil City FC
0 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.27
3.2
3.6

1

2.27

U2.5

1.62

NO

1.87

1X

1.34
8.5/10

22:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
0 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo
2.9
3.15
2.82

2

2.82

U2.5

1.48

NO

1.68

U2.5

1.48
6.8/10

15:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cuenca
2 : 1
Tecnico Universitario
Tecnico U red card
2.25
3.2
3.5

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
6.8/10

20:30

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Recoleta
0 : 0
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.3
3.2
4.1

1

2.3

U2.5

1.58

NO

1.79

1X

1.32
3/10

12:45

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
4 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
1.68
3.7
5.35

2

5.35

U2.5

1.69

NO

1.7

U2.5

1.69
7.3/10

16:30

Kết thúc
red card Deportivo C
Deportivo Cuenca
1 : 3
Orense SC
Orense SC
2.02
3.35
4.3

1

2.02

U3.5

1.24

NO

1.83

1X

1.23
4.8/10

14:00

Kết thúc
Manta FC
Manta FC
0 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.35
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
8/10

20:30

Kết thúc
San Lorenzo
San Lorenzo
2 : 0
Deportivo C
Deportivo C
1.63
3.75
8.25

1

1.63

U2.5

1.5

NO

1.52

U2.5

1.5
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cuenca

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cuenca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Cuenca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cuenca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Sudamericana, Deportivo Cuenca đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cuenca đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.86 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Deportivo Cuenca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Cuenca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CONMEBOL SudamericanaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-1-4-1 1 G
5-4-1 1 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo
21 DEF 7.40
F. Ferrero
F. Ferrero
29 GK 7.36
Yeltzin Hernán Erique Villigua
Yeltzin Hernán Erique Villigua
22 DEF 7.30
P. Boolsen
P. Boolsen
27 DEF 7.28
M. Maccari
M. Maccari
25 MID 7.20
S. Postel
S. Postel
22 DEF 7.12
Marcos Andrés López Cabrera
Marcos Andrés López Cabrera
32 DEF 6.93
I. Piedra
I. Piedra
25 DEF 6.90
J. Chacón
J. Chacón
22 MID 6.90
J. Mejia
J. Mejia
19 MID 6.90
B. García
B. García
24 MID 6.85
C. Arboleda
C. Arboleda
34 DEF 6.80
E. Guevara
E. Guevara
35 DEF 6.80
Lucas Eduardo Mancinelli
Lucas Eduardo Mancinelli
36 FWD 6.75
David González
David González
22 MID 6.72
R. Ibarra
R. Ibarra
31 MID 6.70
N. Leguizamón
N. Leguizamón
30 FWD 6.67
É. Vega
É. Vega
35 MID 6.66
Melvin Fabricio Díaz Canencia
Melvin Fabricio Díaz Canencia
24 MID 6.62
G. Rivero
G. Rivero
33 FWD 6.60
S. Morocho
S. Morocho
27 DEF 6.60
J. Ordoñez
J. Ordoñez
30 MID 6.56
M. Klimowicz
M. Klimowicz
18 FWD 6.37