1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Division Intermedia
  4. Deportivo Capiata
Deportivo Capiata

Deportivo Capiata Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Deportivo Capiata bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Deportivo Capiata không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
24 Trận đấu đã nhận định
70.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
12 de Junio
12 de Junio VH
1 : 1
Deportivo Capiata
Deportivo
2.12
3.05
3.45

1

2.12

U2.5

1.52

NO

1.67

1

2.12
7/10

16:30

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Capiata
1 : 0
Encarnacion
Encarnacion
2.27
3.2
3.15

1

2.27

U3.5

1.28

YES

1.8

1

2.27
6.3/10

09:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Santani
1 : 0
Deportivo Capiata
Deportivo
2.67
2.95
2.8

2

2.8

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5.9/10

09:00

Kết thúc
red card Deportivo
Deportivo Capiata
2 : 1
Fernando De La Mora
Fernando
2.67
2.95
2.92

X

2.95

U2.5

1.47

YES

2.07

U2.5

1.47
4.6/10

09:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Capiata
2 : 1
General Caballero
General C
2.9
3.2
2.42

2

2.42

O1.5

1.37

YES

1.83

X2

1.37
8.5/10

09:00

Kết thúc
Guairena FC
Guairena FC
3 : 1
Deportivo Capiata
Deportivo
2.57
3.15
2.77

2

2.77

U3.5

1.27

YES

1.8

U3.5

1.27
4.5/10

09:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Capiata
1 : 1
Resistencia
Resistencia
2.4
3.25
2.87

1

2.4

O1.5

1.32

YES

1.72

1X

1.38
5/10

09:00

Kết thúc
SOL A
SOL DE America
1 : 1
Deportivo Capiata
Deportivo
2.91
3.05
2.7

1X

1.47

U2.5

1.62

YES

1.92

U2.5

1.62
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Capiata

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Capiata? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Capiata, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Capiata với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Division Intermedia, Deportivo Capiata đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Deportivo Capiata hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Capiata đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Division IntermediaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng404
Hòa224
Thua022
Bàn thắng ghi được11213
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.80.51.3
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alexis Jesús Verdún Muñoz
Alexis Jesús Verdún Muñoz
27 - 7.77
Jorge Rodrigo Paredes Orquiola
Jorge Rodrigo Paredes Orquiola
40 DEF 7.59
Santiago Mathías Santacruz Brítez
Santiago Mathías Santacruz Brítez
28 MID 7.25
M. Ramírez
M. Ramírez
32 GK 7.24
J. Núñez
J. Núñez
23 DEF 7.16
C. Delgado
C. Delgado
22 - 7.13
C. Montiel
C. Montiel
31 DEF 7.08
M. Alfonso
M. Alfonso
21 DEF 7.08
H. Lezcano
H. Lezcano
27 FWD 7.01
K. Angulo
K. Angulo
23 - 6.99
F. García
F. García
23 - 6.97
Gustavo Lira
Gustavo Lira
21 MID 6.89
I. Barro
I. Barro
24 DEF 6.68
J. Garay
J. Garay
22 MID 6.63
D. Diarra
D. Diarra
22 FWD 6.62
O. Bogado
O. Bogado
24 MID 6.60
A. Penayo
A. Penayo
19 DEF 6.50
J. Figueredo
J. Figueredo
30 DEF 6.48
A. Acuña
A. Acuña
21 FWD 6.39
Felipe Ferro
Felipe Ferro
25 MID 6.35
A. Giménez
A. Giménez
21 FWD 6.14
M. Rodríguez
M. Rodríguez
23 FWD 6.13
C. Martínez
C. Martínez
34 MID 6.10
G. Gauto
G. Gauto
19 MID 5.86
F. Oviedo
F. Oviedo
28 DEF -
J. Franco
J. Franco
21 DEF -
E. Estigarribia
E. Estigarribia
22 FWD -
José Núñez
José Núñez
29 FWD -
J. González
J. González
22 MID -
J. Cuevas
J. Cuevas
23 MID -
I. Franco
I. Franco
24 FWD -