1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Deportivo Cali
Deportivo Cali

Deportivo Cali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.23m
KEY INSIGHT Deportivo Cali thắng 5 trận gần nhất
TREND Deportivo Cali ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Deportivo Cali bất bại trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
99 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:15

Sắp diễn ra
Deportivo C
Deportivo Cali
vs
Jaguares
Jaguares
1.53
3.8
7.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
red card Real S
Real Santander
1 : 2
Deportivo Cali
Deportivo C red card
8
4.9
1.52

1X

2.95

U3.5

1.31

NO

1.7

U3.5

1.31
3.5/10

20:40

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
1 : 0
Alianza Valledupar
Alianza V
1.95
3.4
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.72

U2.5

1.6
4.6/10

17:00

Kết thúc
Popayan
Popayan
1 : 5
Deportivo Cali
Deportivo C
4.75
3.35
2

2

2

U2.5

1.5

NO

1.57

U2.5

1.5
6.1/10

19:00

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
2 : 0
Bucaramanga
Bucaramanga red card
2.45
3.05
3.4

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
4.7/10

16:30

Kết thúc
red card Deportes
Deportes Tolima
1 : 1
Deportivo C
Deportivo C
3.4
3.25
2.35

1

3.4

U2.5

1.6

NO

1.8

1

3.4
6.6/10

19:10

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
1 : 0
America de Cali
America C
2.8
3.05
2.8

X2

1.47

U2.5

1.58

YES

1.97

U2.5

1.58
6.8/10

17:00

Kết thúc
Chico
Chico
1 : 0
Deportivo C
Deportivo C
3.65
3.05
2.32

2

2.32

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cali

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Cali, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Deportivo Cali đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cali đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Deportivo Cali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Cali đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Deportivo Cali chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng527
Hòa415
Thua156
Bàn thắng ghi được12719
Bàn thắng để thủng lưới6915
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 6 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 5 G
4-3-3 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rodríguez
A. Rodríguez
24 GK 7.45
J. Martínez
J. Martínez
23 FWD 7.08
P. Gallese
P. Gallese
35 GK 6.95
E. Reynoso
E. Reynoso
30 MID 6.95
J. Quiñónes
J. Quiñónes
36 DEF 6.93
K. Sandoval
K. Sandoval
20 DEF 6.93
M. Orozco
M. Orozco
17 MID 6.88
J. Montoya
J. Montoya
20 MID 6.87
S. Rodríguez
S. Rodríguez
27 FWD 6.86
Y. Quintero
Y. Quintero
23 MID 6.85
F. Aguilar
F. Aguilar
32 DEF 6.83
F. Viáfara
F. Viáfara
33 DEF 6.82
A. Hurtado
A. Hurtado
38 FWD 6.82
R. Pájaro
R. Pájaro
23 DEF 6.82
J. Caldera
J. Caldera
23 DEF 6.76
A. Colorado
A. Colorado
27 MID 6.72
L. Orejuela
L. Orejuela
30 DEF 6.71
J. Mena
J. Mena
20 FWD 6.70
A. Correa
A. Correa
31 DEF 6.68
G. Cuéllar
G. Cuéllar
33 MID 6.67
D. Giraldo
D. Giraldo
33 MID 6.61
J. Dinenno
J. Dinenno
31 FWD 6.51
J. Tello
J. Tello
23 DEF 6.48
Fernando Antonio Álvarez Amador
Fernando Antonio Álvarez Amador
22 DEF 6.47
J. Arango
J. Arango
18 FWD 6.42
J. Aponza
J. Aponza
20 FWD 6.40
M. Aponza
M. Aponza
20 FWD 6.35
j. Galindo
j. Galindo
19 FWD 6.30