1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Deportivo Cali
Deportivo Cali

Deportivo Cali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.23m
KEY INSIGHT Deportivo Cali có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Deportivo Cali có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDL
173 Trận đấu đã nhận định
68.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Sắp diễn ra
Deportivo C
Deportivo Cali
vs
America de Cali
America C
2.57
3.1
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Chico
Chico
1 : 0
Deportivo C
Deportivo C
3.65
3.05
2.32

2

2.32

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
6.7/10

17:10

Kết thúc
Deportivo C
Deportivo Cali
1 : 1
Llaneros
Llaneros red card
1.74
3.55
5.75

2

5.75

U3.5

1.24

NO

1.72

U3.5

1.24
9.9/10

21:30

Kết thúc
Junior
Junior
1 : 2
Deportivo C
Deportivo C
1.86
3.35
4.8

1

1.86

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
8.2/10

21:20

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 0
Pereira
Pereira
1.34
5.25
13

1

1.34

O1.5

1.34

NO

1.48

1

1.34
5.7/10

16:00

Kết thúc
Alianza V
Alianza Valledupar
1 : 0
Deportivo Cali
Dep. Cali
2.63
3.1
3.2

2

3.2

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
6/10

20:30

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 1
Santa Fe
Santa Fe
2.07
3.25
4

1

2.07

U2.5

1.61

NO

1.79

1X

1.27
8.4/10

16:10

Kết thúc
red card Cucuta
Cucuta
0 : 2
Dep. Cali
Dep. Cali
3.7
3.25
2.35

2

2.35

O1.5

1.34

YES

1.81

X2

1.36
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cali

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Cali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Deportivo Cali đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cali đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.98 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Deportivo Cali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Cali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9716
Thắng426
Hòa415
Thua145
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới6814
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 5 G
5-3-2 5 G
4-3-3 1 G
51 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
11 Trận
Tài 1.5 31%
5 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rodríguez
A. Rodríguez
24 GK 7.45
K. Sandoval
K. Sandoval
20 DEF 7.30
J. Martínez
J. Martínez
23 FWD 7.14
M. Orozco
M. Orozco
17 MID 6.92
E. Reynoso
E. Reynoso
30 MID 6.90
J. Montoya
J. Montoya
20 MID 6.90
J. Quiñónes
J. Quiñónes
36 DEF 6.89
P. Gallese
P. Gallese
35 GK 6.88
Y. Quintero
Y. Quintero
23 MID 6.85
F. Viáfara
F. Viáfara
33 DEF 6.83
R. Pájaro
R. Pájaro
23 DEF 6.83
S. Rodríguez
S. Rodríguez
27 FWD 6.83
F. Aguilar
F. Aguilar
32 DEF 6.81
A. Hurtado
A. Hurtado
38 FWD 6.78
J. Caldera
J. Caldera
23 DEF 6.76
A. Colorado
A. Colorado
27 MID 6.72
L. Orejuela
L. Orejuela
30 DEF 6.71
J. Mena
J. Mena
20 FWD 6.70
G. Cuéllar
G. Cuéllar
33 MID 6.68
A. Correa
A. Correa
31 DEF 6.65
D. Giraldo
D. Giraldo
33 MID 6.61
J. Dinenno
J. Dinenno
31 FWD 6.55
J. Tello
J. Tello
23 DEF 6.48
Fernando Antonio Álvarez Amador
Fernando Antonio Álvarez Amador
22 DEF 6.47
J. Arango
J. Arango
18 FWD 6.42
J. Aponza
J. Aponza
20 FWD 6.40
M. Aponza
M. Aponza
20 FWD 6.35